Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Câu bị động (Passiv)

Bài 1015 phút

Trong bài này

Kết thúc bài, bạn có thể

  • Bạn sẽ phân biệt Vorgangspassiv và Zustandspassiv và thành lập được Passiv ở các thì.
  • Bạn sẽ dùng Passiv với động từ khiếm khuyết và chuyển câu chủ động sang bị động.
  • Bạn sẽ nhận ra Passiv khi đọc văn bản Lesen, nơi nó xuất hiện rất thường.

Câu bị động (Passiv) là một chủ đề ngữ pháp mà nhiều bạn học tiếng Đức thấy khó. Nhưng thực ra, Passiv xuất hiện rất nhiều trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong văn viết, báo chí, và ngôn ngữ hành chính. Nếu bạn muốn nói và viết tiếng Đức tự nhiên hơn, nắm vững Passiv là điều bắt buộc.

Passiv là gì? Tại sao cần học?

Trong tiếng Việt, câu bị động là: "Bài thi được chấm (bởi giáo viên)." Tiếng Đức cũng tương tự:

Aktiv (chủ động)Passiv (bị động)
Der Lehrer korrigiert die Prüfung.Die Prüfung wird (vom Lehrer) korrigiert.
Giáo viên chấm bài thi.Bài thi được (giáo viên) chấm.

Khi nào dùng Passiv?

  • Khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không biết: Das Auto wurde gestohlen. (Xe bị đánh cắp.)
  • Khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động: Die Brücke wird gebaut. (Cây cầu đang được xây.)
  • Trong văn phong trang trọng, khoa học, hành chính: Die Bewerbung muss bis Freitag eingereicht werden. (Đơn xin phải được nộp trước thứ Sáu.)

Hai loại Passiv

Tiếng Đức có 2 loại câu bị động:

1. Vorgangspassiv (Passiv quá trình) -- werden + Partizip II

Nhấn mạnh quá trình/hành động đang diễn ra:

  • Das Haus wird gebaut. (Ngôi nhà đang được xây.)
  • Die Tür wird geöffnet. (Cánh cửa đang được mở.)

2. Zustandspassiv (Passiv trạng thái) -- sein + Partizip II

Nhấn mạnh kết quả/trạng thái sau khi hành động hoàn tất:

  • Das Haus ist gebaut. (Ngôi nhà đã được xây xong -- đang ở trạng thái xây xong.)
  • Die Tür ist geöffnet. (Cánh cửa đang mở -- trạng thái mở.)

So sánh trực quan:

VorgangspassivZustandspassiv
Công thứcwerden + Partizip IIsein + Partizip II
Nhấn mạnhQuá trìnhKết quả
Ví dụDie Tür wird gerade geschlossen.Die Tür ist geschlossen.
DịchCửa đang được đóng (ai đó đang đóng).Cửa đã đóng (trạng thái đóng).

Cách thành lập Vorgangspassiv ở các thì

Präsens (hiện tại)

Subjekt + werden (chia) + ... + Partizip II

Đại từwerdenPartizip II
ichwerdegefragt
duwirstgefragt
er/sie/eswirdgefragt
wirwerdengefragt
ihrwerdetgefragt
sie/Siewerdengefragt

Ví dụ: Das Buch wird von vielen Menschen gelesen. (Cuốn sách được nhiều người đọc.)

Präteritum (quá khứ đơn)

Subjekt + wurde (chia) + ... + Partizip II

Đại từwurde
ichwurde
duwurdest
er/sie/eswurde
wirwurden
ihrwurdet
sie/Siewurden

Ví dụ: Das Haus wurde 1990 gebaut. (Ngôi nhà được xây năm 1990.)

Perfekt (quá khứ kết hợp)

Subjekt + sein (chia) + ... + Partizip II + worden

Lưu ý: dùng worden (không phải "geworden"):

  • Das Auto ist repariert worden. (Xe đã được sửa.)
  • Die E-Mail ist gestern geschickt worden. (Email đã được gửi hôm qua.)

Plusquamperfekt (quá khứ hoàn thành)

Subjekt + war (chia) + ... + Partizip II + worden

  • Das Essen war schon bestellt worden, bevor wir ankamen. (Đồ ăn đã được đặt trước khi chúng tôi đến.)

Futur I (tương lai)

Subjekt + werden (chia) + ... + Partizip II + werden

  • Das Problem wird bald gelöst werden. (Vấn đề sẽ sớm được giải quyết.)

Tổng hợp các thì

ThìCông thứcVí dụ
Präsenswerden + P.IIDas Buch wird gelesen.
Präteritumwurde + P.IIDas Buch wurde gelesen.
Perfektsein + P.II + wordenDas Buch ist gelesen worden.
Plusquamperfektwar + P.II + wordenDas Buch war gelesen worden.
Futur Iwerden + P.II + werdenDas Buch wird gelesen werden.

Passiv với động từ khiếm khuyết (Modalverben)

Đây là dạng rất phổ biến, đặc biệt trong văn viết:

Subjekt + Modalverb (chia) + ... + Partizip II + werden

ModalverbVí dụDịch
könnenDas Auto kann repariert werden.Xe có thể được sửa.
müssenDie Arbeit muss bis morgen erledigt werden.Công việc phải được hoàn thành trước ngày mai.
sollenDer Brief soll sofort geschickt werden.Thư phải được gửi ngay.
dürfenHier darf nicht geraucht werden.Ở đây không được phép hút thuốc.

Trong Präteritum:

  • Das Auto konnte nicht repariert werden. (Xe đã không thể được sửa.)
  • Die Arbeit musste sofort erledigt werden. (Công việc đã phải được hoàn thành ngay.)

Chuyển đổi Aktiv sang Passiv

Quy tắc chuyển đổi:

  1. Akkusativ-Objekt (tân ngữ trực tiếp) trong câu Aktiv → Subjekt trong câu Passiv
  2. Subjekt trong câu Aktiv → von + Dativ trong câu Passiv (hoặc bỏ đi)
  3. Thêm werden + Partizip II
AktivPassiv
Der Koch macht die Suppe.Die Suppe wird (vom Koch) gemacht.
Viele Leute lesen das Buch.Das Buch wird (von vielen Leuten) gelesen.
Man baut eine neue Schule.Eine neue Schule wird gebaut.

von vs durch vs mit

Giới từDùng khiVí dụ
von + DativNgười thực hiệnDas Bild wurde vom Künstler gemalt.
durch + AkkusativPhương tiện/nguyên nhân trung gianDie Nachricht wurde durch die Medien verbreitet.
mit + DativCông cụ/dụng cụDer Brief wurde mit der Hand geschrieben.

Unpersönliches Passiv (Passiv vô nhân xưng)

Khi câu Aktiv không có Akkusativ-Objekt, dùng es hoặc đảo cấu trúc:

  • Aktiv: Die Kinder spielen im Garten.
  • Passiv: Es wird im Garten gespielt. / Im Garten wird gespielt.
  • (Trong vườn có người đang chơi.)

Các ví dụ thường gặp:

  • Es wird hier nicht geraucht. (Ở đây không được hút thuốc.)
  • Abends wird oft getanzt. (Buổi tối thường có nhảy nhót.)
  • In Deutschland wird viel Bier getrunken. (Ở Đức người ta uống nhiều bia.)

Passiv-Alternativen (Thay thế Passiv) -- B2

Ở trình độ B2, bạn cần biết các cách diễn đạt thay thế Passiv:

Thay thếVí dụTương đương Passiv
man + AktivMan spricht hier Deutsch.Hier wird Deutsch gesprochen.
sich lassen + Inf.Das Problem lässt sich lösen.Das Problem kann gelöst werden.
-bar/-lichDas Problem ist lösbar.Das Problem kann gelöst werden.
sein + zu + Inf.Die Aufgabe ist noch zu erledigen.Die Aufgabe muss noch erledigt werden.

Lỗi sai thường gặp

Lỗi 1: Nhầm werden (Passiv) với werden (Futur)

  • Passiv: Das Auto wird repariert. (Xe được sửa.) -- có Partizip II
  • Futur: Er wird morgen kommen. (Anh ấy sẽ đến.) -- có Infinitiv

Lỗi 2: Dùng "geworden" thay vì "worden" trong Perfekt Passiv

  • Sai: Das Auto ist repariert geworden.
  • Đúng: Das Auto ist repariert worden.

Lỗi 3: Quên chuyển Akkusativ thành Nominativ

  • Sai: Passiv: Den Brief wird geschickt.
  • Đúng: Der Brief wird geschickt.

Lỗi 4: Dùng Passiv với động từ phản thân

  • Sai: Es wird sich gefreut.
  • Đúng: Man freut sich. (Dùng Aktiv với "man")

Bài tập thực hành

Bài 1: Chuyển sang Passiv (Präsens)

  1. Der Mechaniker repariert das Auto. → Das Auto wird (vom Mechaniker) repariert.

  2. Die Mutter kocht das Abendessen. → Das Abendessen wird (von der Mutter) gekocht.

  3. Man verbietet das Rauchen hier. → Das Rauchen wird hier verboten.

Bài 2: Chia đúng thì

  1. Das Museum _____ 1905 _____ (bauen, Präteritum Passiv) → Das Museum wurde 1905 gebaut.

  2. Die E-Mail _____ schon _____ _____ (schicken, Perfekt Passiv) → Die E-Mail ist schon geschickt worden.

  3. Die Hausaufgaben _____ bis morgen _____ _____ (machen, müssen + Passiv) → Die Hausaufgaben müssen bis morgen gemacht werden.

Tổng kết

Câu bị động (Passiv) là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Đức từ B1 trở lên. Hãy nhớ:

  1. Vorgangspassiv (werden + P.II) = quá trình đang diễn ra
  2. Zustandspassiv (sein + P.II) = trạng thái kết quả
  3. Perfekt Passiv dùng worden (không phải geworden)
  4. Passiv + Modalverb: Modalverb chia + P.II + werden

Luyện tập thường xuyên bằng cách đọc báo tiếng Đức (rất nhiều Passiv!) và thử chuyển đổi câu Aktiv sang Passiv. Bạn cũng có thể dùng AI Chat để luyện viết câu Passiv và nhận phản hồi ngay lập tức.

Xem thêm: Chia động từ tiếng Đức | Ngữ pháp tiếng Đức B1 | Ngữ pháp tiếng Đức B2

Bài này lấy từ bài hướng dẫn Câu bị động (Passiv) tiếng Đức: Cách dùng & Ví dụ.

Suy ngẫm sau bài

Mở lại một đề Lesen đã làm, đếm số câu bị động trong Teil 1 và Teil 3. Bạn có nhận ra hết chúng lúc làm bài không?

Bài tiếp theo

Bài tiếp theo bạn sẽ quét toàn bộ ngữ pháp B1 bằng bài tổng hợp và checklist.

Bài này có hữu ích?