Câu bị động (Passiv) là một chủ đề ngữ pháp mà nhiều bạn học tiếng Đức thấy khó. Nhưng thực ra, Passiv xuất hiện rất nhiều trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong văn viết, báo chí, và ngôn ngữ hành chính. Nếu bạn muốn nói và viết tiếng Đức tự nhiên hơn, nắm vững Passiv là điều bắt buộc.
Passiv là gì? Tại sao cần học?
Trong tiếng Việt, câu bị động là: "Bài thi được chấm (bởi giáo viên)." Tiếng Đức cũng tương tự:
| Aktiv (chủ động) | Passiv (bị động) |
|---|---|
| Der Lehrer korrigiert die Prüfung. | Die Prüfung wird (vom Lehrer) korrigiert. |
| Giáo viên chấm bài thi. | Bài thi được (giáo viên) chấm. |
Khi nào dùng Passiv?
- Khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không biết: Das Auto wurde gestohlen. (Xe bị đánh cắp.)
- Khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động: Die Brücke wird gebaut. (Cây cầu đang được xây.)
- Trong văn phong trang trọng, khoa học, hành chính: Die Bewerbung muss bis Freitag eingereicht werden. (Đơn xin phải được nộp trước thứ Sáu.)
Hai loại Passiv
Tiếng Đức có 2 loại câu bị động:
1. Vorgangspassiv (Passiv quá trình) -- werden + Partizip II
Nhấn mạnh quá trình/hành động đang diễn ra:
- Das Haus wird gebaut. (Ngôi nhà đang được xây.)
- Die Tür wird geöffnet. (Cánh cửa đang được mở.)
2. Zustandspassiv (Passiv trạng thái) -- sein + Partizip II
Nhấn mạnh kết quả/trạng thái sau khi hành động hoàn tất:
- Das Haus ist gebaut. (Ngôi nhà đã được xây xong -- đang ở trạng thái xây xong.)
- Die Tür ist geöffnet. (Cánh cửa đang mở -- trạng thái mở.)
So sánh trực quan:
| Vorgangspassiv | Zustandspassiv | |
|---|---|---|
| Công thức | werden + Partizip II | sein + Partizip II |
| Nhấn mạnh | Quá trình | Kết quả |
| Ví dụ | Die Tür wird gerade geschlossen. | Die Tür ist geschlossen. |
| Dịch | Cửa đang được đóng (ai đó đang đóng). | Cửa đã đóng (trạng thái đóng). |
Cách thành lập Vorgangspassiv ở các thì
Präsens (hiện tại)
Subjekt + werden (chia) + ... + Partizip II
| Đại từ | werden | Partizip II |
|---|---|---|
| ich | werde | gefragt |
| du | wirst | gefragt |
| er/sie/es | wird | gefragt |
| wir | werden | gefragt |
| ihr | werdet | gefragt |
| sie/Sie | werden | gefragt |
Ví dụ: Das Buch wird von vielen Menschen gelesen. (Cuốn sách được nhiều người đọc.)
Präteritum (quá khứ đơn)
Subjekt + wurde (chia) + ... + Partizip II
| Đại từ | wurde |
|---|---|
| ich | wurde |
| du | wurdest |
| er/sie/es | wurde |
| wir | wurden |
| ihr | wurdet |
| sie/Sie | wurden |
Ví dụ: Das Haus wurde 1990 gebaut. (Ngôi nhà được xây năm 1990.)
Perfekt (quá khứ kết hợp)
Subjekt + sein (chia) + ... + Partizip II + worden
Lưu ý: dùng worden (không phải "geworden"):
- Das Auto ist repariert worden. (Xe đã được sửa.)
- Die E-Mail ist gestern geschickt worden. (Email đã được gửi hôm qua.)
Plusquamperfekt (quá khứ hoàn thành)
Subjekt + war (chia) + ... + Partizip II + worden
- Das Essen war schon bestellt worden, bevor wir ankamen. (Đồ ăn đã được đặt trước khi chúng tôi đến.)
Futur I (tương lai)
Subjekt + werden (chia) + ... + Partizip II + werden
- Das Problem wird bald gelöst werden. (Vấn đề sẽ sớm được giải quyết.)
Tổng hợp các thì
| Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Präsens | werden + P.II | Das Buch wird gelesen. |
| Präteritum | wurde + P.II | Das Buch wurde gelesen. |
| Perfekt | sein + P.II + worden | Das Buch ist gelesen worden. |
| Plusquamperfekt | war + P.II + worden | Das Buch war gelesen worden. |
| Futur I | werden + P.II + werden | Das Buch wird gelesen werden. |
Passiv với động từ khiếm khuyết (Modalverben)
Đây là dạng rất phổ biến, đặc biệt trong văn viết:
Subjekt + Modalverb (chia) + ... + Partizip II + werden
| Modalverb | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| können | Das Auto kann repariert werden. | Xe có thể được sửa. |
| müssen | Die Arbeit muss bis morgen erledigt werden. | Công việc phải được hoàn thành trước ngày mai. |
| sollen | Der Brief soll sofort geschickt werden. | Thư phải được gửi ngay. |
| dürfen | Hier darf nicht geraucht werden. | Ở đây không được phép hút thuốc. |
Trong Präteritum:
- Das Auto konnte nicht repariert werden. (Xe đã không thể được sửa.)
- Die Arbeit musste sofort erledigt werden. (Công việc đã phải được hoàn thành ngay.)
Chuyển đổi Aktiv sang Passiv
Quy tắc chuyển đổi:
- Akkusativ-Objekt (tân ngữ trực tiếp) trong câu Aktiv → Subjekt trong câu Passiv
- Subjekt trong câu Aktiv → von + Dativ trong câu Passiv (hoặc bỏ đi)
- Thêm werden + Partizip II
| Aktiv | Passiv |
|---|---|
| Der Koch macht die Suppe. | Die Suppe wird (vom Koch) gemacht. |
| Viele Leute lesen das Buch. | Das Buch wird (von vielen Leuten) gelesen. |
| Man baut eine neue Schule. | Eine neue Schule wird gebaut. |
von vs durch vs mit
| Giới từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| von + Dativ | Người thực hiện | Das Bild wurde vom Künstler gemalt. |
| durch + Akkusativ | Phương tiện/nguyên nhân trung gian | Die Nachricht wurde durch die Medien verbreitet. |
| mit + Dativ | Công cụ/dụng cụ | Der Brief wurde mit der Hand geschrieben. |
Unpersönliches Passiv (Passiv vô nhân xưng)
Khi câu Aktiv không có Akkusativ-Objekt, dùng es hoặc đảo cấu trúc:
- Aktiv: Die Kinder spielen im Garten.
- Passiv: Es wird im Garten gespielt. / Im Garten wird gespielt.
- (Trong vườn có người đang chơi.)
Các ví dụ thường gặp:
- Es wird hier nicht geraucht. (Ở đây không được hút thuốc.)
- Abends wird oft getanzt. (Buổi tối thường có nhảy nhót.)
- In Deutschland wird viel Bier getrunken. (Ở Đức người ta uống nhiều bia.)
Passiv-Alternativen (Thay thế Passiv) -- B2
Ở trình độ B2, bạn cần biết các cách diễn đạt thay thế Passiv:
| Thay thế | Ví dụ | Tương đương Passiv |
|---|---|---|
| man + Aktiv | Man spricht hier Deutsch. | Hier wird Deutsch gesprochen. |
| sich lassen + Inf. | Das Problem lässt sich lösen. | Das Problem kann gelöst werden. |
| -bar/-lich | Das Problem ist lösbar. | Das Problem kann gelöst werden. |
| sein + zu + Inf. | Die Aufgabe ist noch zu erledigen. | Die Aufgabe muss noch erledigt werden. |
Lỗi sai thường gặp
Lỗi 1: Nhầm werden (Passiv) với werden (Futur)
- Passiv: Das Auto wird repariert. (Xe được sửa.) -- có Partizip II
- Futur: Er wird morgen kommen. (Anh ấy sẽ đến.) -- có Infinitiv
Lỗi 2: Dùng "geworden" thay vì "worden" trong Perfekt Passiv
- Sai: Das Auto ist repariert geworden.
- Đúng: Das Auto ist repariert worden.
Lỗi 3: Quên chuyển Akkusativ thành Nominativ
- Sai: Passiv: Den Brief wird geschickt.
- Đúng: Der Brief wird geschickt.
Lỗi 4: Dùng Passiv với động từ phản thân
- Sai: Es wird sich gefreut.
- Đúng: Man freut sich. (Dùng Aktiv với "man")
Bài tập thực hành
Bài 1: Chuyển sang Passiv (Präsens)
-
Der Mechaniker repariert das Auto. → Das Auto wird (vom Mechaniker) repariert.
-
Die Mutter kocht das Abendessen. → Das Abendessen wird (von der Mutter) gekocht.
-
Man verbietet das Rauchen hier. → Das Rauchen wird hier verboten.
Bài 2: Chia đúng thì
-
Das Museum _____ 1905 _____ (bauen, Präteritum Passiv) → Das Museum wurde 1905 gebaut.
-
Die E-Mail _____ schon _____ _____ (schicken, Perfekt Passiv) → Die E-Mail ist schon geschickt worden.
-
Die Hausaufgaben _____ bis morgen _____ _____ (machen, müssen + Passiv) → Die Hausaufgaben müssen bis morgen gemacht werden.
Tổng kết
Câu bị động (Passiv) là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Đức từ B1 trở lên. Hãy nhớ:
- Vorgangspassiv (werden + P.II) = quá trình đang diễn ra
- Zustandspassiv (sein + P.II) = trạng thái kết quả
- Perfekt Passiv dùng worden (không phải geworden)
- Passiv + Modalverb: Modalverb chia + P.II + werden
Luyện tập thường xuyên bằng cách đọc báo tiếng Đức (rất nhiều Passiv!) và thử chuyển đổi câu Aktiv sang Passiv. Bạn cũng có thể dùng AI Chat để luyện viết câu Passiv và nhận phản hồi ngay lập tức.
Xem thêm: Chia động từ tiếng Đức | Ngữ pháp tiếng Đức B1 | Ngữ pháp tiếng Đức B2
