Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Chia động từ tiếng Đức A1–A2

Bài 716 phút

Trong bài này

Kết thúc bài, bạn có thể

  • Bạn sẽ chia được động từ đều ở thì hiện tại theo sáu ngôi và nhận ra động từ bất quy tắc đổi nguyên âm.
  • Bạn sẽ thuộc bảng chia sein, haben, werden và 20 động từ phổ biến nhất.
  • Bạn sẽ hiểu Modalverben (können, müssen…) và động từ tách (aufstehen, anrufen) hoạt động thế nào trong câu.

Nếu ngữ pháp tiếng Đức là một ngôi nhà, thì chia động từ chính là phần móng. Không thể nói hay viết bất kỳ câu tiếng Đức nào mà không chia động từ. Tin tốt là: quy tắc chia động từ thì hiện tại (Präsens) khá đơn giản, và một khi bạn nắm vững, mọi thứ sau đó sẽ dễ hơn rất nhiều.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn tất cả những gì cần biết về chia động từ ở trình độ A1-A2: từ quy tắc cơ bản, các nhóm động từ, đến modal verbs và động từ tách. Cuối bài có bài tập để bạn tự kiểm tra.

Quy tắc cơ bản: Chia động từ thì hiện tại (Präsens)

Nguyên tắc chung

Mỗi động từ tiếng Đức ở dạng nguyên thể (Infinitiv) đều kết thúc bằng -en hoặc -n:

  • lernen (học), spielen (chơi), arbeiten (làm việc)
  • wandern (đi bộ), ändern (thay đổi)

Để chia động từ, bạn:

  1. Bỏ đuôi -en/-n để lấy gốc từ (Stamm)
  2. Thêm đuôi chia (Endung) tương ứng với mỗi đại từ

Bảng đuôi chia chuẩn

Lấy ví dụ với lernen (gốc: lern-):

Đại từĐuôiVí dụNghĩa
ich-eich lernetôi học
du-stdu lernstbạn học
er/sie/es-ter lerntanh ấy học
wir-enwir lernenchúng tôi học
ihr-tihr lerntcác bạn học
sie/Sie-ensie lernenhọ học / quý ông/bà học

Quy tắc này áp dụng cho khoảng 70% động từ tiếng Đức - gọi là động từ quy tắc (regelmäßige Verben).

Thêm vài ví dụ để quen:

spielen (chơi)wohnen (sống)trinken (uống)
ichspielewohnetrinke
duspielstwohnsttrinkst
er/sie/esspieltwohnttrinkt
wirspielenwohnentrinken
ihrspieltwohnttrinkt
sie/Siespielenwohnentrinken

Trường hợp đặc biệt với đuôi -t, -d, -n, -m

Khi gốc từ kết thúc bằng -t, -d, -chn, -ffn, -tm, ta thêm -e- trước đuôi chia ở ngôi du, er/sie/es, ihr để dễ phát âm:

arbeiten (làm việc)finden (tìm)öffnen (mở)
icharbeitefindeöffne
duarbeitestfindestöffnest
er/sie/esarbeitetfindetöffnet
wirarbeitenfindenöffnen
ihrarbeitetfindetöffnet
sie/Siearbeitenfindenöffnen

Mẹo nhớ: Nếu phát âm đuôi chia khó khăn (lưỡi bị "vấp"), thì chắc chắn cần thêm -e-.

Gốc kết thúc bằng -s, -ß, -z, -x

Ở ngôi du, đuôi chia chỉ là -t (thay vì -st) vì đã có âm "s" rồi:

  • reisen (du hành) -> du reist (không phải reisst)
  • heißen (tên là) -> du heißt
  • tanzen (nhảy) -> du tanzt

Động từ bất quy tắc (Unregelmäßige Verben)

Khoảng 200 động từ phổ biến trong tiếng Đức là bất quy tắc. Ở thì Präsens, sự bất quy tắc chỉ xảy ra ở ngôi du và er/sie/es: nguyên âm gốc bị thay đổi.

Ba nhóm thay đổi nguyên âm

Nhóm 1: e -> i

sprechen (nói)helfen (giúp)geben (cho)
ichsprechehelfegebe
dusprichsthilfstgibst
er/sie/essprichthilftgibt
wirsprechenhelfengeben

Nhóm 2: e -> ie

lesen (đọc)sehen (thấy)empfehlen (khuyên)
ichleseseheempfehle
duliestsiehstempfiehlst
er/sie/esliestsiehtempfiehlt
wirlesensehenempfehlen

Nhóm 3: a -> ä

fahren (lái/đi)schlafen (ngủ)tragen (mang)
ichfahreschlafetrage
dufährstschläfstträgst
er/sie/esfährtschläftträgt
wirfahrenschlafentragen

Lưu ý: wir, ihr, sie/Sie luôn chia bình thường, không thay đổi nguyên âm.

Ba siêu động từ: sein, haben, werden

Ba động từ này hoàn toàn bất quy tắc và bạn phải học thuộc lòng. Chúng cũng là ba động từ dùng nhiều nhất trong tiếng Đức.

sein (là/thì)

Đại từChiaVí dụ
ichbinIch bin Student. (Tôi là sinh viên.)
dubistDu bist nett. (Bạn tốt bụng.)
er/sie/esistEr ist müde. (Anh ấy mệt.)
wirsindWir sind hier. (Chúng tôi ở đây.)
ihrseidIhr seid spät. (Các bạn trễ.)
sie/SiesindSie sind Lehrer. (Họ là giáo viên.)

haben (có)

Đại từChiaVí dụ
ichhabeIch habe Zeit. (Tôi có thời gian.)
duhastDu hast Hunger. (Bạn đói.)
er/sie/eshatSie hat ein Auto. (Cô ấy có xe.)
wirhabenWir haben Glück. (Chúng tôi may mắn.)
ihrhabtIhr habt recht. (Các bạn đúng.)
sie/SiehabenSie haben Kinder. (Họ có con.)

werden (trở thành / sẽ)

Đại từChiaVí dụ
ichwerdeIch werde Arzt. (Tôi sẽ thành bác sĩ.)
duwirstDu wirst müde. (Bạn sẽ mệt.)
er/sie/eswirdEs wird kalt. (Trời trở lạnh.)
wirwerdenWir werden alt. (Chúng ta già đi.)
ihrwerdetIhr werdet sehen. (Các bạn sẽ thấy.)
sie/SiewerdenSie werden kommen. (Họ sẽ đến.)

werden vừa là động từ chính (nghĩa "trở thành") vừa là trợ động từ tạo thì tương lai.

20 động từ phổ biến nhất bạn cần nắm

Dưới đây là 20 động từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Đức hàng ngày. Mình đánh dấu động từ bất quy tắc bằng dấu *.

#Động từNghĩaĐặc biệt
1sein*là/thìHoàn toàn bất quy tắc
2haben*du hast, er hat
3werden*trở thànhdu wirst, er wird
4können*có thểModal verb
5müssen*phảiModal verb
6sagennóiQuy tắc
7machenlàmQuy tắc
8geben*choe->i: du gibst
9kommenđếnQuy tắc
10wollen*muốnModal verb
11gehenđiQuy tắc
12wissen*biếtĐặc biệt: ich weiß
13sehen*thấye->ie: du siehst
14lassen*để choa->ä: du lässt
15stehenđứngQuy tắc
16findentìmThêm -e-: du findest
17sprechen*nóie->i: du sprichst
18nehmen*lấyĐặc biệt: du nimmst
19fahren*đi/láia->ä: du fährst
20bringenmangQuy tắc

Bạn có thể luyện chia tất cả 20 động từ này trên Deutsch.vn bài Präsens.

Modalverben (Động từ khiếm khuyết)

Modal verbs là nhóm đặc biệt: chúng đi kèm một động từ chính ở dạng nguyên thể và đặt ở cuối câu.

Bảng chia 6 Modal Verben

könnenmüssenwollensollendürfenmögen
(có thể)(phải)(muốn)(nên)(được phép)(thích)
ichkannmusswillsolldarfmag
dukannstmusstwillstsollstdarfstmagst
er/sie/eskannmusswillsolldarfmag
wirkönnenmüssenwollensollendürfenmögen
ihrkönntmüsstwolltsolltdürftmögt
sie/Siekönnenmüssenwollensollendürfenmögen

Nhận xét quan trọng:

  • icher/sie/es luôn giống nhau (không có đuôi!)
  • wirsie/Sie dùng dạng nguyên thể
  • Nguyên âm thay đổi giữa số ít và số nhiều (trừ wollensollen)

Cấu trúc câu với Modal Verben

Modal verb ở vị trí 2, động từ chính ở cuối câu dạng nguyên thể:

  • Ich kann Deutsch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức.)
  • Du musst jetzt gehen. (Bạn phải đi bây giờ.)
  • Wir wollen Pizza essen. (Chúng tôi muốn ăn pizza.)
  • Er darf hier nicht rauchen. (Anh ấy không được hút thuốc ở đây.)

Tìm hiểu thêm với bài học Modalverben trên Deutsch.vn.

Trennbare Verben (Động từ tách)

Đây là một đặc điểm thú vị của tiếng Đức: một số động từ có thể "tách" thành hai phần khi chia.

Cách nhận biết

Động từ tách có tiền tố (Präfix) được nhấn mạnh khi phát âm:

  • aufstehen (thức dậy) - nhấn vào "auf"
  • anrufen (gọi điện) - nhấn vào "an"
  • einkaufen (mua sắm) - nhấn vào "ein"
  • mitbringen (mang theo) - nhấn vào "mit"

Các tiền tố tách phổ biến: ab-, an-, auf-, aus-, bei-, ein-, mit-, nach-, vor-, zu-, zurück-

Cách chia trong câu

Khi chia, tiền tố tách ra và đặt ở cuối câu:

  • Ich stehe um 7 Uhr auf. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ.)
  • Er ruft seine Mutter an. (Anh ấy gọi điện cho mẹ.)
  • Wir kaufen im Supermarkt ein. (Chúng tôi mua sắm ở siêu thị.)

So sánh với câu hỏi và modal verb:

  • Câu hỏi: Stehst du früh auf? (Bạn dậy sớm không?)
  • Với modal verb: Ich muss früh aufstehen. (Tôi phải dậy sớm.) - không tách!

Lưu ý: Khi dùng với modal verb hoặc trong câu phụ (Nebensatz), động từ tách giữ nguyên dạng gộp.

Xem thêm bài học chi tiết về động từ tách trên Deutsch.vn.

Mẹo nhớ chia động từ nhanh

1. Quy tắc 80/20

80% thời gian bạn chỉ dùng ich, du, er/sie/es, wir. Tập trung nhớ 4 dạng này trước, ihrSie sẽ quen dần.

2. Nhóm giống nhau

Nhớ rằng trong Präsens:

  • wir = sie/Sie (luôn luôn giống dạng nguyên thể)
  • er/sie/es = ihr (đuôi -t)

Vậy thực ra bạn chỉ cần nhớ 4 dạng: ich (-e), du (-st), er (-t), wir (-en).

3. Luyện bằng câu, không bằng bảng

Thay vì nhìn bảng chia và đọc thuộc, hãy viết câu:

  • Ich spreche Deutsch.
  • Du sprichst gut Deutsch.
  • Er spricht kein Deutsch.

Việc đặt câu giúp não kết nối động từ với ngữ cảnh, nhớ lâu hơn gấp nhiều lần.

4. Nói to mỗi ngày

Mỗi sáng, chọn 3 động từ và chia miệng:

  • "Ich gehe, du gehst, er geht, wir gehen..."
  • Làm trong lúc đánh răng, nấu ăn, hay đi bộ.
  • Sau 2 tuần, bạn sẽ chia tự động.

Bài tập tự kiểm tra

Hãy chia các động từ sau ở thì Präsens:

Bài 1: Động từ quy tắc

  1. Ich _____ (wohnen) in Hanoi.
  2. Du _____ (lernen) Deutsch.
  3. Er _____ (arbeiten) bei Siemens.
  4. Wir _____ (spielen) Fußball.
  5. Ihr _____ (kochen) gut.

Bài 2: Động từ bất quy tắc

  1. Du _____ (sprechen) sehr gut Deutsch.
  2. Er _____ (lesen) ein Buch.
  3. Sie _____ (fahren) nach Berlin.
  4. Ich _____ (sehen) den Film.
  5. Du _____ (nehmen) den Bus.

Bài 3: sein, haben, modal verb

  1. Ich _____ (sein) Student.
  2. Du _____ (haben) ein Auto.
  3. Er _____ (können) gut kochen.
  4. Wir _____ (müssen) jetzt gehen.
  5. Ihr _____ (wollen) Pizza essen.

Bài 4: Động từ tách

  1. Ich _____ um 6 Uhr _____ (aufstehen).
  2. Er _____ seine Freundin _____ (anrufen).
  3. Wir _____ im Supermarkt _____ (einkaufen).

Đáp án:

Bài 1: 1. wohne, 2. lernst, 3. arbeitet, 4. spielen, 5. kocht

Bài 2: 1. sprichst, 2. liest, 3. fährt, 4. sehe, 5. nimmst

Bài 3: 1. bin, 2. hast, 3. kann, 4. müssen, 5. wollt

Bài 4: 1. stehe...auf, 2. ruft...an, 3. kaufen...ein

Bạn đúng bao nhiêu câu? Nếu trên 10/17, bạn đã nắm tốt nền tảng. Nếu dưới 10, hãy ôn lại phần tương ứng và làm thêm bài tập trên Deutsch.vn.

Bài này lấy từ bài hướng dẫn Chia động từ tiếng Đức: Hướng dẫn đầy đủ từ A1 đến A2.

Suy ngẫm sau bài

Bạn chia thử "ich/du/er" của ba động từ bất quy tắc trong bài mà không nhìn: đúng được mấy?

Bài tiếp theo

Bài tiếp theo bạn sẽ học quy tắc quan trọng nhất của câu tiếng Đức: động từ đứng ở vị trí thứ hai.

Bài này có hữu ích?