Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Ngữ pháp tiếng Đức B2: Tổng hợp đầy đủ

Toàn bộ ngữ pháp B2 trong một bài: Konjunktiv I, Partizip làm tính từ, danh từ hóa, câu bị động nâng cao, liên từ nâng cao, và cấu tạo từ. Dành cho ai muốn nâng trình tiếng Đức lên mức học thuật.

17 phút đọcTrình độ B2

Luyện ngữ pháp B2 với đề thi mô phỏng Goethe/telc trên Deutsche Zeit. Luyện thi B2.

B2 là cấp độ mà tiếng Đức bắt đầu mang tính học thuật. Ngữ pháp B2 không thêm nhiều cấu trúc mới hoàn toàn, mà chủ yếu nâng cấp những gì bạn đã biết và giới thiệu cách diễn đạt tinh tế hơn. Đây là cấp độ cần thiết để học đại học hoặc làm việc chuyên nghiệp tại Đức.

Nếu cần luyện chi tiết, hãy vào hệ thống bài học ngữ pháp B2 trên Deutsch.vn.

1. Konjunktiv I -- Lời nói gián tiếp

Konjunktiv I dùng chủ yếu trong báo chí và văn viết để tường thuật lời nói của người khác mà không khẳng định tính đúng/sai.

Cách chia

Lấy gốc Infinitiv + đuôi:

Đại từĐuôisagenhabensein (bất quy tắc)
ich-esagehabesei
du-estsagesthabestsei(e)st
er/sie/es-esagehabesei
wir-ensagenhabenseien
ihr-etsagethabetseiet
sie/Sie-ensagenhabenseien

Thực tế: Chỉ ngôi er/sie/es là dùng nhiều, vì các ngôi khác thường giống Indikativ nên thay bằng Konjunktiv II.

Ví dụ trong báo chí

  • Direkt: Der Minister sagt: "Die Wirtschaft wächst." (Bộ trưởng nói: "Kinh tế tăng trưởng.")

  • Indirekt: Der Minister sagt, die Wirtschaft wachse. (Bộ trưởng nói rằng kinh tế tăng trưởng.)

  • Direkt: Er sagte: "Ich habe keine Zeit."

  • Indirekt: Er sagte, er habe keine Zeit.

Xem bài học Konjunktiv I trên Deutsch.vn.

2. Partizip I und II als Adjektiv

Đây là cách "nén" một mệnh đề quan hệ thành tính từ đứng trước danh từ -- rất phổ biến trong văn bản học thuật và báo chí.

Partizip I (Partizip Präsens)

Cách tạo: Infinitiv + d + đuôi tính từ

Mệnh đề quan hệPartizip I als Adjektiv
Das Kind, das schläft,...Das schlafende Kind...
Der Mann, der neben mir sitzt,...Der neben mir sitzende Mann...

Partizip I mang nghĩa chủ động và đang diễn ra.

Partizip II als Adjektiv

Cách tạo: Partizip II + đuôi tính từ

Mệnh đề quan hệPartizip II als Adjektiv
Das Buch, das geschrieben wurde,...Das geschriebene Buch...
Der Brief, der gestern geschickt wurde,...Der gestern geschickte Brief...

Partizip II mang nghĩa bị động và đã hoàn thành.

Phân biệt nhanh

Partizip IPartizip II
NghĩaChủ động, đang xảy raBị động, đã xong
Ví dụdie lachende Frau (người phụ nữ đang cười)die gelesene Zeitung (tờ báo đã được đọc)

3. Nominalisierung -- Danh từ hóa

Nominalisierung biến động từ/tính từ thành danh từ, thường đi kèm giới từ. Đây là đặc trưng của văn viết B2+.

Từ động từ sang danh từ

Động từDanh từVí dụ câu
hoffen (hy vọng)die HoffnungDie Hoffnung auf Frieden wächst.
entwickeln (phát triển)die EntwicklungDie Entwicklung der Technologie ist schnell.
beginnen (bắt đầu)der BeginnSeit Beginn des Jahres...
teilnehmen (tham gia)die TeilnahmeDie Teilnahme am Kurs ist kostenlos.

Từ tính từ sang danh từ

Tính từDanh từVí dụ
wichtig (quan trọng)die WichtigkeitDie Wichtigkeit der Bildung
arm (nghèo)die ArmutDie Armut in der Welt
frei (tự do)die FreiheitDie Freiheit der Presse

So sánh câu thường vs. Nominalisierung

Câu thường (Verbal)Danh từ hóa (Nominal)
Weil die Preise steigen, kaufen die Leute weniger.Wegen der Preissteigerung kaufen die Leute weniger.
Bevor der Kurs beginnt, müssen Sie sich anmelden.Vor Beginn des Kurses müssen Sie sich anmelden.

Mẹo: Nominalisierung không bắt buộc khi nói, nhưng gần như bắt buộc khi viết văn học thuật hoặc email công việc ở mức B2+.

4. Passiv nâng cao (Erweiterte Passivformen)

Ngoài Passiv cơ bản (werden + Partizip II) ở B1, B2 thêm:

Passiv mit Modalverben

Cấu trúc: Modalverb (chia) + Partizip II + werden

  • Das Problem muss gelöst werden. (Vấn đề phải được giải quyết.)
  • Der Text kann übersetzt werden. (Văn bản có thể được dịch.)
  • Die Regeln sollen beachtet werden. (Quy tắc nên được tuân thủ.)

Passiv-Alternativen

Tiếng Đức có nhiều cách diễn đạt bị động mà không dùng werden:

AlternativeCấu trúcVí dụ
sein + zu + InfinitivNghĩa: có thể/phải đượcDas Problem ist leicht zu lösen.
sich lassen + InfinitivNghĩa: có thể đượcDas lässt sich machen.
-barTính từ bị độngDas Wasser ist trinkbar. (Nước uống được.)

Xem bài học Passiv nâng cao trên Deutsch.vn.

5. Konnektoren nâng cao

B2 mở rộng hệ thống liên từ rất nhiều:

Konnektoren chỉ nguyên nhân - kết quả

KonektorLoạiVí dụ
deshalb/deswegenAdverb (V2 đảo)Es regnet, deshalb bleibe ich zu Hause.
infolgedessenAdverbDie Straße war gesperrt, infolgedessen kam ich zu spät.
aufgrund + Gen.Giới từAufgrund des Wetters fällt der Ausflug aus.

Konnektoren chỉ đối lập - nhượng bộ

KonektorLoạiVí dụ
obwohlSubjunktion (V cuối)Obwohl es regnet, gehe ich spazieren.
trotzdemAdverb (V2 đảo)Es regnet. Trotzdem gehe ich spazieren.
trotz + Gen.Giới từTrotz des Regens gehe ich spazieren.
dennochAdverbEr war müde, dennoch arbeitete er weiter.

Konnektoren chỉ mục đích - điều kiện

KonektorLoạiVí dụ
damitSubjunktionIch lerne, damit ich die Prüfung bestehe.
um...zuInfinitivIch lerne, um die Prüfung zu bestehen.
fallsSubjunktionFalls es regnet, nehme ich einen Schirm mit.
sofernSubjunktionSofern Sie einverstanden sind, beginnen wir.

6. Wortbildung -- Cấu tạo từ

Hiểu Wortbildung giúp bạn đoán nghĩa từ mới và mở rộng từ vựng nhanh.

Danh từ ghép (Komposita)

Tiếng Đức nổi tiếng với từ ghép dài. Quy tắc: từ cuối quyết định giống và nghĩa chính.

  • Haupt + stadt = die Hauptstadt (thủ đô) -> die, vì Stadt là die
  • Kranken + haus = das Krankenhaus (bệnh viện) -> das, vì Haus là das

Tiền tố biến nghĩa

Tiền tốNghĩaVí dụ
un-phủ địnhmöglich -> unmöglich (bất khả thi)
miss-sai, xấuverstehen -> missverstehen (hiểu nhầm)
vor-trướcbereiten -> vorbereiten (chuẩn bị)
zer-phá hủystören -> zerstören (phá hủy)

Hậu tố tạo tính từ

Hậu tốNghĩaVí dụ
-barcó thểessen -> essbar (ăn được)
-lichthuộc về, có tínhFreund -> freundlich (thân thiện)
-loskhông cóArbeit -> arbeitlos (thất nghiệp)
-vollđầyWunder -> wundervoll (tuyệt vời)

Checklist ôn tập ngữ pháp B2

  • Hiểu và nhận biết Konjunktiv I trong báo chí
  • Phân biệt Partizip I (chủ động) và Partizip II (bị động) als Adjektiv
  • Chuyển đổi giữa câu verbal và nominal (Nominalisierung)
  • Dùng được Passiv mit Modalverben và Passiv-Alternativen
  • Nắm hệ thống Konnektoren nâng cao (deshalb, trotzdem, infolgedessen, sofern...)
  • Phân tích và tạo được từ ghép, hiểu tiền tố/hậu tố

Kết luận

Ngữ pháp B2 không đưa vào quá nhiều cấu trúc mới, nhưng nâng tầm khả năng diễn đạt của bạn lên một mức hoàn toàn khác. Bạn sẽ đọc hiểu báo chí, viết được văn bản học thuật, và nói chuyện được về các chủ đề phức tạp. Đây là cấp độ mà nhiều người cảm thấy "mình thực sự biết tiếng Đức".

Hãy luyện tập bằng cách đọc báo Đức (Spiegel, Zeit, Tagesschau) và chú ý các cấu trúc B2 xuất hiện. Bạn sẽ ngạc nhiên vì chúng ở khắp nơi.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp B2 có thực sự cần thiết cho cuộc sống ở Đức không?

Nếu bạn chỉ cần giao tiếp hàng ngày, B1 là đủ. Nhưng nếu bạn muốn làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, học đại học, hoặc đọc hiểu báo chí Đức, B2 là bắt buộc. Konjunktiv I giúp bạn hiểu tin tức. Nominalisierung và Konnektoren giúp viết văn học thuật. Partizip als Adjektiv xuất hiện khắp nơi trong văn bản chuyên ngành.

Phần nào của ngữ pháp B2 là khó nhất?

Hầu hết người học cho rằng Partizip I/II als Adjektiv và Nominalisierung là khó nhất, vì chúng thay đổi hoàn toàn cách cấu trúc câu so với những gì bạn đã quen. Partizip als Adjektiv nén cả một mệnh đề quan hệ vào trước danh từ, còn Nominalisierung biến động từ/tính từ thành danh từ kèm giới từ. Cả hai đều cần nhiều thời gian luyện tập.

Nên học B2 theo thứ tự nào?

Khuyến nghị: (1) Konnektoren nâng cao -- vì dùng được ngay trong viết và nói, (2) Passiv nâng cao -- mở rộng từ B1, (3) Konjunktiv I -- cần cho đọc hiểu, (4) Partizip als Adjektiv -- cần cho đọc văn bản học thuật, (5) Nominalisierung -- nâng cao khả năng viết, (6) Wortbildung -- giúp mở rộng từ vựng nhanh.

Deutsche Zeit · Ngữ pháp tiếng Đức

Luyện tập ngay

Luyện ngữ pháp với 900+ đề thi thực tế tại Deutsche Zeit.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp