Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Ngữ pháp tiếng Đức A1: Tổng hợp đầy đủ

Tất cả ngữ pháp A1 bạn cần biết trong một bài viết: từ mạo từ, chia động từ, đến Nominativ/Akkusativ và modal verbs. Kèm checklist ôn tập để bạn tự kiểm tra trước khi thi.

18 phút đọcTrình độ A1

Muốn luyện từng điểm ngữ pháp A1 với bài tập? Deutsch.vn có hệ thống bài tập cho mỗi chủ đề. Luyện ngữ pháp A1.

Ngữ pháp A1 là nền tảng cho toàn bộ hành trình học tiếng Đức. Nếu bạn xây nền không chắc, các tầng trên (A2, B1, B2...) sẽ lung lay. Bài viết này tổng hợp tất cả điểm ngữ pháp A1 bạn cần nắm, kèm giải thích ngắn gọn và ví dụ.

Nếu cần học chi tiết từng phần, bạn có thể vào hệ thống bài học ngữ pháp A1 trên Deutsch.vn.

1. Mạo từ (Artikel): Der, Die, Das

Tiếng Đức có 3 giống: đực (Maskulin), cái (Feminin), trung (Neutrum). Mỗi danh từ đi kèm một mạo từ xác định.

GiốngMạo từ xác địnhMạo từ không xác định
Maskulinder Mannein Mann
Feminindie Fraueine Frau
Neutrumdas Kindein Kind
Pluraldie KinderKinder (không có mạo từ)

Quy tắc nhớ nhanh: Đuôi -ung, -heit, -keit luôn là die. Đuôi -chen, -lein luôn là das. Xem bài học chi tiết về mạo từ trên Deutsch.vn.

2. Chia động từ thì Präsens (hiện tại)

Động từ thường (regelmäßige Verben)

Bỏ đuôi -en, thêm đuôi chia:

Đại từĐuôilernen (học)machen (làm)
ich-elernemache
du-stlernstmachst
er/sie/es-tlerntmacht
wir-enlernenmachen
ihr-tlerntmacht
sie/Sie-enlernenmachen

Động từ bất quy tắc quan trọng

sein (là) và haben (có) -- hai động từ bạn cần thuộc lòng đầu tiên:

Đại từseinhaben
ichbinhabe
dubisthast
er/sie/esisthat
wirsindhaben
ihrseidhabt
sie/Siesindhaben

Xem bài học chia động từ trên Deutsch.vn.

Động từ thay đổi nguyên âm

Một số động từ thay đổi nguyên âm ở ngôi du và er/sie/es:

PatternVí dụduer/sie/es
e -> isprechensprichstspricht
e -> ielesenliestliest
a -> äfahrenfährstfährt

3. Nominativ và Akkusativ

Ở A1, bạn cần biết 2 cách (Kasus) đầu tiên:

  • Nominativ: chủ ngữ (ai/cái gì thực hiện hành động)
  • Akkusativ: tân ngữ trực tiếp (ai/cái gì bị tác động)
MaskulinFemininNeutrumPlural
Nominativder/eindie/einedas/eindie
Akkusativden/einendie/einedas/eindie

Chú ý: Chỉ giống đực thay đổi từ der -> den, ein -> einen. Ba giống còn lại giữ nguyên.

Ví dụ:

  • Der Mann (Nom.) kauft den Kuchen (Akk.). (Người đàn ông mua cái bánh.)
  • Ich sehe einen Hund. (Tôi thấy một con chó.)

Xem bài học Nominativ/Akkusativ trên Deutsch.vn.

4. Phủ định: nicht và kein

Tiếng Đức có 2 cách phủ định:

Dùng khiVí dụ
nichtPhủ định động từ, tính từ, trạng từIch komme nicht. / Das ist nicht gut.
kein/keinePhủ định danh từ có ein/eine hoặc không mạo từIch habe keinen Hund. / Das ist keine Katze.

Quy tắc đơn giản: Nếu câu khẳng định dùng ein/eine -> phủ định dùng kein/keine. Nếu không có mạo từ -> dùng kein/keine. Còn lại -> dùng nicht.

5. Câu hỏi (Fragesätze)

Câu hỏi có từ hỏi (W-Fragen)

Từ hỏiNghĩaVí dụ
WerAiWer ist das?
WasCái gìWas machst du?
WoỞ đâuWo wohnst du?
WohinĐi đâuWohin fährst du?
WoherTừ đâuWoher kommst du?
WannKhi nàoWann kommst du?
WieNhư thế nàoWie heißt du?
WarumTại saoWarum lernst du Deutsch?
Wie viel(e)Bao nhiêuWie viele Kinder hast du?

Câu hỏi Ja/Nein

Động từ đứng đầu câu: Kommst du morgen? -- Ja. / Nein.

6. Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Ở A1, bạn cần biết 5 modal verbs:

Modal VerbNghĩaVí dụ
könnencó thểIch kann schwimmen.
müssenphảiDu musst lernen.
wollenmuốnEr will schlafen.
dürfenđược phépHier darf man nicht rauchen.
möchtenmuốn (lịch sự)Ich möchte einen Kaffee.

Cấu trúc: Modal verb chia ở vị trí 2, động từ chính ở dạng nguyên thể (Infinitiv) cuối câu.

Ich kann gut Deutsch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức tốt.)

Xem bài học modal verbs trên Deutsch.vn.

7. Trennbare Verben (Động từ tách)

Một số động từ tiếng Đức gồm 2 phần: tiền tố tách được + động từ gốc. Khi chia trong câu chính, tiền tố tách ra và đứng cuối câu.

InfinitivNghĩaChia trong câu
aufstehenthức dậyIch stehe um 7 Uhr auf.
anfangenbắt đầuDer Kurs fängt um 9 Uhr an.
einkaufenmua sắmWir kaufen im Supermarkt ein.
fernsehenxem tiviEr sieht abends fern.
mitbringenmang theoBringst du Kuchen mit?

Tiền tố tách phổ biến: ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, nach-, vor-, zu-, zurück-

Xem bài học trennbare Verben trên Deutsch.vn.

8. Đại từ sở hữu (Possessivartikel)

Đại từSở hữuVí dụ
ichmeinmein Buch (sách của tôi)
dudeindein Haus (nhà của bạn)
erseinsein Auto (xe của anh ấy)
sieihrihr Kind (con của cô ấy)
esseinsein Spielzeug (đồ chơi của nó)
wirunserunser Lehrer (thầy của chúng tôi)
ihreuereuer Hund (chó của các bạn)
sie/Sieihr/Ihrihr Auto / Ihr Auto

Đại từ sở hữu chia đuôi như ein/eine: meine Mutter, meinen Bruder (Akk.)

9. Giới từ cơ bản (Präpositionen)

Ở A1, bạn cần biết các giới từ thường gặp nhất:

Giới từNghĩaVí dụ
introngIch wohne in Berlin.
austừIch komme aus Vietnam.
nachđến (thành phố/quốc gia)Ich fahre nach Deutschland.
zuđến (người/địa điểm)Ich gehe zum Arzt.
beiở chỗIch wohne bei meinen Eltern.
mitvớiIch fahre mit dem Bus.
vontừ/củaDas Buch ist von meinem Freund.
fürchoDas Geschenk ist für dich.

Xem bài học giới từ trên Deutsch.vn.

10. Liên từ cơ bản (Konjunktionen)

Liên từ đẳng lập (không thay đổi trật tự câu)

und (và), oder (hoặc), aber (nhưng), denn (vì)

Ich lerne Deutsch und mein Bruder lernt Englisch.

Liên từ phụ thuộc (động từ về cuối)

weil (vì), dass (rằng), wenn (khi/nếu)

Ich lerne Deutsch, weil ich in Deutschland arbeiten möchte.

Xem bài học liên từ trên Deutsch.vn.

Checklist on tập ngữ pháp A1

Dùng danh sách này để tự kiểm tra trước khi thi:

  • Chia được sein và haben ở tất cả các ngôi
  • Chia được động từ thường ở thì Präsens
  • Biết 5 modal verbs và cấu trúc Satzklammer
  • Phân biệt được Nominativ và Akkusativ
  • Dùng đúng nicht và kein/keine
  • Đặt được câu hỏi với từ hỏi W- và câu hỏi Ja/Nein
  • Chia được trennbare Verben trong câu
  • Dùng đúng đại từ sở hữu (mein, dein, sein...)
  • Biết giới từ cơ bản và dùng đúng trong câu
  • Nối câu được bằng und, oder, aber, weil, dass

Nếu bạn tick được tất cả, bạn đã sẵn sàng cho bài thi Goethe A1. Nếu còn chỗ nào chưa chắc, hãy quay lại ôn phần đó trước khi tiến lên A2.

Kết luận

Ngữ pháp A1 không nhiều, nhưng mỗi phần đều quan trọng. Hãy học theo thứ tự, chắc từng bước, và luôn luyện tập qua câu hoàn chỉnh thay vì chỉ học quy tắc suông. Khi bạn nắm chắc A1, con đường đến A2 và B1 sẽ mở ra nhẹ nhàng hơn nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Học ngữ pháp A1 mất bao lâu?

Nếu học đều đặn mỗi ngày 30-60 phút, bạn có thể nắm vững toàn bộ ngữ pháp A1 trong khoảng 2-3 tháng. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là học nhanh, mà là học chắc. Hãy chắc chắn bạn hiểu và dùng được mỗi điểm ngữ pháp trước khi sang chủ đề tiếp theo.

Nên học ngữ pháp A1 theo thứ tự nào?

Thứ tự khuyến nghị: (1) Chia động từ sein/haben, (2) Chia động từ thường, (3) Mạo từ der/die/das, (4) Nominativ và Akkusativ, (5) Phủ định nicht/kein, (6) Modal verbs, (7) Trennbare Verben, (8) Sở hữu cách, (9) Giới từ cơ bản, (10) Câu hỏi và liên từ. Đây cũng là thứ tự mà hầu hết giáo trình A1 tuân theo.

Có thể thi Goethe A1 mà chưa nắm hết ngữ pháp không?

Về lý thuyết có thể, vì phần thi A1 tập trung nhiều vào từ vựng và kỹ năng giao tiếp cơ bản. Tuy nhiên, nắm vững ngữ pháp sẽ giúp bạn tự tin hơn nhiều, đặc biệt ở phần Schreiben (viết) và Sprechen (nói). Ít nhất bạn nên nắm chắc chia động từ, mạo từ, và cấu trúc câu cơ bản.

Deutsche Zeit · Ngữ pháp tiếng Đức

Luyện tập ngay

Luyện ngữ pháp với 900+ đề thi thực tế tại Deutsche Zeit.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp