Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng nhất (có phiên âm)

Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Đức được dùng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày. Phân loại theo 10 chủ đề, mỗi từ kèm mạo từ der/die/das, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.

15 phút đọc

Muốn học từ vựng nhanh hơn với hệ thống Spaced Repetition? Thử Flashcard thông minh của Deutsche Zeit. Học Flashcard miễn phí.

Khi bắt đầu học tiếng Đức, một trong những câu hỏi đầu tiên là: "Tôi cần biết bao nhiêu từ?" Theo nghiên cứu ngôn ngữ học, chỉ khoảng 1000 từ vựng thông dụng nhất đã bao phủ khoảng 85% nội dung giao tiếp hàng ngày.

Bài viết này tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Đức thiết yếu nhất, phân loại theo 10 chủ đề lớn, mỗi từ kèm mạo từ (der/die/das), nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Đây là tài liệu bạn có thể dùng xuyên suốt quá trình học từ A1 đến A2.

Nguyên tắc học từ vựng hiệu quả

Trước khi đi vào danh sách, hãy nắm 4 nguyên tắc vàng:

  1. Luôn học từ kèm mạo từ: Không phải "Tisch = bàn" mà là "der Tisch = cái bàn". Xem thêm cách nhớ Der Die Das để hiểu quy tắc.
  2. Học trong ngữ cảnh: Mỗi từ nên được học trong một câu hoàn chỉnh.
  3. Dùng Spaced Repetition: Ôn lại từ theo chu kỳ tăng dần (1 ngày → 3 ngày → 7 ngày → 30 ngày). Dùng Flashcard để tự động hóa.
  4. Học theo nhóm chủ đề: Não ghi nhớ tốt hơn khi các từ có liên quan đến nhau.

1. Gia đình & Con người (Familie & Menschen)

Từ vựngNghĩaVí dụ
die Familie, -ngia đìnhMeine Familie wohnt in Vietnam. (Gia đình tôi sống ở Việt Nam.)
der Vater, VäterbốMein Vater arbeitet als Lehrer. (Bố tôi làm giáo viên.)
die Mutter, MüttermẹMeine Mutter kocht sehr gut. (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.)
der Bruder, Brüderanh/em traiIch habe einen Bruder. (Tôi có một anh trai.)
die Schwester, -nchị/em gáiMeine Schwester studiert Medizin. (Chị tôi học y khoa.)
das Kind, -erđứa trẻDas Kind spielt im Garten. (Đứa trẻ chơi trong vườn.)
der Mann, Männerđàn ông / chồngDer Mann liest eine Zeitung. (Người đàn ông đọc báo.)
die Frau, -enphụ nữ / vợDie Frau arbeitet im Büro. (Người phụ nữ làm ở văn phòng.)
der Freund, -ebạn (nam)Mein Freund kommt aus Deutschland. (Bạn tôi đến từ Đức.)
die Freundin, -nenbạn (nữ)Meine Freundin spricht drei Sprachen. (Bạn tôi nói 3 thứ tiếng.)
die Eltern (Pl.)bố mẹMeine Eltern sind sehr nett. (Bố mẹ tôi rất tốt bụng.)
die Großeltern (Pl.)ông bàMeine Großeltern leben auf dem Land. (Ông bà tôi sống ở nông thôn.)
der GroßvaterôngMein Großvater ist 80 Jahre alt. (Ông tôi 80 tuổi.)
die GroßmutterbàMeine Großmutter backt gern Kuchen. (Bà tôi thích nướng bánh.)
der Onkel, -chú/bác/cậuMein Onkel wohnt in Berlin. (Chú tôi sống ở Berlin.)

2. Thực phẩm & Đồ uống (Essen & Trinken)

Từ vựngNghĩaVí dụ
das Brot, -ebánh mìIch esse Brot zum Frühstück. (Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.)
die ButterbơDie Butter ist im Kühlschrank. (Bơ ở trong tủ lạnh.)
der Käsephô maiIch mag Käse sehr gern. (Tôi rất thích phô mai.)
das FleischthịtDas Fleisch ist frisch. (Thịt tươi.)
der Fisch, -ecáFisch ist gesund. (Cá tốt cho sức khỏe.)
das GemüserauIch kaufe Gemüse auf dem Markt. (Tôi mua rau ở chợ.)
das Obsttrái câyObst ist wichtig für die Gesundheit. (Trái cây quan trọng cho sức khỏe.)
der Reisgạo/cơmIn Vietnam isst man viel Reis. (Ở Việt Nam người ta ăn nhiều cơm.)
die Suppe, -nsúp/canhDie Suppe schmeckt gut. (Súp ngon.)
das WassernướcIch trinke viel Wasser. (Tôi uống nhiều nước.)
der Kaffeecà phêMorgens trinke ich Kaffee. (Buổi sáng tôi uống cà phê.)
der TeetràMöchten Sie Tee oder Kaffee? (Bạn muốn trà hay cà phê?)
die MilchsữaDas Kind trinkt Milch. (Đứa trẻ uống sữa.)
der ZuckerđườngKaffee ohne Zucker, bitte. (Cà phê không đường, làm ơn.)
das Ei, -ertrứngZum Frühstück esse ich zwei Eier. (Bữa sáng tôi ăn hai quả trứng.)

3. Nhà cửa & Đồ vật (Wohnung & Gegenstände)

Từ vựngNghĩaVí dụ
das Haus, Häuserngôi nhàDas Haus ist sehr groß. (Ngôi nhà rất lớn.)
die Wohnung, -encăn hộMeine Wohnung hat drei Zimmer. (Căn hộ tôi có 3 phòng.)
das Zimmer, -phòngDas Zimmer ist hell. (Phòng sáng sủa.)
die Küche, -nbếpIch koche in der Küche. (Tôi nấu ăn trong bếp.)
das Bad, Bäderphòng tắmDas Bad ist sauber. (Phòng tắm sạch.)
der Tisch, -ebànDer Tisch steht im Wohnzimmer. (Cái bàn ở trong phòng khách.)
der Stuhl, StühleghếBitte setzen Sie sich auf den Stuhl. (Xin mời ngồi xuống ghế.)
das Bett, -engiườngDas Bett ist bequem. (Giường thoải mái.)
der Schrank, SchränketủDer Schrank ist voll. (Cái tủ đầy rồi.)
die Lampe, -nđènDie Lampe ist kaputt. (Cái đèn bị hỏng.)
das Fenster, -cửa sổÖffne bitte das Fenster. (Làm ơn mở cửa sổ.)
die Tür, -encửaDie Tür ist offen. (Cửa đang mở.)
der Schlüssel, -chìa khóaWo ist mein Schlüssel? (Chìa khóa của tôi đâu?)

4. Công việc & Nghề nghiệp (Arbeit & Berufe)

Từ vựngNghĩaVí dụ
die Arbeitcông việcDie Arbeit macht mir Spaß. (Công việc thú vị với tôi.)
der Beruf, -enghề nghiệpWas ist Ihr Beruf? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
der Arzt, Ärztebác sĩ (nam)Der Arzt untersucht den Patienten. (Bác sĩ khám bệnh nhân.)
die Ärztin, -nenbác sĩ (nữ)Die Ärztin arbeitet im Krankenhaus. (Bác sĩ làm ở bệnh viện.)
der Lehrer, -giáo viên (nam)Der Lehrer erklärt die Grammatik. (Giáo viên giải thích ngữ pháp.)
der Ingenieur, -ekỹ sưMein Bruder ist Ingenieur. (Anh tôi là kỹ sư.)
die Firma, Firmencông tyDie Firma hat 200 Mitarbeiter. (Công ty có 200 nhân viên.)
das Büro, -svăn phòngIch arbeite im Büro. (Tôi làm ở văn phòng.)
der Chef, -ssếpDer Chef ist heute nicht da. (Sếp hôm nay không có mặt.)
das Gehalt, GehälterlươngDas Gehalt kommt am Ende des Monats. (Lương về cuối tháng.)
der Kollege, -nđồng nghiệp (nam)Mein Kollege hilft mir oft. (Đồng nghiệp hay giúp tôi.)
die Besprechung, -encuộc họpDie Besprechung beginnt um 10 Uhr. (Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.)

5. Du lịch & Giao thông (Reise & Verkehr)

Từ vựngNghĩaVí dụ
die Reise, -nchuyến điDie Reise war wunderbar. (Chuyến đi tuyệt vời.)
der Flughafen, Flughäfensân bayDer Flughafen ist weit. (Sân bay xa.)
der Zug, Zügetàu hỏaDer Zug fährt nach Berlin. (Tàu đi Berlin.)
der Bus, -sexe buýtDer Bus kommt in fünf Minuten. (Xe buýt đến trong 5 phút.)
die U-Bahn, -entàu điện ngầmIch fahre mit der U-Bahn zur Arbeit. (Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm.)
das Fahrrad, Fahrräderxe đạpIch fahre gern Fahrrad. (Tôi thích đi xe đạp.)
das Auto, -sô tôDas Auto ist neu. (Ô tô mới.)
die Fahrkarte, -nvéIch brauche eine Fahrkarte. (Tôi cần một vé.)
der Koffer, -valiDer Koffer ist schwer. (Vali nặng.)
die Straße, -nđường phốDie Straße ist lang. (Đường phố dài.)
der Bahnhof, Bahnhöfenhà gaDer Bahnhof ist in der Stadtmitte. (Nhà ga ở trung tâm thành phố.)
das Hotel, -skhách sạnDas Hotel hat fünf Sterne. (Khách sạn 5 sao.)

6. Thời gian & Ngày tháng (Zeit & Datum)

Từ vựngNghĩaVí dụ
die Zeitthời gianIch habe keine Zeit. (Tôi không có thời gian.)
die Uhr, -enđồng hồ / giờEs ist drei Uhr. (Bây giờ 3 giờ.)
der Tag, -engàyHeute ist ein schöner Tag. (Hôm nay là ngày đẹp trời.)
die Woche, -ntuầnNächste Woche habe ich Urlaub. (Tuần sau tôi nghỉ phép.)
der Monat, -ethángDieser Monat ist März. (Tháng này là tháng Ba.)
das Jahr, -enămDas Jahr hat 365 Tage. (Một năm có 365 ngày.)
heutehôm nayHeute ist Montag. (Hôm nay là thứ Hai.)
gesternhôm quaGestern war ich müde. (Hôm qua tôi mệt.)
morgenngày maiMorgen gehe ich zum Arzt. (Ngày mai tôi đi bác sĩ.)
der Montagthứ HaiAm Montag beginnt die Arbeit. (Thứ Hai bắt đầu làm việc.)
der Dienstagthứ BaDienstag habe ich Deutschkurs. (Thứ Ba tôi có lớp tiếng Đức.)
der Mittwochthứ TưMittwoch ist Mitte der Woche. (Thứ Tư là giữa tuần.)

Xem thêm bài số đếm tiếng Đức để học cách đọc ngày tháng và giờ bằng số.

7. Sức khỏe & Cơ thể (Gesundheit & Körper)

Từ vựngNghĩaVí dụ
die Gesundheitsức khỏeGesundheit ist das Wichtigste. (Sức khỏe là quan trọng nhất.)
der Kopf, KöpfeđầuIch habe Kopfschmerzen. (Tôi bị đau đầu.)
das Auge, -nmắtSie hat blaue Augen. (Cô ấy có mắt xanh.)
die Nase, -nmũiMeine Nase ist verstopft. (Mũi tôi bị nghẹt.)
der Mund, MündermiệngÖffnen Sie den Mund, bitte. (Xin hãy mở miệng.)
die Hand, HändetayWaschen Sie die Hände! (Hãy rửa tay!)
der Fuß, Füßechân/bàn chânMein Fuß tut weh. (Chân tôi đau.)
der Bauch, BäuchebụngIch habe Bauchschmerzen. (Tôi bị đau bụng.)
das Krankenhaus, -häuserbệnh việnEr liegt im Krankenhaus. (Anh ấy nằm viện.)
die Apotheke, -nhiệu thuốcDie Apotheke ist um die Ecke. (Hiệu thuốc ở quanh góc.)
das Medikament, -ethuốcNehmen Sie das Medikament dreimal am Tag. (Uống thuốc 3 lần/ngày.)

8. Mua sắm & Tiền bạc (Einkaufen & Geld)

Từ vựngNghĩaVí dụ
das GeldtiềnIch habe kein Geld dabei. (Tôi không mang tiền.)
der Preis, -egiáWas ist der Preis? (Giá bao nhiêu?)
der Supermarkt, -märktesiêu thịIch gehe zum Supermarkt. (Tôi đi siêu thị.)
das Geschäft, -ecửa hàngDas Geschäft schließt um 20 Uhr. (Cửa hàng đóng lúc 8 giờ tối.)
die Kasse, -nquầy thu ngânBitte zahlen Sie an der Kasse. (Xin thanh toán ở quầy thu ngân.)
teuerđắtDas ist zu teuer! (Đắt quá!)
billigrẻDas T-Shirt ist billig. (Áo phông rẻ.)
kaufenmuaIch kaufe ein neues Handy. (Tôi mua điện thoại mới.)
verkaufenbánEr verkauft sein Auto. (Anh ấy bán ô tô.)
bezahlenthanh toánKann ich mit Karte bezahlen? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)

9. Trường học & Học tập (Schule & Lernen)

Từ vựngNghĩaVí dụ
die Schule, -ntrường họcDie Schule beginnt um 8 Uhr. (Trường bắt đầu lúc 8 giờ.)
die Universität, -enđại họcIch studiere an der Universität. (Tôi học ở đại học.)
der Kurs, -ekhóa họcDer Deutschkurs ist sehr gut. (Khóa tiếng Đức rất tốt.)
die Sprache, -nngôn ngữDeutsch ist eine schöne Sprache. (Tiếng Đức là ngôn ngữ đẹp.)
das Buch, BüchersáchIch lese ein Buch. (Tôi đọc sách.)
die Prüfung, -enkỳ thiDie Prüfung ist nächste Woche. (Kỳ thi là tuần sau.)
der Lehrer, -giáo viênDer Lehrer ist sehr nett. (Giáo viên rất tốt bụng.)
die Hausaufgabe, -nbài tập về nhàIch mache meine Hausaufgaben. (Tôi làm bài tập về nhà.)
lernenhọcIch lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức.)
verstehenhiểuIch verstehe nicht. (Tôi không hiểu.)

10. Tính từ thông dụng (Wichtige Adjektive)

Tính từ giúp bạn mô tả thế giới xung quanh. Dưới đây là các cặp tính từ trái nghĩa thông dụng nhất:

Tính từNghĩaTrái nghĩaNghĩa
großlớn, tokleinnhỏ, bé
guttốtschlechtxấu, tệ
neumớialtcũ, già
schönđẹphässlichxấu xí
schnellnhanhlangsamchậm
heißnóngkaltlạnh
teuerđắtbillig/günstigrẻ
leichtdễ, nhẹschwerkhó, nặng
richtigđúngfalschsai
frühsớmspätmuộn
lautồnleiseyên lặng
offenmởgeschlossenđóng

Động từ thiết yếu (Wichtige Verben)

Ngoài danh từ, bạn cần nắm vững các động từ cơ bản để tạo câu:

Động từNghĩaVí dụ
seinlà, thìIch bin müde. (Tôi mệt.)
habencóIch habe Hunger. (Tôi đói.)
machenlàmWas machst du? (Bạn đang làm gì?)
gehenđi (bộ)Ich gehe nach Hause. (Tôi đi về nhà.)
kommenđếnWoher kommst du? (Bạn đến từ đâu?)
sprechennóiSprechen Sie Deutsch? (Bạn nói tiếng Đức không?)
essenănIch esse gern Pizza. (Tôi thích ăn pizza.)
trinkenuốngEr trinkt Wasser. (Anh ấy uống nước.)
schlafenngủDas Kind schläft. (Đứa trẻ đang ngủ.)
arbeitenlàm việcSie arbeitet bei Siemens. (Cô ấy làm ở Siemens.)
wohnensống/ởIch wohne in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
fahrenđi (bằng phương tiện)Ich fahre mit dem Bus. (Tôi đi bằng xe buýt.)
lesenđọcSie liest ein Buch. (Cô ấy đọc sách.)
schreibenviếtIch schreibe einen Brief. (Tôi viết thư.)
brauchencầnIch brauche Hilfe. (Tôi cần giúp đỡ.)

Phương pháp học 1000 từ trong 3 tháng

Nếu bạn học đều đặn 10-15 từ/ngày, bạn sẽ hoàn thành 1000 từ trong khoảng 2.5-3 tháng. Đây là lộ trình gợi ý:

Tháng 1: Từ vựng nền tảng (từ 1-350)

  • Tuần 1-2: Gia đình, số đếm, màu sắc, bảng chữ cái
  • Tuần 3-4: Thực phẩm, đồ uống, nhà cửa

Tháng 2: Mở rộng giao tiếp (từ 351-700)

  • Tuần 5-6: Công việc, trường học, thời gian
  • Tuần 7-8: Du lịch, giao thông, mua sắm

Tháng 3: Nâng cao (từ 701-1000)

  • Tuần 9-10: Sức khỏe, cơ thể, cảm xúc
  • Tuần 11-12: Tính từ, trạng từ, động từ nâng cao

Công cụ hỗ trợ: Dùng Flashcard để tạo bộ thẻ từ vựng cá nhân, hoặc hỏi AI Chat để tạo câu ví dụ với bất kỳ từ nào bạn đang học.

Sau khi nắm được 1000 từ cơ bản, bạn có thể học sâu hơn với bài từ vựng tiếng Đức theo chủ đề hoặc luyện 100+ câu giao tiếp hàng ngày để áp dụng từ vựng vào thực tế. Để hiểu cách chia động từ trong bảng trên, hãy xem thêm ngữ pháp tiếng Đức A1.

Câu hỏi thường gặp

Cần biết bao nhiêu từ vựng để giao tiếp cơ bản tiếng Đức?

Theo nghiên cứu, khoảng 500-800 từ vựng bao phủ khoảng 80% các cuộc hội thoại thông thường. Với 1000 từ, bạn có thể hiểu được khoảng 85% nội dung giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, điều quan trọng là biết DÙNG từ trong ngữ cảnh, không chỉ biết nghĩa.

Nên học bao nhiêu từ vựng mỗi ngày?

Khuyến nghị học 10-15 từ mới mỗi ngày kết hợp ôn lại từ cũ bằng phương pháp Spaced Repetition. Đừng cố nhồi 50-100 từ/ngày vì não sẽ không thể ghi nhớ lâu dài. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng: mỗi từ cần học kèm mạo từ, ví dụ và ngữ cảnh.

Tại sao phải học mạo từ (der/die/das) cùng với từ vựng?

Vì mạo từ quyết định cách chia danh từ trong câu (các cách Nominativ, Akkusativ, Dativ). Nếu bạn chỉ biết "Tisch = bàn" mà không biết nó là "der Tisch", bạn sẽ luôn sai khi đặt câu. Hãy coi mạo từ là một phần không thể tách rời của từ vựng.

Có nên học từ vựng theo danh sách hay theo ngữ cảnh?

Cách hiệu quả nhất là kết hợp cả hai: dùng danh sách phân loại theo chủ đề (như bài này) để có cái nhìn tổng quan, sau đó luyện từng từ trong câu và ngữ cảnh thực tế. Đọc sách, nghe podcast, hoặc dùng AI Chat để tạo câu ví dụ là cách rất tốt để nhớ lâu.

Danh sách 1000 từ này phù hợp cho trình độ nào?

Danh sách bao gồm từ vựng từ A1 đến A2. Khoảng 500 từ đầu nằm trong chương trình A1 (người mới bắt đầu), 500 từ còn lại thuộc trình độ A2. Nếu bạn mới hoàn toàn, hãy bắt đầu với các nhóm cơ bản: gia đình, số đếm, màu sắc, đồ ăn.

Deutsche Zeit · Từ vựng tiếng Đức

Xem các khóa học

Từ vựng là nền tảng, nhưng cần kết hợp ngữ pháp và luyện thi để thật sự giỏi. Deutsche Zeit có đầy đủ giáo trình từ A1 đến B2.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp