Nếu ngữ pháp tiếng Đức là một ngôi nhà, thì chia động từ chính là phần móng. Không thể nói hay viết bất kỳ câu tiếng Đức nào mà không chia động từ. Tin tốt là: quy tắc chia động từ thì hiện tại (Präsens) khá đơn giản, và một khi bạn nắm vững, mọi thứ sau đó sẽ dễ hơn rất nhiều.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn tất cả những gì cần biết về chia động từ ở trình độ A1-A2: từ quy tắc cơ bản, các nhóm động từ, đến modal verbs và động từ tách. Cuối bài có bài tập để bạn tự kiểm tra.
Quy tắc cơ bản: Chia động từ thì hiện tại (Präsens)
Nguyên tắc chung
Mỗi động từ tiếng Đức ở dạng nguyên thể (Infinitiv) đều kết thúc bằng -en hoặc -n:
- lernen (học), spielen (chơi), arbeiten (làm việc)
- wandern (đi bộ), ändern (thay đổi)
Để chia động từ, bạn:
- Bỏ đuôi -en/-n để lấy gốc từ (Stamm)
- Thêm đuôi chia (Endung) tương ứng với mỗi đại từ
Bảng đuôi chia chuẩn
Lấy ví dụ với lernen (gốc: lern-):
| Đại từ | Đuôi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ich | -e | ich lerne | tôi học |
| du | -st | du lernst | bạn học |
| er/sie/es | -t | er lernt | anh ấy học |
| wir | -en | wir lernen | chúng tôi học |
| ihr | -t | ihr lernt | các bạn học |
| sie/Sie | -en | sie lernen | họ học / quý ông/bà học |
Quy tắc này áp dụng cho khoảng 70% động từ tiếng Đức - gọi là động từ quy tắc (regelmäßige Verben).
Thêm vài ví dụ để quen:
| spielen (chơi) | wohnen (sống) | trinken (uống) | |
|---|---|---|---|
| ich | spiele | wohne | trinke |
| du | spielst | wohnst | trinkst |
| er/sie/es | spielt | wohnt | trinkt |
| wir | spielen | wohnen | trinken |
| ihr | spielt | wohnt | trinkt |
| sie/Sie | spielen | wohnen | trinken |
Trường hợp đặc biệt với đuôi -t, -d, -n, -m
Khi gốc từ kết thúc bằng -t, -d, -chn, -ffn, -tm, ta thêm -e- trước đuôi chia ở ngôi du, er/sie/es, ihr để dễ phát âm:
| arbeiten (làm việc) | finden (tìm) | öffnen (mở) | |
|---|---|---|---|
| ich | arbeite | finde | öffne |
| du | arbeitest | findest | öffnest |
| er/sie/es | arbeitet | findet | öffnet |
| wir | arbeiten | finden | öffnen |
| ihr | arbeitet | findet | öffnet |
| sie/Sie | arbeiten | finden | öffnen |
Mẹo nhớ: Nếu phát âm đuôi chia khó khăn (lưỡi bị "vấp"), thì chắc chắn cần thêm -e-.
Gốc kết thúc bằng -s, -ß, -z, -x
Ở ngôi du, đuôi chia chỉ là -t (thay vì -st) vì đã có âm "s" rồi:
- reisen (du hành) -> du reist (không phải reisst)
- heißen (tên là) -> du heißt
- tanzen (nhảy) -> du tanzt
Động từ bất quy tắc (Unregelmäßige Verben)
Khoảng 200 động từ phổ biến trong tiếng Đức là bất quy tắc. Ở thì Präsens, sự bất quy tắc chỉ xảy ra ở ngôi du và er/sie/es: nguyên âm gốc bị thay đổi.
Ba nhóm thay đổi nguyên âm
Nhóm 1: e -> i
| sprechen (nói) | helfen (giúp) | geben (cho) | |
|---|---|---|---|
| ich | spreche | helfe | gebe |
| du | sprichst | hilfst | gibst |
| er/sie/es | spricht | hilft | gibt |
| wir | sprechen | helfen | geben |
Nhóm 2: e -> ie
| lesen (đọc) | sehen (thấy) | empfehlen (khuyên) | |
|---|---|---|---|
| ich | lese | sehe | empfehle |
| du | liest | siehst | empfiehlst |
| er/sie/es | liest | sieht | empfiehlt |
| wir | lesen | sehen | empfehlen |
Nhóm 3: a -> ä
| fahren (lái/đi) | schlafen (ngủ) | tragen (mang) | |
|---|---|---|---|
| ich | fahre | schlafe | trage |
| du | fährst | schläfst | trägst |
| er/sie/es | fährt | schläft | trägt |
| wir | fahren | schlafen | tragen |
Lưu ý: wir, ihr, sie/Sie luôn chia bình thường, không thay đổi nguyên âm.
Ba siêu động từ: sein, haben, werden
Ba động từ này hoàn toàn bất quy tắc và bạn phải học thuộc lòng. Chúng cũng là ba động từ dùng nhiều nhất trong tiếng Đức.
sein (là/thì)
| Đại từ | Chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| ich | bin | Ich bin Student. (Tôi là sinh viên.) |
| du | bist | Du bist nett. (Bạn tốt bụng.) |
| er/sie/es | ist | Er ist müde. (Anh ấy mệt.) |
| wir | sind | Wir sind hier. (Chúng tôi ở đây.) |
| ihr | seid | Ihr seid spät. (Các bạn trễ.) |
| sie/Sie | sind | Sie sind Lehrer. (Họ là giáo viên.) |
haben (có)
| Đại từ | Chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| ich | habe | Ich habe Zeit. (Tôi có thời gian.) |
| du | hast | Du hast Hunger. (Bạn đói.) |
| er/sie/es | hat | Sie hat ein Auto. (Cô ấy có xe.) |
| wir | haben | Wir haben Glück. (Chúng tôi may mắn.) |
| ihr | habt | Ihr habt recht. (Các bạn đúng.) |
| sie/Sie | haben | Sie haben Kinder. (Họ có con.) |
werden (trở thành / sẽ)
| Đại từ | Chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| ich | werde | Ich werde Arzt. (Tôi sẽ thành bác sĩ.) |
| du | wirst | Du wirst müde. (Bạn sẽ mệt.) |
| er/sie/es | wird | Es wird kalt. (Trời trở lạnh.) |
| wir | werden | Wir werden alt. (Chúng ta già đi.) |
| ihr | werdet | Ihr werdet sehen. (Các bạn sẽ thấy.) |
| sie/Sie | werden | Sie werden kommen. (Họ sẽ đến.) |
werden vừa là động từ chính (nghĩa "trở thành") vừa là trợ động từ tạo thì tương lai.
20 động từ phổ biến nhất bạn cần nắm
Dưới đây là 20 động từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Đức hàng ngày. Mình đánh dấu động từ bất quy tắc bằng dấu *.
| # | Động từ | Nghĩa | Đặc biệt |
|---|---|---|---|
| 1 | sein* | là/thì | Hoàn toàn bất quy tắc |
| 2 | haben* | có | du hast, er hat |
| 3 | werden* | trở thành | du wirst, er wird |
| 4 | können* | có thể | Modal verb |
| 5 | müssen* | phải | Modal verb |
| 6 | sagen | nói | Quy tắc |
| 7 | machen | làm | Quy tắc |
| 8 | geben* | cho | e->i: du gibst |
| 9 | kommen | đến | Quy tắc |
| 10 | wollen* | muốn | Modal verb |
| 11 | gehen | đi | Quy tắc |
| 12 | wissen* | biết | Đặc biệt: ich weiß |
| 13 | sehen* | thấy | e->ie: du siehst |
| 14 | lassen* | để cho | a->ä: du lässt |
| 15 | stehen | đứng | Quy tắc |
| 16 | finden | tìm | Thêm -e-: du findest |
| 17 | sprechen* | nói | e->i: du sprichst |
| 18 | nehmen* | lấy | Đặc biệt: du nimmst |
| 19 | fahren* | đi/lái | a->ä: du fährst |
| 20 | bringen | mang | Quy tắc |
Bạn có thể luyện chia tất cả 20 động từ này trên Deutsch.vn bài Präsens.
Modalverben (Động từ khiếm khuyết)
Modal verbs là nhóm đặc biệt: chúng đi kèm một động từ chính ở dạng nguyên thể và đặt ở cuối câu.
Bảng chia 6 Modal Verben
| können | müssen | wollen | sollen | dürfen | mögen | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| (có thể) | (phải) | (muốn) | (nên) | (được phép) | (thích) | |
| ich | kann | muss | will | soll | darf | mag |
| du | kannst | musst | willst | sollst | darfst | magst |
| er/sie/es | kann | muss | will | soll | darf | mag |
| wir | können | müssen | wollen | sollen | dürfen | mögen |
| ihr | könnt | müsst | wollt | sollt | dürft | mögt |
| sie/Sie | können | müssen | wollen | sollen | dürfen | mögen |
Nhận xét quan trọng:
- ich và er/sie/es luôn giống nhau (không có đuôi!)
- wir và sie/Sie dùng dạng nguyên thể
- Nguyên âm thay đổi giữa số ít và số nhiều (trừ wollen và sollen)
Cấu trúc câu với Modal Verben
Modal verb ở vị trí 2, động từ chính ở cuối câu dạng nguyên thể:
- Ich kann Deutsch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức.)
- Du musst jetzt gehen. (Bạn phải đi bây giờ.)
- Wir wollen Pizza essen. (Chúng tôi muốn ăn pizza.)
- Er darf hier nicht rauchen. (Anh ấy không được hút thuốc ở đây.)
Tìm hiểu thêm với bài học Modalverben trên Deutsch.vn.
Trennbare Verben (Động từ tách)
Đây là một đặc điểm thú vị của tiếng Đức: một số động từ có thể "tách" thành hai phần khi chia.
Cách nhận biết
Động từ tách có tiền tố (Präfix) được nhấn mạnh khi phát âm:
- aufstehen (thức dậy) - nhấn vào "auf"
- anrufen (gọi điện) - nhấn vào "an"
- einkaufen (mua sắm) - nhấn vào "ein"
- mitbringen (mang theo) - nhấn vào "mit"
Các tiền tố tách phổ biến: ab-, an-, auf-, aus-, bei-, ein-, mit-, nach-, vor-, zu-, zurück-
Cách chia trong câu
Khi chia, tiền tố tách ra và đặt ở cuối câu:
- Ich stehe um 7 Uhr auf. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ.)
- Er ruft seine Mutter an. (Anh ấy gọi điện cho mẹ.)
- Wir kaufen im Supermarkt ein. (Chúng tôi mua sắm ở siêu thị.)
So sánh với câu hỏi và modal verb:
- Câu hỏi: Stehst du früh auf? (Bạn dậy sớm không?)
- Với modal verb: Ich muss früh aufstehen. (Tôi phải dậy sớm.) - không tách!
Lưu ý: Khi dùng với modal verb hoặc trong câu phụ (Nebensatz), động từ tách giữ nguyên dạng gộp.
Xem thêm bài học chi tiết về động từ tách trên Deutsch.vn.
Mẹo nhớ chia động từ nhanh
1. Quy tắc 80/20
80% thời gian bạn chỉ dùng ich, du, er/sie/es, wir. Tập trung nhớ 4 dạng này trước, ihr và Sie sẽ quen dần.
2. Nhóm giống nhau
Nhớ rằng trong Präsens:
- wir = sie/Sie (luôn luôn giống dạng nguyên thể)
- er/sie/es = ihr (đuôi -t)
Vậy thực ra bạn chỉ cần nhớ 4 dạng: ich (-e), du (-st), er (-t), wir (-en).
3. Luyện bằng câu, không bằng bảng
Thay vì nhìn bảng chia và đọc thuộc, hãy viết câu:
- Ich spreche Deutsch.
- Du sprichst gut Deutsch.
- Er spricht kein Deutsch.
Việc đặt câu giúp não kết nối động từ với ngữ cảnh, nhớ lâu hơn gấp nhiều lần.
4. Nói to mỗi ngày
Mỗi sáng, chọn 3 động từ và chia miệng:
- "Ich gehe, du gehst, er geht, wir gehen..."
- Làm trong lúc đánh răng, nấu ăn, hay đi bộ.
- Sau 2 tuần, bạn sẽ chia tự động.
Bài tập tự kiểm tra
Hãy chia các động từ sau ở thì Präsens:
Bài 1: Động từ quy tắc
- Ich _____ (wohnen) in Hanoi.
- Du _____ (lernen) Deutsch.
- Er _____ (arbeiten) bei Siemens.
- Wir _____ (spielen) Fußball.
- Ihr _____ (kochen) gut.
Bài 2: Động từ bất quy tắc
- Du _____ (sprechen) sehr gut Deutsch.
- Er _____ (lesen) ein Buch.
- Sie _____ (fahren) nach Berlin.
- Ich _____ (sehen) den Film.
- Du _____ (nehmen) den Bus.
Bài 3: sein, haben, modal verb
- Ich _____ (sein) Student.
- Du _____ (haben) ein Auto.
- Er _____ (können) gut kochen.
- Wir _____ (müssen) jetzt gehen.
- Ihr _____ (wollen) Pizza essen.
Bài 4: Động từ tách
- Ich _____ um 6 Uhr _____ (aufstehen).
- Er _____ seine Freundin _____ (anrufen).
- Wir _____ im Supermarkt _____ (einkaufen).
Đáp án:
Bài 1: 1. wohne, 2. lernst, 3. arbeitet, 4. spielen, 5. kocht
Bài 2: 1. sprichst, 2. liest, 3. fährt, 4. sehe, 5. nimmst
Bài 3: 1. bin, 2. hast, 3. kann, 4. müssen, 5. wollt
Bài 4: 1. stehe...auf, 2. ruft...an, 3. kaufen...ein
Bạn đúng bao nhiêu câu? Nếu trên 10/17, bạn đã nắm tốt nền tảng. Nếu dưới 10, hãy ôn lại phần tương ứng và làm thêm bài tập trên Deutsch.vn.
