Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Từ vựng tiếng Đức theo 20 chủ đề

Bài 914 phút

Trong bài này

Kết thúc bài, bạn có thể

  • Bạn sẽ có 20 chủ đề từ vựng A1 theo thứ tự ưu tiên, từ chào hỏi và gia đình đến sức khoẻ và trường học.
  • Bạn sẽ biết phương pháp học theo chủ đề: học từ trong cụm, kèm mạo từ, kèm một câu ví dụ.
  • Bạn sẽ có kế hoạch 20 chủ đề trong 10 tuần để tự theo.

Học từ vựng theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả nhất được khoa học chứng minh. Khi bạn nhóm các từ có liên quan về nghĩa lại với nhau, não bộ tạo ra mạng lưới liên kết giúp ghi nhớ nhanh hơn và lâu hơn so với học từ vựng ngẫu nhiên.

Bài viết này tổng hợp 20 chủ đề thiết yếu cho trình độ A1-A2, mỗi chủ đề gồm 15-20 từ vựng quan trọng nhất kèm ví dụ. Đây là nền tảng từ vựng bạn cần nắm vững trước khi bước vào trình độ B1.

1. Chào hỏi & Giới thiệu (Begrüßung & Vorstellung)

Từ/Cụm từNghĩaGhi chú
HalloXin chào (thân mật)Dùng mọi lúc, mọi nơi
Guten MorgenChào buổi sángĐến khoảng 10-11 giờ
Guten TagChào buổi trưa/chiềuTrang trọng hơn Hallo
Guten AbendChào buổi tốiSau 18 giờ
Auf WiedersehenTạm biệt (trang trọng)Dùng với người lạ, cơ quan
TschüssTạm biệt (thân mật)Phát âm: chuy-xờ
Wie heißen Sie?Tên bạn là gì? (trang trọng)Dùng với người lớn tuổi, cơ quan
Wie heißt du?Tên bạn là gì? (thân mật)Dùng với bạn bè, trẻ em
Ich heiße...Tôi tên là...Cách giới thiệu phổ biến nhất
Woher kommst du?Bạn đến từ đâu?Câu hỏi phổ biến nhất khi gặp mặt
Ich komme aus VietnamTôi đến từ Việt Nam
Freut mich!Rất vui được gặp!Dùng khi gặp lần đầu
Wie geht es Ihnen?Bạn khỏe không? (trang trọng)
Danke, gut!Cảm ơn, tốt!Câu trả lời phổ biến nhất

Xem thêm bài 100+ câu giao tiếp hàng ngày để luyện các mẫu câu chào hỏi nâng cao.

2. Gia đình (Familie)

Từ vựngNghĩaSố nhiều
die Familie, -ngia đìnhdie Familien
der Vater, Väterbốdie Väter
die Mutter, Müttermẹdie Mütter
die Elternbố mẹ(chỉ dùng số nhiều)
der Sohn, Söhnecon traidie Söhne
die Tochter, Töchtercon gáidie Töchter
der Bruder, Brüderanh/em traidie Brüder
die Schwester, -nchị/em gáidie Schwestern
der Onkel, -chú/bácdie Onkel
die Tante, -ncô/dìdie Tanten
der Cousin, -sanh/em họ (nam)die Cousins
die Cousine, -nchị/em họ (nữ)die Cousinen
der Enkel, -cháu traidie Enkel
die Enkelin, -nencháu gáidie Enkelinnen
verheiratetđã kết hôntính từ
ledigđộc thântính từ

Mẹo: Hầu hết từ chỉ người thân nam giới dùng der, nữ giới dùng die. Đây là một trong ít trường hợp giống ngữ pháp trùng với giới tính tự nhiên.

3. Thực phẩm & Đồ uống (Essen & Trinken)

Từ vựngNghĩaVí dụ
das Frühstückbữa sángDas Frühstück ist lecker.
das Mittagessenbữa trưaZum Mittagessen esse ich Reis.
das Abendessenbữa tốiWas gibt es zum Abendessen?
das Brot, -ebánh mìDeutsches Brot ist berühmt.
die Wurst, Würstexúc xíchBratwurst ist typisch deutsch.
das Hähnchenthịt gàIch bestelle ein Hähnchen.
der Salat, -esaladEin gemischter Salat, bitte.
die Kartoffel, -nkhoai tâyKartoffeln mit Butter.
die Nudel, -nNudeln mit Tomatensoße.
der Apfel, ÄpfeltáoDer Apfel ist rot.
die Banane, -nchuốiIch esse eine Banane.
die Orange, -ncamOrangensaft, bitte.
der Saft, Säftenước épApfelsaft ist lecker.
das Bier, -ebiaEin Bier, bitte!
der Wein, -erượu vangRotwein oder Weißwein?

4. Màu sắc (Farben)

Từ vựngNghĩaVí dụ
rotđỏDas Auto ist rot. (Ô tô màu đỏ.)
blauxanh dươngDer Himmel ist blau. (Trời xanh.)
grünxanh láDas Gras ist grün. (Cỏ xanh.)
gelbvàngDie Sonne ist gelb. (Mặt trời vàng.)
schwarzđenDer Kaffee ist schwarz. (Cà phê đen.)
weißtrắngDer Schnee ist weiß. (Tuyết trắng.)
braunnâuDie Schokolade ist braun.
grauxámDer Himmel ist grau. (Trời xám.)
orangecamDie Orange ist orange.
rosa/pinkhồngDas Kleid ist rosa. (Váy màu hồng.)
lilatímDie Blume ist lila. (Hoa tím.)
dunkel-đậm (tiền tố)dunkelblau (xanh đậm)
hell-nhạt (tiền tố)hellgrün (xanh lá nhạt)

Mẹo: Màu sắc trong tiếng Đức là tính từ, không cần mạo từ khi đứng sau động từ sein.

5. Quần áo (Kleidung)

Từ vựngNghĩaVí dụ
das Hemd, -enáo sơ miDas Hemd ist weiß.
die Hose, -nquần dàiDie Hose ist zu lang.
das Kleid, -erváy đầmDas Kleid ist schön.
der Rock, Röckechân váyDer Rock ist kurz.
die Jacke, -náo khoácZieh die Jacke an, es ist kalt!
der Mantel, Mänteláo măng tôIm Winter brauche ich einen Mantel.
der Schuh, -egiàyDie Schuhe sind bequem.
die Socke, -ntấtWo sind meine Socken?
der Pullover, -áo lenDer Pullover ist warm.
das T-Shirt, -sáo phôngDas T-Shirt kostet 15 Euro.
die Mütze, -nmũ lenIm Winter trage ich eine Mütze.
der Anzug, Anzügebộ vestEr trägt einen Anzug.

6. Thời tiết (Wetter)

Từ vựngNghĩaVí dụ
das Wetterthời tiếtWie ist das Wetter heute?
die Sonnemặt trờiDie Sonne scheint. (Trời nắng.)
der RegenmưaEs regnet. (Trời mưa.)
der SchneetuyếtEs schneit. (Trời đổ tuyết.)
der Wind, -egióDer Wind ist stark. (Gió mạnh.)
warmấmHeute ist es warm.
kaltlạnhIm Winter ist es kalt.
heißnóngIm Sommer ist es heiß.
kühlmátDer Abend ist kühl.
bewölktnhiều mâyEs ist bewölkt.
der Frühlingmùa xuânIm Frühling blühen die Blumen.
der Sommermùa hèIm Sommer fahre ich ans Meer.
der Herbstmùa thuDer Herbst ist bunt.
der Wintermùa đôngIm Winter schneit es oft.

7. Phương tiện giao thông (Verkehrsmittel)

Từ vựngNghĩaDùng với giới từ
das Auto, -sô tômit dem Auto fahren
der Bus, -sexe buýtmit dem Bus fahren
der Zug, Zügetàu hỏamit dem Zug fahren
die Straßenbahn, -enxe điệnmit der Straßenbahn fahren
die U-Bahn, -entàu điện ngầmmit der U-Bahn fahren
das Fahrrad, -räderxe đạpmit dem Fahrrad fahren
das Flugzeug, -emáy baymit dem Flugzeug fliegen
das Taxi, -staximit dem Taxi fahren
zu Fußđi bộIch gehe zu Fuß.
die Haltestelle, -ntrạm dừngDie Haltestelle ist dort.
der Führerschein, -ebằng lái xeHast du einen Führerschein?

Lưu ý: Tất cả phương tiện giao thông dùng với cấu trúc mit + Dativ: mit dem Bus, mit der U-Bahn, mit dem Auto. Xem thêm ngữ pháp A1 để hiểu cách Dativ.

8. Nhà cửa & Nội thất (Wohnung & Möbel)

Từ vựngNghĩa
die Wohnung, -encăn hộ
das Wohnzimmerphòng khách
das Schlafzimmerphòng ngủ
die Küche, -nnhà bếp
das Badezimmerphòng tắm
der Balkon, -eban công
der Keller, -tầng hầm
die Miete, -ntiền thuê nhà
der Teppich, -ethảm
das Sofa, -sghế sofa
der Kühlschrank, -schränketủ lạnh
die Waschmaschine, -nmáy giặt
der Herd, -ebếp nấu
die Heizung, -enlò sưởi
die Treppe, -ncầu thang

9. Sức khỏe & Bệnh tật (Gesundheit & Krankheit)

Từ vựngNghĩaCâu ví dụ
der Arzt, Ärztebác sĩIch gehe zum Arzt.
das Krankenhausbệnh việnEr ist im Krankenhaus.
die Apotheke, -nhiệu thuốcDie Apotheke ist geöffnet.
das Rezept, -eđơn thuốcIch brauche ein Rezept.
die Tablette, -nviên thuốcNehmen Sie zwei Tabletten.
das FiebersốtIch habe Fieber.
der HustenhoDer Husten ist schlimm.
der Schnupfensổ mũiIch habe Schnupfen.
die Kopfschmerzen (Pl.)đau đầuIch habe Kopfschmerzen.
die Erkältung, -encảm lạnhIch habe eine Erkältung.
weh tunđauMein Bauch tut weh.
gesundkhỏe mạnhObst ist gesund.
krankốm/bệnhIch bin krank.

10. Trường học & Giáo dục (Schule & Bildung)

Từ vựngNghĩa
die Schule, -ntrường học
die Klasse, -nlớp học
der Unterrichttiết học
die Hausaufgabe, -nbài tập về nhà
die Prüfung, -enkỳ thi
die Note, -nđiểm số
der Bleistift, -ebút chì
der Kugelschreiber, -bút bi
das Heft, -evở
das Wörterbuch, -büchertừ điển
die Tafel, -nbảng (lớp học)
der Computer, -máy tính
das InternetInternet

11-20: Các chủ đề bổ sung

11. Sở thích (Hobbys)

Các từ quan trọng: lesen (đọc sách), schwimmen (bơi), kochen (nấu ăn), wandern (đi bộ đường dài), tanzen (nhảy), singen (hát), fotografieren (chụp ảnh), reisen (du lịch), Sport treiben (chơi thể thao), Musik hören (nghe nhạc), Fußball spielen (chơi bóng đá), Gitarre spielen (chơi guitar)

12. Công việc (Arbeit)

die Bewerbung (hồ sơ ứng tuyển), das Vorstellungsgespräch (phỏng vấn), der Vertrag (hợp đồng), das Gehalt (lương), der Urlaub (nghỉ phép), die Erfahrung (kinh nghiệm), die Ausbildung (đào tạo nghề), kündigen (nghỉ việc), der Arbeitgeber (nhà tuyển dụng), der Arbeitnehmer (người lao động)

13. Thành phố & Địa điểm (Stadt & Orte)

die Stadt (thành phố), das Rathaus (tòa thị chính), die Kirche (nhà thờ), der Park (công viên), die Bibliothek (thư viện), das Museum (bảo tàng), die Bank (ngân hàng), die Post (bưu điện), der Markt (chợ), das Restaurant (nhà hàng)

14. Thiên nhiên (Natur)

der Baum (cây), die Blume (hoa), der Berg (núi), der Fluss (sông), das Meer (biển), der See (hồ), der Wald (rừng), die Wiese (đồng cỏ), der Strand (bãi biển), die Luft (không khí)

15. Động vật (Tiere)

der Hund (chó), die Katze (mèo), der Vogel (chim), der Fisch (cá), das Pferd (ngựa), die Kuh (bò), das Schwein (heo), die Maus (chuột), der Bär (gấu), der Schmetterling (bướm)

16. Cảm xúc (Gefühle)

glücklich (hạnh phúc), traurig (buồn), müde (mệt), wütend (tức giận), überrascht (ngạc nhiên), nervös (lo lắng), zufrieden (hài lòng), enttäuscht (thất vọng), aufgeregt (hào hứng), einsam (cô đơn)

17. Ngân hàng & Tài chính (Bank & Finanzen)

das Konto (tài khoản), die Überweisung (chuyển khoản), der Geldautomat (cây ATM), die EC-Karte (thẻ ngân hàng), die Kreditkarte (thẻ tín dụng), sparen (tiết kiệm), abheben (rút tiền), einzahlen (nạp tiền)

18. Truyền thông & Công nghệ (Medien & Technologie)

das Handy (điện thoại di động), der Computer (máy tính), das Internet (Internet), die E-Mail (email), die Nachricht (tin nhắn/tin tức), die Zeitung (báo), das Fernsehen (truyền hình), die App (ứng dụng)

19. Giấy tờ & Hành chính (Dokumente & Behörden)

der Ausweis (chứng minh thư), der Reisepass (hộ chiếu), das Visum (visa), die Anmeldung (đăng ký cư trú), das Formular (mẫu đơn), die Unterschrift (chữ ký), das Amt (cơ quan hành chính), der Antrag (đơn xin)

20. Tình huống khẩn cấp (Notfälle)

die Polizei (cảnh sát), die Feuerwehr (cứu hỏa), der Krankenwagen (xe cứu thương), der Notfall (trường hợp khẩn cấp), Hilfe! (Cứu!), Feuer! (Cháy!), der Unfall (tai nạn), der Notruf (số khẩn cấp: 110/112)

Phương pháp học từ vựng theo chủ đề hiệu quả nhất

1. Dùng Mind Map (Bản đồ tư duy)

Vẽ chủ đề chính ở giữa (ví dụ: "Essen"), sau đó phân nhánh ra các nhóm nhỏ: Obst, Gemüse, Getränke, Fleisch... Mỗi nhánh viết 5-7 từ. Cách này giúp não thấy được mối quan hệ giữa các từ.

2. Tạo câu chuyện với từ vựng

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy tạo một câu chuyện ngắn dùng nhiều từ trong cùng chủ đề:

Am Morgen esse ich Brot mit Butter und Käse. Ich trinke Kaffee mit Milch. Zum Mittagessen koche ich Reis mit Hähnchen und Gemüse.

3. Kết hợp Flashcard thông minh

Dùng Flashcard trên Deutsche Zeit để tạo bộ thẻ riêng cho từng chủ đề. Hệ thống Spaced Repetition sẽ tự động nhắc bạn ôn lại đúng thời điểm.

4. Thực hành với AI

Hỏi AI Chat để tạo hội thoại mẫu về một chủ đề cụ thể, hoặc nhờ AI đặt câu hỏi để bạn trả lời bằng từ vựng vừa học. Cách này giúp chuyển từ nhận biết sang sử dụng chủ động.

Kế hoạch học 20 chủ đề trong 10 tuần

TuầnChủ đềSố từ mới
1Chào hỏi + Gia đình30 từ
2Thực phẩm + Màu sắc30 từ
3Quần áo + Thời tiết25 từ
4Giao thông + Nhà cửa25 từ
5Sức khỏe + Trường học25 từ
6Sở thích + Công việc25 từ
7Thành phố + Thiên nhiên20 từ
8Động vật + Cảm xúc20 từ
9Ngân hàng + Công nghệ18 từ
10Giấy tờ + Khẩn cấp16 từ

Tổng cộng: khoảng 235 từ cốt lõi trong 10 tuần, đủ để giao tiếp cơ bản trong hầu hết tình huống hàng ngày tại Đức.

Muốn học sâu hơn? Xem bài 1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng nhất để bổ sung thêm từ vựng, hoặc tham khảo lộ trình học tiếng Đức A1 đến B2 để có kế hoạch học tổng thể.

Bài này lấy từ bài hướng dẫn Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: 20 chủ đề thiết yếu.

Suy ngẫm sau bài

Chủ đề nào trong 20 chủ đề bạn sẽ cần dùng thật sớm nhất (đi chợ, hỏi đường, giới thiệu)? Bắt đầu từ chủ đề đó, không cần theo đúng thứ tự bài.

Bài tiếp theo

Bài tiếp theo bạn sẽ học cách giữ từ đã học không rơi: ôn giãn cách.

Bài này có hữu ích?