Số đếm là một trong những kiến thức đầu tiên bạn cần khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong tiếng Đức, bạn cần biết số để mua sắm, hỏi giờ, đặt hẹn, đọc ngày tháng, và vô số tình huống hàng ngày khác.
Tin vui: hệ thống số tiếng Đức khá có quy tắc. Tin "hơi bất ngờ": số từ 21 trở lên đọc ngược — hàng đơn vị đọc trước hàng chục. Nhưng đừng lo, sau khi đọc xong bài này bạn sẽ quen ngay!
Số đếm từ 0 đến 20
Đây là 21 số bạn cần học thuộc lòng vì chúng là nền tảng cho tất cả số còn lại:
| Số | Tiếng Đức | Phiên âm gần đúng |
|---|---|---|
| 0 | null | nul |
| 1 | eins | ai-nxờ |
| 2 | zwei | xvai |
| 3 | drei | đrai |
| 4 | vier | phia |
| 5 | fünf | phuynh-phờ |
| 6 | sechs | zếch-xờ |
| 7 | sieben | zi-bần |
| 8 | acht | ách-t |
| 9 | neun | noi-n |
| 10 | zehn | xên |
| 11 | elf | en-phờ |
| 12 | zwölf | xvơn-phờ |
| 13 | dreizehn | đrai-xên |
| 14 | vierzehn | phia-xên |
| 15 | fünfzehn | phuynh-xên |
| 16 | sechzehn | zếch-xên |
| 17 | siebzehn | zíp-xên |
| 18 | achtzehn | ách-xên |
| 19 | neunzehn | noi-n-xên |
| 20 | zwanzig | xvan-xích |
Lưu ý đặc biệt
- sechzehn (16): viết "sech-" chứ không phải "sechs-" (bớt chữ s)
- siebzehn (17): viết "sieb-" chứ không phải "sieben-" (bớt chữ en)
- Số 11 và 12 là bất quy tắc (elf, zwölf), không theo mẫu "-zehn"
- Từ 13-19 theo mẫu: số đơn vị + zehn
Số đếm từ 21 đến 99: Quy tắc đọc ngược
Đây là điểm khác biệt lớn nhất của số tiếng Đức so với tiếng Việt và tiếng Anh:
Công thức: Hàng đơn vị + und + Hàng chục
| Số | Tiếng Đức | Phân tích |
|---|---|---|
| 21 | einundzwanzig | ein + und + zwanzig (1 và 20) |
| 25 | fünfundzwanzig | fünf + und + zwanzig (5 và 20) |
| 32 | zweiunddreißig | zwei + und + dreißig (2 và 30) |
| 47 | siebenundvierzig | sieben + und + vierzig (7 và 40) |
| 56 | sechsundfünfzig | sechs + und + fünfzig (6 và 50) |
| 63 | dreiundsechzig | drei + und + sechzig (3 và 60) |
| 78 | achtundsiebzig | acht + und + siebzig (8 và 70) |
| 84 | vierundachtzig | vier + und + achtzig (4 và 80) |
| 99 | neunundneunzig | neun + und + neunzig (9 và 90) |
Các số tròn chục
| Số | Tiếng Đức | Ghi chú |
|---|---|---|
| 20 | zwanzig | — |
| 30 | dreißig | Lưu ý: dreißig (dùng ß), không phải "dreizig" |
| 40 | vierzig | — |
| 50 | fünfzig | — |
| 60 | sechzig | Bớt chữ "s" giống sechzehn |
| 70 | siebzig | Bớt chữ "en" giống siebzehn |
| 80 | achtzig | — |
| 90 | neunzig | — |
Mẹo ghi nhớ: Hãy nghĩ như bạn đang nói "5 và 20" thay vì "25". Tập đọc ngược bằng cách luyện đếm: 21, 22, 23... cho đến khi quen. Chỉ cần khoảng 1 tuần luyện là bạn sẽ tự động hóa.
Số đếm từ 100 trở lên
Từ 100, số tiếng Đức đọc thuận từ trái sang phải (giống tiếng Việt), chỉ phần hàng đơn vị và hàng chục vẫn ngược:
| Số | Tiếng Đức |
|---|---|
| 100 | (ein)hundert |
| 101 | hunderteins |
| 115 | hundertfünfzehn |
| 200 | zweihundert |
| 345 | dreihundertfünfundvierzig (300 + 5-và-40) |
| 999 | neunhundertneunundneunzig |
| 1.000 | (ein)tausend |
| 1.500 | (ein)tausendfünfhundert |
| 10.000 | zehntausend |
| 100.000 | hunderttausend |
| 1.000.000 | eine Million |
Quy tắc quan trọng
- 100 có thể nói "hundert" hoặc "einhundert" — cả hai đều đúng
- 1000 có thể nói "tausend" hoặc "eintausend"
- Million là danh từ giống cái: eine Million, zwei Millionen (có đuôi -en ở số nhiều)
- Milliarde (tỷ) cũng là giống cái: eine Milliarde
- Trong tiếng Đức, dấu chấm dùng cho hàng nghìn: 1.000, 10.000
- Dấu phẩy dùng cho số thập phân: 3,5 (ba phẩy năm)
Số thứ tự (Ordinalzahlen)
Số thứ tự dùng khi nói ngày tháng, thứ hạng, tầng nhà:
Từ 1 đến 19: thêm đuôi -te
| Số | Số thứ tự | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1. | der erste | thứ nhất |
| 2. | der zweite | thứ hai |
| 3. | der dritte | thứ ba |
| 4. | der vierte | thứ tư |
| 5. | der fünfte | thứ năm |
| 6. | der sechste | thứ sáu |
| 7. | der siebte | thứ bảy |
| 8. | der achte | thứ tám |
Bất quy tắc: erste (không phải "einste"), dritte (không phải "dreite"), siebte (không phải "siebente"), achte (không phải "achtte")
Từ 20 trở lên: thêm đuôi -ste
| Số | Số thứ tự |
|---|---|
| 20. | der zwanzigste |
| 21. | der einundzwanzigste |
| 100. | der hundertste |
Ứng dụng thực tế: Ngày tháng
Ngày tháng tiếng Đức dùng số thứ tự cho ngày:
- Heute ist der fünfzehnte März. (Hôm nay là ngày 15 tháng 3.)
- Ich bin am dreiundzwanzigsten Mai geboren. (Tôi sinh ngày 23 tháng 5.)
- Der erste Januar ist Neujahr. (Ngày 1 tháng 1 là Năm Mới.)
Khi viết, dùng dấu chấm sau số: 15.03.2026 hoặc 15. März 2026
Cách đọc năm
- 1990: neunzehnhundertneunzig (19-trăm-90)
- 2000: zweitausend
- 2026: zweitausendsechsundzwanzig
Lưu ý: Năm trước 2000 thường đọc theo kiểu "19-trăm-..." chứ không phải "1-nghìn-9-trăm-..."
Ứng dụng thực tế: Giờ giấc
| Giờ | Tiếng Đức (thông thường) | Tiếng Đức (trang trọng) |
|---|---|---|
| 8:00 | acht Uhr | acht Uhr |
| 8:15 | Viertel nach acht | acht Uhr fünfzehn |
| 8:30 | halb neun ⚠️ | acht Uhr dreißig |
| 8:45 | Viertel vor neun | acht Uhr fünfundvierzig |
| 12:00 | zwölf Uhr / Mittag | zwölf Uhr |
Cảnh báo quan trọng: "halb neun" = 8:30 (nửa đường đến 9), KHÔNG PHẢI 9:30. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến của người nước ngoài và có thể khiến bạn đến muộn 1 tiếng!
Ứng dụng thực tế: Số điện thoại
Người Đức thường đọc số điện thoại từng cặp số:
- 0176 - 34 56 78 → null eins sieben sechs - vier und dreißig, sechs und fünfzig, acht und siebzig
Hoặc đọc từng số một:
- 0176-3456789 → null - eins - sieben - sechs - drei - vier - fünf - sechs - sieben - acht - neun
Mẹo: Qua điện thoại, người Đức hay dùng "zwo" thay vì "zwei" để tránh nhầm với "drei".
Ứng dụng thực tế: Giá tiền
| Giá | Cách đọc |
|---|---|
| 3,50 € | drei Euro fünfzig (Cent) |
| 12,99 € | zwölf Euro neunundneunzig |
| 1.250,00 € | eintausendzweihundertfünfzig Euro |
| 0,99 € | neunundneunzig Cent |
Đồng Euro: Tiền giấy có mệnh giá 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 Euro. Tiền xu: 1, 2, 5, 10, 20, 50 Cent và 1, 2 Euro.
Bài tập thực hành
Hãy thử đọc to các số sau bằng tiếng Đức:
- 17 → ?
- 43 → ?
- 88 → ?
- 156 → ?
- 2.365 → ?
- Ngày sinh của bạn → ?
- Số điện thoại của bạn → ?
Đáp án: (1) siebzehn, (2) dreiundvierzig, (3) achtundachtzig, (4) hundertsechsundfünfzig, (5) zweitausenddreihundertfünfundsechzig.
Luyện thêm với AI Chat — hãy nhờ AI đọc số cho bạn nghe hoặc kiểm tra cách đọc số của bạn. Để học thêm từ vựng cơ bản, xem bài bảng chữ cái tiếng Đức và từ vựng theo chủ đề. Nếu muốn nắm ngữ pháp nền tảng, tham khảo ngữ pháp tiếng Đức A1.
