Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Ngữ pháp tiếng Đức B1: Tổng hợp đầy đủ

Toàn bộ ngữ pháp B1 bạn cần: Konjunktiv II, câu bị động, mệnh đề quan hệ, Genitiv, Infinitiv mit zu, và nhiều hơn nữa. Mỗi phần có giải thích rõ ràng với ví dụ thực tế.

18 phút đọcTrình độ B1

Luyện ngữ pháp B1 với đề thi mô phỏng Goethe trên Deutsche Zeit. Luyện thi B1.

B1 là cấp độ mà bạn chuyển từ "giao tiếp cơ bản" sang "diễn đạt được ý kiến và lý do". Ngữ pháp B1 giúp bạn xây dựng câu phức tạp, nói về điều kiện giả định, và diễn đạt được nhiều sắc thái hơn.

Bài viết tổng hợp toàn bộ ngữ pháp B1 bạn cần nắm. Nếu cần luyện chi tiết, hãy vào hệ thống bài học ngữ pháp B1 trên Deutsch.vn.

1. Konjunktiv II -- Thức giả định

Konjunktiv II dùng để nói về những điều không có thật, điều ước, hoặc lời đề nghị lịch sự.

Cách chia

Có 2 cách:

Cách 1: würde + Infinitiv (dùng cho hầu hết động từ)

Đại từwürde
ichwürde
duwürdest
er/sie/eswürde
wirwürden
ihrwürdet
sie/Siewürden

Ví dụ: Ich würde gern nach Japan reisen. (Tôi muốn đi Nhật.)

Cách 2: Dạng riêng (dùng cho sein, haben, modal verbs, và một số động từ phổ biến)

InfinitivKonjunktiv IIVí dụ
seinwäreIch wäre gern reich.
habenhätteIch hätte gern mehr Zeit.
könnenkönnteKönntest du mir helfen?
müssenmüssteIch müsste mehr lernen.
sollensollteDu solltest zum Arzt gehen.
dürfendürfteDürfte ich Sie etwas fragen?

Dùng khi nào?

  1. Điều ước: Ich wäre gern in Deutschland. (Ước gì tôi ở Đức.)
  2. Đề nghị lịch sự: Könnten Sie mir helfen? (Ông/bà có thể giúp tôi không?)
  3. Lời khuyên: Du solltest mehr schlafen. (Bạn nên ngủ nhiều hơn.)
  4. Điều kiện không thật: Wenn ich reich wäre, würde ich um die Welt reisen. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Xem bài học Konjunktiv II trên Deutsch.vn.

2. Genitiv -- Cách thứ 4

Genitiv diễn tả sở hữu (của ai/của cái gì).

MaskulinFemininNeutrumPlural
Genitivdes/eines + -(e)sder/einerdes/eines + -(e)sder

Ví dụ:

  • Das Auto des Vaters. (Xe của bố.)
  • Die Tasche der Lehrerin. (Túi của cô giáo.)
  • Das Dach des Hauses. (Mái của ngôi nhà.)

Danh từ đực và trung thêm -(e)s: des Mannes, des Kindes, des Autos

Giới từ đi với Genitiv

wegen (vì), trotz (bất chấp), während (trong khi), innerhalb (trong vòng), außerhalb (ngoài)

  • Wegen des Regens bleibe ich zu Hause. (Vì mưa, tôi ở nhà.)
  • Trotz der Kälte gehen wir spazieren. (Bất chấp lạnh, chúng tôi đi dạo.)

3. Passiv -- Câu bị động

Câu bị động nhấn mạnh hành động thay vì người thực hiện.

Cấu trúc: werden (chia) + Partizip II

ThìCấu trúcVí dụ
Präsenswerden + Partizip IIDas Haus wird gebaut.
Perfektsein + Partizip II + wordenDas Haus ist gebaut worden.
Präteritumwurde + Partizip IIDas Haus wurde gebaut.

So sánh:

  • Aktiv: Der Mann baut das Haus. (Người đàn ông xây nhà.)
  • Passiv: Das Haus wird (vom Mann) gebaut. (Nhà được xây.)

Xem bài học Passiv trên Deutsch.vn.

4. Relativsätze -- Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ, bắt đầu bằng đại từ quan hệ (Relativpronomen).

MaskulinFemininNeutrumPlural
Nom.derdiedasdie
Akk.dendiedasdie
Dat.demderdemdenen

Ví dụ:

  • Der Mann, der dort steht, ist mein Lehrer. (Nom.)
  • Das Buch, das ich lese, ist interessant. (Akk.)
  • Die Frau, der ich helfe, ist meine Nachbarin. (Dat.)

Quy tắc: Đại từ quan hệ có giống và số giống danh từ nó thay thế, nhưng cách do vai trò trong mệnh đề quan hệ quyết định. Động từ chia đứng cuối mệnh đề.

5. Infinitiv mit zu

Nhiều cấu trúc B1 dùng zu + Infinitiv:

Cấu trúcVí dụ
Es ist + Adj. + zu + Inf.Es ist wichtig, Deutsch zu lernen.
Verb + zu + Inf.Ich versuche, pünktlich zu kommen.
um...zu + Inf. (để)Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu arbeiten.
ohne...zu + Inf. (mà không)Er ging weg, ohne etwas zu sagen.
(an)statt...zu + Inf. (thay vì)Statt zu lernen, spielt er Computerspiele.

Với trennbare Verben: zu đứng giữa tiền tố và gốc: anzufangen, aufzustehen

6. N-Deklination

Một nhóm danh từ giống đực (chủ yếu chỉ người/động vật) thêm -(e)n ở tất cả các cách trừ Nominativ:

Cáchder Jungeder Student
Nom.der Jungeder Student
Akk.den Jungenden Studenten
Dat.dem Jungendem Studenten
Gen.des Jungendes Studenten

Danh từ thuộc nhóm này: der Mensch, der Herr, der Kollege, der Kunde, der Nachbar, der Junge, der Tourist, der Student, der Polizist...

Mẹo nhận biết: Hầu hết là danh từ giống đực chỉ người, có đuôi -e, -ent, -ant, -ist, -at.

7. Indirekte Fragen -- Câu hỏi gián tiếp

Khi nhúng câu hỏi vào câu khác, nó trở thành mệnh đề phụ (động từ cuối).

Câu hỏi trực tiếpCâu hỏi gián tiếp
Wo wohnt er?Ich weiß nicht, wo er wohnt.
Wann kommt sie?Kannst du mir sagen, wann sie kommt?
Kommt er morgen?Ich frage mich, ob er morgen kommt.

Quy tắc:

  • Câu hỏi W- giữ nguyên từ hỏi: wo, wann, warum, wie...
  • Câu hỏi Ja/Nein dùng ob (liệu có... không)

8. Doppelkonjunktionen -- Liên từ kép

Liên từ képNghĩaVí dụ
sowohl...als auchvừa...vừaEr spricht sowohl Deutsch als auch Englisch.
weder...nochkhông...cũng khôngIch trinke weder Kaffee noch Tee.
entweder...oderhoặc...hoặcEntweder kommst du mit, oder du bleibst hier.
nicht nur...sondern auchkhông chỉ...mà cònSie ist nicht nur klug, sondern auch fleißig.
zwar...abertuy...nhưngEr ist zwar jung, aber sehr erfahren.
je...destocàng...càngJe mehr ich lerne, desto besser werde ich.

9. Präteritum mở rộng

Ở A2 bạn đã biết Präteritum của sein/haben. Ở B1, bạn cần biết thêm:

InfinitivPräteritumNghĩa
gehengingđi
kommenkamđến
sehensahthấy
gebengabcho
denkendachtenghĩ
wissenwusstebiết
müssenmusstephải
könnenkonntecó thể
wollenwolltemuốn

Präteritum chủ yếu dùng trong văn viết: báo chí, truyện, email trang trọng.

Checklist ôn tập ngữ pháp B1

  • Dùng được Konjunktiv II (würde + Infinitiv, wäre, hätte, könnte)
  • Biết Genitiv và giới từ đi với Genitiv
  • Chuyển câu chủ động sang bị động (Passiv)
  • Tạo mệnh đề quan hệ (Relativsätze) đúng
  • Dùng Infinitiv mit zu, um...zu, ohne...zu
  • Nhận biết và chia đúng N-Deklination
  • Chuyển câu hỏi trực tiếp thành gián tiếp
  • Dùng được liên từ kép (sowohl...als auch, weder...noch...)
  • Chia Präteritum cho các động từ phổ biến

Kết luận

Ngữ pháp B1 mở ra cho bạn khả năng diễn đạt phong phú hơn rất nhiều. Bạn có thể nói về điều ước, đặt điều kiện, mô tả chi tiết hơn, và viết email lịch sự. Đây là cấp độ mà tiếng Đức bắt đầu "hay" -- vì bạn đã có đủ công cụ để thể hiện ý tưởng một cách chính xác.

Hãy luyện tập bằng cách viết nhật ký hoặc email bằng tiếng Đức, cố gắng dùng ít nhất 2-3 cấu trúc B1 mới trong mỗi bài viết.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp B1 khó hơn A2 bao nhiêu?

B1 là bước nhảy lớn so với A2. Bạn sẽ gặp Konjunktiv II (thức giả định), Passiv (câu bị động), Relativsätze (mệnh đề quan hệ), và Genitiv (cách thứ 4). Mỗi chủ đề đều phức tạp hơn những gì bạn từng học. Tuy nhiên, nếu nền tảng A1-A2 chắc, bạn sẽ thấy B1 là sự mở rộng tự nhiên, không phải bức tường.

Konjunktiv II và Konjunktiv I khác nhau thế nào?

Konjunktiv II dùng để diễn tả điều ước, điều kiện không thật, lời đề nghị lịch sự -- bạn cần ở B1. Konjunktiv I dùng cho lời nói gián tiếp (indirect speech), chủ yếu trong báo chí -- bạn sẽ học ở B2. Ở B1 chỉ cần tập trung vào Konjunktiv II.

Thi Goethe B1 hỏi những ngữ pháp nào nhiều nhất?

Trong phần Lesen và Hören, ngữ pháp giúp bạn hiểu câu phức. Phần Schreiben yêu cầu bạn dùng Konjunktiv II (lịch sự), mệnh đề phụ (weil, dass, obwohl), và Perfekt. Phần Sprechen đánh giá khả năng dùng câu phức tạp. Nhìn chung, Konjunktiv II, Nebensätze, và Perfekt/Präteritum là 3 chủ đề xuất hiện nhiều nhất.

Deutsche Zeit · Ngữ pháp tiếng Đức

Luyện tập ngay

Luyện ngữ pháp với 900+ đề thi thực tế tại Deutsche Zeit.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp