Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Cách viết thư tiếng Đức B1

Bài 613 phút

Trong bài này

Kết thúc bài, bạn có thể

  • Bạn sẽ nắm cấu trúc chuẩn của thư B1 (Schreiben Teil 1): mở, ba điểm bắt buộc, kết.
  • Bạn sẽ đọc ba bài mẫu có phân tích và học các Redemittel hay dùng.
  • Bạn sẽ tránh được bảy lỗi phổ biến và có lộ trình luyện Schreiben 4 tuần.

Trong đề thi Goethe-Zertifikat B1, phần Schreiben (viết) gồm 3 bài (Teil 1, 2, 3). Trong đó, Teil 1 — viết thư hoặc email — là phần mang lại nhiều điểm nhất và cũng là phần bạn dễ chuẩn bị nhất.

Tuy nhiên, rất nhiều thí sinh người Việt mất điểm oan ở phần này vì: viết sai format, bỏ sót gợi ý trong đề, hoặc dùng ngữ pháp quá đơn giản. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách viết thư tiếng Đức B1, kèm bài mẫu và phân tích chi tiết.

Schreiben Teil 1 trong đề Goethe B1 là gì?

Schreiben Teil 1 yêu cầu bạn viết một bức thư hoặc email cá nhân (persönliche E-Mail) khoảng 80 từ. Đề bài sẽ cho bạn:

  • Tình huống: Ví dụ, bạn nhận được email từ một người bạn Đức mời bạn đi du lịch.
  • 3-4 gợi ý (Leitpunkte): Những điểm bạn bắt buộc phải đề cập trong thư.

Thời gian cho toàn bộ phần Schreiben (3 bài) là 60 phút. Bạn nên dành khoảng 20 phút cho Teil 1.

Tiêu chí chấm điểm

Giám khảo chấm dựa trên 3 tiêu chí:

Tiêu chíNội dungĐiểm
Erfüllung (Hoàn thành)Bạn có đề cập đủ các gợi ý không?Cao nhất
Kohärenz (Mạch lạc)Bài viết có logic, có từ nối không?Trung bình
Korrektheit (Chính xác)Ngữ pháp, từ vựng, chính tả đúng không?Trung bình

Điều quan trọng nhất: đề cập đủ gợi ý. Nếu bạn viết hay nhưng bỏ sót 1 gợi ý, bạn sẽ mất nhiều điểm hơn so với việc viết đủ nhưng có vài lỗi nhỏ.

Cấu trúc chuẩn của một bức thư B1

Mỗi bức thư bạn bè trong đề B1 nên theo cấu trúc sau:

1. Lời chào (Anrede)

  • Thư bạn bè: Liebe Maria, (nữ) hoặc Lieber Thomas, (nam)
  • Luôn có dấu phẩy sau tên
  • Dòng tiếp theo viết thường (vì sau dấu phẩy)

2. Mở đầu (Einleitung)

Bắt đầu bằng 1-2 câu phản hồi email của bạn:

  • vielen Dank für deine E-Mail. Ich habe mich sehr gefreut. (Cảm ơn email của bạn. Mình rất vui.)
  • es tut mir leid, dass ich erst jetzt antworte. (Xin lỗi mình giờ mới trả lời.)
  • ich habe gerade deine Nachricht gelesen. (Mình vừa đọc tin nhắn của bạn.)

3. Thân bài — Triển khai gợi ý (Hauptteil)

Đây là phần quan trọng nhất. Bạn cần triển khai từng gợi ý trong đề, mỗi gợi ý viết 1-3 câu.

Mẹo triển khai gợi ý:

  • Đọc kỹ từng gợi ý, gạch chân từ khóa
  • Viết theo thứ tự gợi ý trong đề (giúp bài logic hơn)
  • Dùng từ nối giữa các gợi ý: Außerdem (ngoài ra), Übrigens (nhân tiện), Was ... betrifft (về vấn đề...)

4. Kết thúc (Schluss)

  • Ich freue mich auf deine Antwort! (Mình mong chờ hồi âm của bạn!)
  • Schreib mir bald zurück! (Viết lại cho mình sớm nhé!)

5. Lời tạm biệt (Gruß)

  • Viele Grüße (thông dụng nhất)
  • Liebe Grüße (thân mật hơn)
  • Dòng dưới: Tên của bạn

Bài mẫu 1: Thư trả lời mời đi du lịch

Đề bài

Bạn nhận được email từ người bạn Đức tên Anna. Anna mời bạn đi du lịch Hamburg vào mùa hè. Hãy viết thư trả lời với các gợi ý:

  1. Bạn có đi được không? Tại sao?
  2. Bạn muốn đi bao lâu?
  3. Bạn muốn làm gì ở Hamburg?
  4. Đề xuất về phương tiện đi lại

Bài mẫu

Liebe Anna,

vielen Dank für deine E-Mail. Ich habe mich sehr über deine Einladung gefreut!

Ich würde sehr gerne nach Hamburg mitfahren. Im Sommer habe ich drei Wochen Urlaub, also passt das perfekt. Am liebsten würde ich eine Woche bleiben, weil ich danach noch meine Familie besuchen möchte.

In Hamburg möchte ich unbedingt den Hafen sehen und eine Hafenrundfahrt machen. Außerdem habe ich gehört, dass die Speicherstadt sehr schön ist. Vielleicht können wir auch ein Musical besuchen?

Was die Anreise betrifft: Ich schlage vor, dass wir mit dem Zug fahren. Das ist bequemer als mit dem Auto und wir können uns unterwegs unterhalten.

Ich freue mich schon sehr!

Viele Grüße Minh

Phân tích

Yếu tốNhận xét
Gợi ý 1"Ich würde sehr gerne mitfahren" + lý do (có Urlaub)
Gợi ý 2"eine Woche bleiben" + giải thích thêm
Gợi ý 3Nêu 3 hoạt động cụ thể
Gợi ý 4Đề xuất Zug + lý do
Ngữ pháp nổi bậtKonjunktiv II (würde, Am liebsten würde ich), Nebensatz (weil, dass)
Từ nốiAußerdem, Vielleicht, Was ... betrifft

Bạn thấy không? Bài mẫu không cần dùng từ vựng cao siêu. Chỉ cần đủ gợi ý, có cấu trúc rõ ràng, và dùng vài cấu trúc ngữ pháp B1 là đạt điểm tốt.

Ngữ pháp Konjunktiv II rất hữu ích cho phần Schreiben vì giúp bạn diễn đạt mong muốn, đề xuất một cách lịch sự.

Bài mẫu 2: Thư hỏi thăm và chia sẻ tin tức

Đề bài

Bạn của bạn, Peter, vừa chuyển đến thành phố mới. Hãy viết thư cho Peter với các gợi ý:

  1. Hỏi thăm cuộc sống ở thành phố mới
  2. Kể về một thay đổi trong cuộc sống của bạn
  3. Mời Peter đến thăm bạn
  4. Đề xuất thời gian gặp mặt

Bài mẫu

Lieber Peter,

ich habe gehört, dass du jetzt in München wohnst! Wie gefällt es dir dort? Hast du dich schon eingelebt? Ich bin sehr neugierig, wie deine neue Wohnung aussieht.

Bei mir gibt es auch Neuigkeiten: Ich habe einen neuen Job angefangen! Seit zwei Monaten arbeite ich bei einer IT-Firma. Die Arbeit ist interessant, aber manchmal auch stressig.

Ich würde mich freuen, wenn du mich mal besuchen könntest. Wir könnten zusammen kochen und einen Spieleabend machen, so wie früher.

Wie wäre es mit dem Wochenende am 15. Juni? Da habe ich frei und könnte dich vom Bahnhof abholen.

Schreib mir bald!

Liebe Grüße Lan

Phân tích

Bài mẫu này sử dụng nhiều câu hỏi ở gợi ý 1 — đây là kỹ thuật rất tốt vì nó tự nhiên khi hỏi thăm bạn bè. Gợi ý 3 và 4 được kết hợp mượt mà bằng cấu trúc Konjunktiv II (würde mich freuen, könntest, Wie wäre es).

Lưu ý cách dùng Nebensatz với dass, wenn, wie — đây là những cấu trúc B1 giám khảo muốn thấy.

Bài mẫu 3: Thư cảm ơn và xin lỗi

Đề bài

Bạn đã ở nhà bạn Đức, Sabine, trong 1 tuần. Bây giờ bạn đã về nhà. Hãy viết thư cho Sabine:

  1. Cảm ơn về kỳ nghỉ
  2. Kể điều bạn thích nhất
  3. Xin lỗi về một chuyện
  4. Tặng quà/đề nghị giúp đỡ

Bài mẫu

Liebe Sabine,

ich bin gut zu Hause angekommen und wollte mich noch einmal bei dir bedanken. Die Woche bei dir war wirklich wunderschön!

Am besten hat mir unser Ausflug an den See gefallen. Das Wetter war perfekt und das Picknick am Ufer war eine tolle Idee. Daran werde ich mich lange erinnern.

Übrigens, es tut mir leid, dass ich deine Lieblingstasse kaputt gemacht habe. Das war mir sehr peinlich. Ich möchte dir gerne eine neue Tasse schicken, um das wieder gutzumachen.

Außerdem möchte ich dich einladen, mich in Vietnam zu besuchen. Ich zeige dir gerne meine Stadt!

Viele Grüße Hoa

Phân tích

Bài này dùng cấu trúc um ... zu + Infinitiv (um das wieder gutzumachen) — một trong những cấu trúc B1 quan trọng. Ngoài ra, câu Daran werde ich mich lange erinnern cho thấy khả năng dùng Futur I và Präpositionaladverb, rất gây ấn tượng với giám khảo.

Từ vựng hay dùng trong thư B1

Mở đầu thư

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Vielen Dank für deine E-Mail.Cảm ơn email của bạn.
Ich habe mich sehr gefreut.Mình rất vui.
Es tut mir leid, dass ich erst jetzt schreibe.Xin lỗi giờ mình mới viết.
Schön, von dir zu hören!Vui được nghe tin từ bạn!

Diễn đạt ý kiến / mong muốn

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Ich finde, dass ...Mình thấy rằng ...
Ich würde gerne ...Mình muốn ...
Am liebsten würde ich ...Mình thích nhất là ...
Ich schlage vor, dass ...Mình đề xuất rằng ...
Wie wäre es mit ...?... thì sao?
Ich bin der Meinung, dass ...Mình nghĩ rằng ...

Kết thúc thư

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Ich freue mich auf deine Antwort.Mong chờ hồi âm của bạn.
Schreib mir bald!Viết lại cho mình sớm nhé!
Ich hoffe, wir sehen uns bald.Hy vọng sớm gặp lại.
Meld dich mal!Liên lạc nhé!

Từ nối (Konnektoren)

Từ nốiNghĩaVí dụ
AußerdemNgoài raAußerdem möchte ich dich einladen.
ÜbrigensNhân tiệnÜbrigens, hast du schon gehört, dass ...
DeshalbVì vậyIch habe Urlaub. Deshalb kann ich kommen.
TrotzdemMặc dù vậyEs regnet. Trotzdem möchte ich kommen.
Was ... betrifftVề vấn đề ...Was das Essen betrifft, ...

7 lỗi phổ biến cần tránh

1. Quên lời chào hoặc lời tạm biệt

Nhiều người nhảy thẳng vào nội dung mà quên Liebe/Lieber + tên ở đầu và Viele Grüße ở cuối. Đây là lỗi format bị trừ điểm ngay.

2. Bỏ sót gợi ý

Đề cho 4 gợi ý mà bạn chỉ viết 3 — mất điểm nặng nhất. Luôn đếm lại trước khi nộp bài.

3. Viết quá ngắn

Đề yêu cầu 80 từ, bạn viết 40 từ. Mỗi gợi ý chỉ cần 1-3 câu, nhưng phải có câu mở đầu và kết thúc nữa.

4. Dùng toàn câu đơn giản

Ich komme. Ich habe Urlaub. Ich fahre mit dem Zug. — Quá đơn giản cho trình độ B1. Hãy dùng:

  • Nebensatz: Ich kann kommen, weil ich Urlaub habe.
  • Konjunktiv II: Ich würde gerne mit dem Zug fahren.
  • zu-Infinitiv: Ich habe vor, mit dem Zug zu fahren.

5. Nhầm du và Sie

Thư bạn bè dùng du/dein/dir, thư formal dùng Sie/Ihr/Ihnen. Trộn lẫn hai kiểu là lỗi nghiêm trọng.

6. Lỗi trật tự từ trong Nebensatz

Trong mệnh đề phụ, động từ chia phải đứng cuối câu: Ich komme, weil ich Urlaub habe. (KHÔNG phải: weil ich habe Urlaub).

7. Không có từ nối

Viết 4 đoạn rời rạc không có Außerdem, Übrigens, Was ... betrifft sẽ khiến bài thiếu tính mạch lạc (Kohärenz).

Mẹo đạt điểm cao Schreiben Teil 1

1. Luyện viết đúng thời gian

Đặt đồng hồ 20 phút và viết. Khi thi thật, bạn sẽ không có thời gian để suy nghĩ quá lâu.

2. Học thuộc 5-7 mẫu câu mở đầu và kết thúc

Phần mở và kết thư gần như giống nhau cho mọi đề. Học thuộc để tiết kiệm thời gian cho phần thân bài.

3. Đọc kỹ đề, gạch chân từ khóa

Mỗi gợi ý thường có 1-2 từ khóa. Gạch chân chúng để không bỏ sót.

4. Viết nháp nhanh

Liệt kê từ khóa cho mỗi gợi ý trước, rồi mới viết câu hoàn chỉnh.

5. Dùng ít nhất 2-3 cấu trúc B1

Giám khảo muốn thấy bạn sử dụng được ngữ pháp B1. Hãy đảm bảo bài viết có ít nhất:

  • 1 câu Konjunktiv II (würde, könnte, hätte)
  • 1 câu Nebensatz (weil, dass, wenn, obwohl)
  • 1 cấu trúc zu-Infinitiv hoặc um ... zu

Bạn có thể ôn lại ngữ pháp B1 tại trang B1 trên deutsch.vn để nắm chắc các cấu trúc này.

6. Dành 2-3 phút cuối để kiểm tra

Đọc lại bài và kiểm tra:

  • Đủ gợi ý chưa?
  • Lời chào và tạm biệt đúng chưa?
  • Động từ chia đúng chưa?
  • Chính tả danh từ viết hoa chưa?

Lộ trình luyện Schreiben B1 trong 4 tuần

TuầnNội dung
Tuần 1Học format thư, thuộc Redemittel mở/kết. Viết 3 bài không tính giờ.
Tuần 2Viết 5 bài tính giờ (20 phút/bài). Tập dùng Konjunktiv II và Nebensatz.
Tuần 3Viết 5 bài nữa. Tự chấm theo 3 tiêu chí (Erfüllung, Kohärenz, Korrektheit).
Tuần 4Luyện đề thi thật. Viết + kiểm tra trong đúng 20 phút.

Tổng kết

Viết thư B1 không khó nếu bạn nắm vững 3 điều:

  1. Format chuẩn: Lời chào + Mở đầu + Thân bài (đủ gợi ý) + Kết thúc + Tạm biệt
  2. Đủ gợi ý: Đếm lại trước khi nộp — thiếu 1 gợi ý = mất nhiều điểm
  3. Ngữ pháp B1: Dùng Konjunktiv II, Nebensatz, zu-Infinitiv để cho thấy trình độ

Hãy luyện viết ít nhất 10-15 bài trước khi thi. Càng viết nhiều, bạn càng tự tin và nhanh hơn. Chúc bạn thi tốt!

Bài này lấy từ bài hướng dẫn Cách viết thư tiếng Đức B1: Mẫu + Phân tích.

Suy ngẫm sau bài

Bạn viết thử một thư theo đề trong bài. Ba điểm bắt buộc có đủ không, hay bạn sa vào một điểm mà quên hai điểm còn lại?

Bài tiếp theo

Bài tiếp theo bạn sẽ học dạng thư khó hơn: thư phàn nàn (Beschwerde) với 5 đề và bài mẫu.

Bài này có hữu ích?