B1 là cấp độ mà bạn chuyển từ "giao tiếp cơ bản" sang "diễn đạt được ý kiến và lý do". Ngữ pháp B1 giúp bạn xây dựng câu phức tạp, nói về điều kiện giả định, và diễn đạt được nhiều sắc thái hơn.
Bài viết tổng hợp toàn bộ ngữ pháp B1 bạn cần nắm. Nếu cần luyện chi tiết, hãy vào hệ thống bài học ngữ pháp B1 trên Deutsch.vn.
1. Konjunktiv II -- Thức giả định
Konjunktiv II dùng để nói về những điều không có thật, điều ước, hoặc lời đề nghị lịch sự.
Cách chia
Có 2 cách:
Cách 1: würde + Infinitiv (dùng cho hầu hết động từ)
| Đại từ | würde |
|---|---|
| ich | würde |
| du | würdest |
| er/sie/es | würde |
| wir | würden |
| ihr | würdet |
| sie/Sie | würden |
Ví dụ: Ich würde gern nach Japan reisen. (Tôi muốn đi Nhật.)
Cách 2: Dạng riêng (dùng cho sein, haben, modal verbs, và một số động từ phổ biến)
| Infinitiv | Konjunktiv II | Ví dụ |
|---|---|---|
| sein | wäre | Ich wäre gern reich. |
| haben | hätte | Ich hätte gern mehr Zeit. |
| können | könnte | Könntest du mir helfen? |
| müssen | müsste | Ich müsste mehr lernen. |
| sollen | sollte | Du solltest zum Arzt gehen. |
| dürfen | dürfte | Dürfte ich Sie etwas fragen? |
Dùng khi nào?
- Điều ước: Ich wäre gern in Deutschland. (Ước gì tôi ở Đức.)
- Đề nghị lịch sự: Könnten Sie mir helfen? (Ông/bà có thể giúp tôi không?)
- Lời khuyên: Du solltest mehr schlafen. (Bạn nên ngủ nhiều hơn.)
- Điều kiện không thật: Wenn ich reich wäre, würde ich um die Welt reisen. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Xem bài học Konjunktiv II trên Deutsch.vn.
2. Genitiv -- Cách thứ 4
Genitiv diễn tả sở hữu (của ai/của cái gì).
| Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural | |
|---|---|---|---|---|
| Genitiv | des/eines + -(e)s | der/einer | des/eines + -(e)s | der |
Ví dụ:
- Das Auto des Vaters. (Xe của bố.)
- Die Tasche der Lehrerin. (Túi của cô giáo.)
- Das Dach des Hauses. (Mái của ngôi nhà.)
Danh từ đực và trung thêm -(e)s: des Mannes, des Kindes, des Autos
Giới từ đi với Genitiv
wegen (vì), trotz (bất chấp), während (trong khi), innerhalb (trong vòng), außerhalb (ngoài)
- Wegen des Regens bleibe ich zu Hause. (Vì mưa, tôi ở nhà.)
- Trotz der Kälte gehen wir spazieren. (Bất chấp lạnh, chúng tôi đi dạo.)
3. Passiv -- Câu bị động
Câu bị động nhấn mạnh hành động thay vì người thực hiện.
Cấu trúc: werden (chia) + Partizip II
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Präsens | werden + Partizip II | Das Haus wird gebaut. |
| Perfekt | sein + Partizip II + worden | Das Haus ist gebaut worden. |
| Präteritum | wurde + Partizip II | Das Haus wurde gebaut. |
So sánh:
- Aktiv: Der Mann baut das Haus. (Người đàn ông xây nhà.)
- Passiv: Das Haus wird (vom Mann) gebaut. (Nhà được xây.)
Xem bài học Passiv trên Deutsch.vn.
4. Relativsätze -- Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ, bắt đầu bằng đại từ quan hệ (Relativpronomen).
| Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural | |
|---|---|---|---|---|
| Nom. | der | die | das | die |
| Akk. | den | die | das | die |
| Dat. | dem | der | dem | denen |
Ví dụ:
- Der Mann, der dort steht, ist mein Lehrer. (Nom.)
- Das Buch, das ich lese, ist interessant. (Akk.)
- Die Frau, der ich helfe, ist meine Nachbarin. (Dat.)
Quy tắc: Đại từ quan hệ có giống và số giống danh từ nó thay thế, nhưng cách do vai trò trong mệnh đề quan hệ quyết định. Động từ chia đứng cuối mệnh đề.
5. Infinitiv mit zu
Nhiều cấu trúc B1 dùng zu + Infinitiv:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Es ist + Adj. + zu + Inf. | Es ist wichtig, Deutsch zu lernen. |
| Verb + zu + Inf. | Ich versuche, pünktlich zu kommen. |
| um...zu + Inf. (để) | Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu arbeiten. |
| ohne...zu + Inf. (mà không) | Er ging weg, ohne etwas zu sagen. |
| (an)statt...zu + Inf. (thay vì) | Statt zu lernen, spielt er Computerspiele. |
Với trennbare Verben: zu đứng giữa tiền tố và gốc: anzufangen, aufzustehen
6. N-Deklination
Một nhóm danh từ giống đực (chủ yếu chỉ người/động vật) thêm -(e)n ở tất cả các cách trừ Nominativ:
| Cách | der Junge | der Student |
|---|---|---|
| Nom. | der Junge | der Student |
| Akk. | den Jungen | den Studenten |
| Dat. | dem Jungen | dem Studenten |
| Gen. | des Jungen | des Studenten |
Danh từ thuộc nhóm này: der Mensch, der Herr, der Kollege, der Kunde, der Nachbar, der Junge, der Tourist, der Student, der Polizist...
Mẹo nhận biết: Hầu hết là danh từ giống đực chỉ người, có đuôi -e, -ent, -ant, -ist, -at.
7. Indirekte Fragen -- Câu hỏi gián tiếp
Khi nhúng câu hỏi vào câu khác, nó trở thành mệnh đề phụ (động từ cuối).
| Câu hỏi trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|
| Wo wohnt er? | Ich weiß nicht, wo er wohnt. |
| Wann kommt sie? | Kannst du mir sagen, wann sie kommt? |
| Kommt er morgen? | Ich frage mich, ob er morgen kommt. |
Quy tắc:
- Câu hỏi W- giữ nguyên từ hỏi: wo, wann, warum, wie...
- Câu hỏi Ja/Nein dùng ob (liệu có... không)
8. Doppelkonjunktionen -- Liên từ kép
| Liên từ kép | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sowohl...als auch | vừa...vừa | Er spricht sowohl Deutsch als auch Englisch. |
| weder...noch | không...cũng không | Ich trinke weder Kaffee noch Tee. |
| entweder...oder | hoặc...hoặc | Entweder kommst du mit, oder du bleibst hier. |
| nicht nur...sondern auch | không chỉ...mà còn | Sie ist nicht nur klug, sondern auch fleißig. |
| zwar...aber | tuy...nhưng | Er ist zwar jung, aber sehr erfahren. |
| je...desto | càng...càng | Je mehr ich lerne, desto besser werde ich. |
9. Präteritum mở rộng
Ở A2 bạn đã biết Präteritum của sein/haben. Ở B1, bạn cần biết thêm:
| Infinitiv | Präteritum | Nghĩa |
|---|---|---|
| gehen | ging | đi |
| kommen | kam | đến |
| sehen | sah | thấy |
| geben | gab | cho |
| denken | dachte | nghĩ |
| wissen | wusste | biết |
| müssen | musste | phải |
| können | konnte | có thể |
| wollen | wollte | muốn |
Präteritum chủ yếu dùng trong văn viết: báo chí, truyện, email trang trọng.
Checklist ôn tập ngữ pháp B1
- Dùng được Konjunktiv II (würde + Infinitiv, wäre, hätte, könnte)
- Biết Genitiv và giới từ đi với Genitiv
- Chuyển câu chủ động sang bị động (Passiv)
- Tạo mệnh đề quan hệ (Relativsätze) đúng
- Dùng Infinitiv mit zu, um...zu, ohne...zu
- Nhận biết và chia đúng N-Deklination
- Chuyển câu hỏi trực tiếp thành gián tiếp
- Dùng được liên từ kép (sowohl...als auch, weder...noch...)
- Chia Präteritum cho các động từ phổ biến
Kết luận
Ngữ pháp B1 mở ra cho bạn khả năng diễn đạt phong phú hơn rất nhiều. Bạn có thể nói về điều ước, đặt điều kiện, mô tả chi tiết hơn, và viết email lịch sự. Đây là cấp độ mà tiếng Đức bắt đầu "hay" -- vì bạn đã có đủ công cụ để thể hiện ý tưởng một cách chính xác.
Hãy luyện tập bằng cách viết nhật ký hoặc email bằng tiếng Đức, cố gắng dùng ít nhất 2-3 cấu trúc B1 mới trong mỗi bài viết.
