Muốn học từ vựng nhanh hơn với hệ thống Spaced Repetition? Thử Flashcard thông minh của Deutsche Zeit. Học Flashcard miễn phí.
Khi bắt đầu học tiếng Đức, một trong những câu hỏi đầu tiên là: "Tôi cần biết bao nhiêu từ?" Theo nghiên cứu ngôn ngữ học, chỉ khoảng 1000 từ vựng thông dụng nhất đã bao phủ khoảng 85% nội dung giao tiếp hàng ngày.
Bài viết này tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Đức thiết yếu nhất, phân loại theo 10 chủ đề lớn, mỗi từ kèm mạo từ (der/die/das), nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Đây là tài liệu bạn có thể dùng xuyên suốt quá trình học từ A1 đến A2.
Nguyên tắc học từ vựng hiệu quả
Trước khi đi vào danh sách, hãy nắm 4 nguyên tắc vàng:
- Luôn học từ kèm mạo từ: Không phải "Tisch = bàn" mà là "der Tisch = cái bàn". Xem thêm cách nhớ Der Die Das để hiểu quy tắc.
- Học trong ngữ cảnh: Mỗi từ nên được học trong một câu hoàn chỉnh.
- Dùng Spaced Repetition: Ôn lại từ theo chu kỳ tăng dần (1 ngày → 3 ngày → 7 ngày → 30 ngày). Dùng Flashcard để tự động hóa.
- Học theo nhóm chủ đề: Não ghi nhớ tốt hơn khi các từ có liên quan đến nhau.
1. Gia đình & Con người (Familie & Menschen)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Familie, -n | gia đình | Meine Familie wohnt in Vietnam. (Gia đình tôi sống ở Việt Nam.) |
| der Vater, Väter | bố | Mein Vater arbeitet als Lehrer. (Bố tôi làm giáo viên.) |
| die Mutter, Mütter | mẹ | Meine Mutter kocht sehr gut. (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.) |
| der Bruder, Brüder | anh/em trai | Ich habe einen Bruder. (Tôi có một anh trai.) |
| die Schwester, -n | chị/em gái | Meine Schwester studiert Medizin. (Chị tôi học y khoa.) |
| das Kind, -er | đứa trẻ | Das Kind spielt im Garten. (Đứa trẻ chơi trong vườn.) |
| der Mann, Männer | đàn ông / chồng | Der Mann liest eine Zeitung. (Người đàn ông đọc báo.) |
| die Frau, -en | phụ nữ / vợ | Die Frau arbeitet im Büro. (Người phụ nữ làm ở văn phòng.) |
| der Freund, -e | bạn (nam) | Mein Freund kommt aus Deutschland. (Bạn tôi đến từ Đức.) |
| die Freundin, -nen | bạn (nữ) | Meine Freundin spricht drei Sprachen. (Bạn tôi nói 3 thứ tiếng.) |
| die Eltern (Pl.) | bố mẹ | Meine Eltern sind sehr nett. (Bố mẹ tôi rất tốt bụng.) |
| die Großeltern (Pl.) | ông bà | Meine Großeltern leben auf dem Land. (Ông bà tôi sống ở nông thôn.) |
| der Großvater | ông | Mein Großvater ist 80 Jahre alt. (Ông tôi 80 tuổi.) |
| die Großmutter | bà | Meine Großmutter backt gern Kuchen. (Bà tôi thích nướng bánh.) |
| der Onkel, - | chú/bác/cậu | Mein Onkel wohnt in Berlin. (Chú tôi sống ở Berlin.) |
2. Thực phẩm & Đồ uống (Essen & Trinken)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| das Brot, -e | bánh mì | Ich esse Brot zum Frühstück. (Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.) |
| die Butter | bơ | Die Butter ist im Kühlschrank. (Bơ ở trong tủ lạnh.) |
| der Käse | phô mai | Ich mag Käse sehr gern. (Tôi rất thích phô mai.) |
| das Fleisch | thịt | Das Fleisch ist frisch. (Thịt tươi.) |
| der Fisch, -e | cá | Fisch ist gesund. (Cá tốt cho sức khỏe.) |
| das Gemüse | rau | Ich kaufe Gemüse auf dem Markt. (Tôi mua rau ở chợ.) |
| das Obst | trái cây | Obst ist wichtig für die Gesundheit. (Trái cây quan trọng cho sức khỏe.) |
| der Reis | gạo/cơm | In Vietnam isst man viel Reis. (Ở Việt Nam người ta ăn nhiều cơm.) |
| die Suppe, -n | súp/canh | Die Suppe schmeckt gut. (Súp ngon.) |
| das Wasser | nước | Ich trinke viel Wasser. (Tôi uống nhiều nước.) |
| der Kaffee | cà phê | Morgens trinke ich Kaffee. (Buổi sáng tôi uống cà phê.) |
| der Tee | trà | Möchten Sie Tee oder Kaffee? (Bạn muốn trà hay cà phê?) |
| die Milch | sữa | Das Kind trinkt Milch. (Đứa trẻ uống sữa.) |
| der Zucker | đường | Kaffee ohne Zucker, bitte. (Cà phê không đường, làm ơn.) |
| das Ei, -er | trứng | Zum Frühstück esse ich zwei Eier. (Bữa sáng tôi ăn hai quả trứng.) |
3. Nhà cửa & Đồ vật (Wohnung & Gegenstände)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| das Haus, Häuser | ngôi nhà | Das Haus ist sehr groß. (Ngôi nhà rất lớn.) |
| die Wohnung, -en | căn hộ | Meine Wohnung hat drei Zimmer. (Căn hộ tôi có 3 phòng.) |
| das Zimmer, - | phòng | Das Zimmer ist hell. (Phòng sáng sủa.) |
| die Küche, -n | bếp | Ich koche in der Küche. (Tôi nấu ăn trong bếp.) |
| das Bad, Bäder | phòng tắm | Das Bad ist sauber. (Phòng tắm sạch.) |
| der Tisch, -e | bàn | Der Tisch steht im Wohnzimmer. (Cái bàn ở trong phòng khách.) |
| der Stuhl, Stühle | ghế | Bitte setzen Sie sich auf den Stuhl. (Xin mời ngồi xuống ghế.) |
| das Bett, -en | giường | Das Bett ist bequem. (Giường thoải mái.) |
| der Schrank, Schränke | tủ | Der Schrank ist voll. (Cái tủ đầy rồi.) |
| die Lampe, -n | đèn | Die Lampe ist kaputt. (Cái đèn bị hỏng.) |
| das Fenster, - | cửa sổ | Öffne bitte das Fenster. (Làm ơn mở cửa sổ.) |
| die Tür, -en | cửa | Die Tür ist offen. (Cửa đang mở.) |
| der Schlüssel, - | chìa khóa | Wo ist mein Schlüssel? (Chìa khóa của tôi đâu?) |
4. Công việc & Nghề nghiệp (Arbeit & Berufe)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Arbeit | công việc | Die Arbeit macht mir Spaß. (Công việc thú vị với tôi.) |
| der Beruf, -e | nghề nghiệp | Was ist Ihr Beruf? (Nghề nghiệp của bạn là gì?) |
| der Arzt, Ärzte | bác sĩ (nam) | Der Arzt untersucht den Patienten. (Bác sĩ khám bệnh nhân.) |
| die Ärztin, -nen | bác sĩ (nữ) | Die Ärztin arbeitet im Krankenhaus. (Bác sĩ làm ở bệnh viện.) |
| der Lehrer, - | giáo viên (nam) | Der Lehrer erklärt die Grammatik. (Giáo viên giải thích ngữ pháp.) |
| der Ingenieur, -e | kỹ sư | Mein Bruder ist Ingenieur. (Anh tôi là kỹ sư.) |
| die Firma, Firmen | công ty | Die Firma hat 200 Mitarbeiter. (Công ty có 200 nhân viên.) |
| das Büro, -s | văn phòng | Ich arbeite im Büro. (Tôi làm ở văn phòng.) |
| der Chef, -s | sếp | Der Chef ist heute nicht da. (Sếp hôm nay không có mặt.) |
| das Gehalt, Gehälter | lương | Das Gehalt kommt am Ende des Monats. (Lương về cuối tháng.) |
| der Kollege, -n | đồng nghiệp (nam) | Mein Kollege hilft mir oft. (Đồng nghiệp hay giúp tôi.) |
| die Besprechung, -en | cuộc họp | Die Besprechung beginnt um 10 Uhr. (Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.) |
5. Du lịch & Giao thông (Reise & Verkehr)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Reise, -n | chuyến đi | Die Reise war wunderbar. (Chuyến đi tuyệt vời.) |
| der Flughafen, Flughäfen | sân bay | Der Flughafen ist weit. (Sân bay xa.) |
| der Zug, Züge | tàu hỏa | Der Zug fährt nach Berlin. (Tàu đi Berlin.) |
| der Bus, -se | xe buýt | Der Bus kommt in fünf Minuten. (Xe buýt đến trong 5 phút.) |
| die U-Bahn, -en | tàu điện ngầm | Ich fahre mit der U-Bahn zur Arbeit. (Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm.) |
| das Fahrrad, Fahrräder | xe đạp | Ich fahre gern Fahrrad. (Tôi thích đi xe đạp.) |
| das Auto, -s | ô tô | Das Auto ist neu. (Ô tô mới.) |
| die Fahrkarte, -n | vé | Ich brauche eine Fahrkarte. (Tôi cần một vé.) |
| der Koffer, - | vali | Der Koffer ist schwer. (Vali nặng.) |
| die Straße, -n | đường phố | Die Straße ist lang. (Đường phố dài.) |
| der Bahnhof, Bahnhöfe | nhà ga | Der Bahnhof ist in der Stadtmitte. (Nhà ga ở trung tâm thành phố.) |
| das Hotel, -s | khách sạn | Das Hotel hat fünf Sterne. (Khách sạn 5 sao.) |
6. Thời gian & Ngày tháng (Zeit & Datum)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Zeit | thời gian | Ich habe keine Zeit. (Tôi không có thời gian.) |
| die Uhr, -en | đồng hồ / giờ | Es ist drei Uhr. (Bây giờ 3 giờ.) |
| der Tag, -e | ngày | Heute ist ein schöner Tag. (Hôm nay là ngày đẹp trời.) |
| die Woche, -n | tuần | Nächste Woche habe ich Urlaub. (Tuần sau tôi nghỉ phép.) |
| der Monat, -e | tháng | Dieser Monat ist März. (Tháng này là tháng Ba.) |
| das Jahr, -e | năm | Das Jahr hat 365 Tage. (Một năm có 365 ngày.) |
| heute | hôm nay | Heute ist Montag. (Hôm nay là thứ Hai.) |
| gestern | hôm qua | Gestern war ich müde. (Hôm qua tôi mệt.) |
| morgen | ngày mai | Morgen gehe ich zum Arzt. (Ngày mai tôi đi bác sĩ.) |
| der Montag | thứ Hai | Am Montag beginnt die Arbeit. (Thứ Hai bắt đầu làm việc.) |
| der Dienstag | thứ Ba | Dienstag habe ich Deutschkurs. (Thứ Ba tôi có lớp tiếng Đức.) |
| der Mittwoch | thứ Tư | Mittwoch ist Mitte der Woche. (Thứ Tư là giữa tuần.) |
Xem thêm bài số đếm tiếng Đức để học cách đọc ngày tháng và giờ bằng số.
7. Sức khỏe & Cơ thể (Gesundheit & Körper)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Gesundheit | sức khỏe | Gesundheit ist das Wichtigste. (Sức khỏe là quan trọng nhất.) |
| der Kopf, Köpfe | đầu | Ich habe Kopfschmerzen. (Tôi bị đau đầu.) |
| das Auge, -n | mắt | Sie hat blaue Augen. (Cô ấy có mắt xanh.) |
| die Nase, -n | mũi | Meine Nase ist verstopft. (Mũi tôi bị nghẹt.) |
| der Mund, Münder | miệng | Öffnen Sie den Mund, bitte. (Xin hãy mở miệng.) |
| die Hand, Hände | tay | Waschen Sie die Hände! (Hãy rửa tay!) |
| der Fuß, Füße | chân/bàn chân | Mein Fuß tut weh. (Chân tôi đau.) |
| der Bauch, Bäuche | bụng | Ich habe Bauchschmerzen. (Tôi bị đau bụng.) |
| das Krankenhaus, -häuser | bệnh viện | Er liegt im Krankenhaus. (Anh ấy nằm viện.) |
| die Apotheke, -n | hiệu thuốc | Die Apotheke ist um die Ecke. (Hiệu thuốc ở quanh góc.) |
| das Medikament, -e | thuốc | Nehmen Sie das Medikament dreimal am Tag. (Uống thuốc 3 lần/ngày.) |
8. Mua sắm & Tiền bạc (Einkaufen & Geld)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| das Geld | tiền | Ich habe kein Geld dabei. (Tôi không mang tiền.) |
| der Preis, -e | giá | Was ist der Preis? (Giá bao nhiêu?) |
| der Supermarkt, -märkte | siêu thị | Ich gehe zum Supermarkt. (Tôi đi siêu thị.) |
| das Geschäft, -e | cửa hàng | Das Geschäft schließt um 20 Uhr. (Cửa hàng đóng lúc 8 giờ tối.) |
| die Kasse, -n | quầy thu ngân | Bitte zahlen Sie an der Kasse. (Xin thanh toán ở quầy thu ngân.) |
| teuer | đắt | Das ist zu teuer! (Đắt quá!) |
| billig | rẻ | Das T-Shirt ist billig. (Áo phông rẻ.) |
| kaufen | mua | Ich kaufe ein neues Handy. (Tôi mua điện thoại mới.) |
| verkaufen | bán | Er verkauft sein Auto. (Anh ấy bán ô tô.) |
| bezahlen | thanh toán | Kann ich mit Karte bezahlen? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?) |
9. Trường học & Học tập (Schule & Lernen)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Schule, -n | trường học | Die Schule beginnt um 8 Uhr. (Trường bắt đầu lúc 8 giờ.) |
| die Universität, -en | đại học | Ich studiere an der Universität. (Tôi học ở đại học.) |
| der Kurs, -e | khóa học | Der Deutschkurs ist sehr gut. (Khóa tiếng Đức rất tốt.) |
| die Sprache, -n | ngôn ngữ | Deutsch ist eine schöne Sprache. (Tiếng Đức là ngôn ngữ đẹp.) |
| das Buch, Bücher | sách | Ich lese ein Buch. (Tôi đọc sách.) |
| die Prüfung, -en | kỳ thi | Die Prüfung ist nächste Woche. (Kỳ thi là tuần sau.) |
| der Lehrer, - | giáo viên | Der Lehrer ist sehr nett. (Giáo viên rất tốt bụng.) |
| die Hausaufgabe, -n | bài tập về nhà | Ich mache meine Hausaufgaben. (Tôi làm bài tập về nhà.) |
| lernen | học | Ich lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức.) |
| verstehen | hiểu | Ich verstehe nicht. (Tôi không hiểu.) |
10. Tính từ thông dụng (Wichtige Adjektive)
Tính từ giúp bạn mô tả thế giới xung quanh. Dưới đây là các cặp tính từ trái nghĩa thông dụng nhất:
| Tính từ | Nghĩa | Trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| groß | lớn, to | klein | nhỏ, bé |
| gut | tốt | schlecht | xấu, tệ |
| neu | mới | alt | cũ, già |
| schön | đẹp | hässlich | xấu xí |
| schnell | nhanh | langsam | chậm |
| heiß | nóng | kalt | lạnh |
| teuer | đắt | billig/günstig | rẻ |
| leicht | dễ, nhẹ | schwer | khó, nặng |
| richtig | đúng | falsch | sai |
| früh | sớm | spät | muộn |
| laut | ồn | leise | yên lặng |
| offen | mở | geschlossen | đóng |
Động từ thiết yếu (Wichtige Verben)
Ngoài danh từ, bạn cần nắm vững các động từ cơ bản để tạo câu:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sein | là, thì | Ich bin müde. (Tôi mệt.) |
| haben | có | Ich habe Hunger. (Tôi đói.) |
| machen | làm | Was machst du? (Bạn đang làm gì?) |
| gehen | đi (bộ) | Ich gehe nach Hause. (Tôi đi về nhà.) |
| kommen | đến | Woher kommst du? (Bạn đến từ đâu?) |
| sprechen | nói | Sprechen Sie Deutsch? (Bạn nói tiếng Đức không?) |
| essen | ăn | Ich esse gern Pizza. (Tôi thích ăn pizza.) |
| trinken | uống | Er trinkt Wasser. (Anh ấy uống nước.) |
| schlafen | ngủ | Das Kind schläft. (Đứa trẻ đang ngủ.) |
| arbeiten | làm việc | Sie arbeitet bei Siemens. (Cô ấy làm ở Siemens.) |
| wohnen | sống/ở | Ich wohne in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.) |
| fahren | đi (bằng phương tiện) | Ich fahre mit dem Bus. (Tôi đi bằng xe buýt.) |
| lesen | đọc | Sie liest ein Buch. (Cô ấy đọc sách.) |
| schreiben | viết | Ich schreibe einen Brief. (Tôi viết thư.) |
| brauchen | cần | Ich brauche Hilfe. (Tôi cần giúp đỡ.) |
Phương pháp học 1000 từ trong 3 tháng
Nếu bạn học đều đặn 10-15 từ/ngày, bạn sẽ hoàn thành 1000 từ trong khoảng 2.5-3 tháng. Đây là lộ trình gợi ý:
Tháng 1: Từ vựng nền tảng (từ 1-350)
- Tuần 1-2: Gia đình, số đếm, màu sắc, bảng chữ cái
- Tuần 3-4: Thực phẩm, đồ uống, nhà cửa
Tháng 2: Mở rộng giao tiếp (từ 351-700)
- Tuần 5-6: Công việc, trường học, thời gian
- Tuần 7-8: Du lịch, giao thông, mua sắm
Tháng 3: Nâng cao (từ 701-1000)
- Tuần 9-10: Sức khỏe, cơ thể, cảm xúc
- Tuần 11-12: Tính từ, trạng từ, động từ nâng cao
Công cụ hỗ trợ: Dùng Flashcard để tạo bộ thẻ từ vựng cá nhân, hoặc hỏi AI Chat để tạo câu ví dụ với bất kỳ từ nào bạn đang học.
Sau khi nắm được 1000 từ cơ bản, bạn có thể học sâu hơn với bài từ vựng tiếng Đức theo chủ đề hoặc luyện 100+ câu giao tiếp hàng ngày để áp dụng từ vựng vào thực tế. Để hiểu cách chia động từ trong bảng trên, hãy xem thêm ngữ pháp tiếng Đức A1.
Câu hỏi thường gặp
Cần biết bao nhiêu từ vựng để giao tiếp cơ bản tiếng Đức?
Theo nghiên cứu, khoảng 500-800 từ vựng bao phủ khoảng 80% các cuộc hội thoại thông thường. Với 1000 từ, bạn có thể hiểu được khoảng 85% nội dung giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, điều quan trọng là biết DÙNG từ trong ngữ cảnh, không chỉ biết nghĩa.
Nên học bao nhiêu từ vựng mỗi ngày?
Khuyến nghị học 10-15 từ mới mỗi ngày kết hợp ôn lại từ cũ bằng phương pháp Spaced Repetition. Đừng cố nhồi 50-100 từ/ngày vì não sẽ không thể ghi nhớ lâu dài. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng: mỗi từ cần học kèm mạo từ, ví dụ và ngữ cảnh.
Tại sao phải học mạo từ (der/die/das) cùng với từ vựng?
Vì mạo từ quyết định cách chia danh từ trong câu (các cách Nominativ, Akkusativ, Dativ). Nếu bạn chỉ biết "Tisch = bàn" mà không biết nó là "der Tisch", bạn sẽ luôn sai khi đặt câu. Hãy coi mạo từ là một phần không thể tách rời của từ vựng.
Có nên học từ vựng theo danh sách hay theo ngữ cảnh?
Cách hiệu quả nhất là kết hợp cả hai: dùng danh sách phân loại theo chủ đề (như bài này) để có cái nhìn tổng quan, sau đó luyện từng từ trong câu và ngữ cảnh thực tế. Đọc sách, nghe podcast, hoặc dùng AI Chat để tạo câu ví dụ là cách rất tốt để nhớ lâu.
Danh sách 1000 từ này phù hợp cho trình độ nào?
Danh sách bao gồm từ vựng từ A1 đến A2. Khoảng 500 từ đầu nằm trong chương trình A1 (người mới bắt đầu), 500 từ còn lại thuộc trình độ A2. Nếu bạn mới hoàn toàn, hãy bắt đầu với các nhóm cơ bản: gia đình, số đếm, màu sắc, đồ ăn.
Deutsche Zeit · Từ vựng tiếng Đức
Xem các khóa học
Từ vựng là nền tảng, nhưng cần kết hợp ngữ pháp và luyện thi để thật sự giỏi. Deutsche Zeit có đầy đủ giáo trình từ A1 đến B2.