Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Số đếm tiếng Đức từ 1 đến 1 triệu: Cách đọc và quy tắc

Học số đếm tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao: số 1-20, quy tắc ghép số từ 21 trở lên, số thứ tự, cách đọc ngày tháng, giờ, số điện thoại và giá tiền.

11 phút đọcTrình độ A1

Muốn luyện nghe số và giờ tiếng Đức? Deutsche Zeit có bài tập nghe chuyên biệt cho trình độ A1. Luyện nghe A1 miễn phí.

Số đếm là một trong những kiến thức đầu tiên bạn cần khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong tiếng Đức, bạn cần biết số để mua sắm, hỏi giờ, đặt hẹn, đọc ngày tháng, và vô số tình huống hàng ngày khác.

Tin vui: hệ thống số tiếng Đức khá có quy tắc. Tin "hơi bất ngờ": số từ 21 trở lên đọc ngược — hàng đơn vị đọc trước hàng chục. Nhưng đừng lo, sau khi đọc xong bài này bạn sẽ quen ngay!

Số đếm từ 0 đến 20

Đây là 21 số bạn cần học thuộc lòng vì chúng là nền tảng cho tất cả số còn lại:

SốTiếng ĐứcPhiên âm gần đúng
0nullnul
1einsai-nxờ
2zweixvai
3dreiđrai
4vierphia
5fünfphuynh-phờ
6sechszếch-xờ
7siebenzi-bần
8achtách-t
9neunnoi-n
10zehnxên
11elfen-phờ
12zwölfxvơn-phờ
13dreizehnđrai-xên
14vierzehnphia-xên
15fünfzehnphuynh-xên
16sechzehnzếch-xên
17siebzehnzíp-xên
18achtzehnách-xên
19neunzehnnoi-n-xên
20zwanzigxvan-xích

Lưu ý đặc biệt

  • sechzehn (16): viết "sech-" chứ không phải "sechs-" (bớt chữ s)
  • siebzehn (17): viết "sieb-" chứ không phải "sieben-" (bớt chữ en)
  • Số 11 và 12 là bất quy tắc (elf, zwölf), không theo mẫu "-zehn"
  • Từ 13-19 theo mẫu: số đơn vị + zehn

Số đếm từ 21 đến 99: Quy tắc đọc ngược

Đây là điểm khác biệt lớn nhất của số tiếng Đức so với tiếng Việt và tiếng Anh:

Công thức: Hàng đơn vị + und + Hàng chục

SốTiếng ĐứcPhân tích
21einundzwanzigein + und + zwanzig (1 và 20)
25fünfundzwanzigfünf + und + zwanzig (5 và 20)
32zweiunddreißigzwei + und + dreißig (2 và 30)
47siebenundvierzigsieben + und + vierzig (7 và 40)
56sechsundfünfzigsechs + und + fünfzig (6 và 50)
63dreiundsechzigdrei + und + sechzig (3 và 60)
78achtundsiebzigacht + und + siebzig (8 và 70)
84vierundachtzigvier + und + achtzig (4 và 80)
99neunundneunzigneun + und + neunzig (9 và 90)

Các số tròn chục

SốTiếng ĐứcGhi chú
20zwanzig—
30dreißigLưu ý: dreißig (dùng ß), không phải "dreizig"
40vierzig—
50fünfzig—
60sechzigBớt chữ "s" giống sechzehn
70siebzigBớt chữ "en" giống siebzehn
80achtzig—
90neunzig—

Mẹo ghi nhớ: Hãy nghĩ như bạn đang nói "5 và 20" thay vì "25". Tập đọc ngược bằng cách luyện đếm: 21, 22, 23... cho đến khi quen. Chỉ cần khoảng 1 tuần luyện là bạn sẽ tự động hóa.

Số đếm từ 100 trở lên

Từ 100, số tiếng Đức đọc thuận từ trái sang phải (giống tiếng Việt), chỉ phần hàng đơn vị và hàng chục vẫn ngược:

SốTiếng Đức
100(ein)hundert
101hunderteins
115hundertfünfzehn
200zweihundert
345dreihundertfünfundvierzig (300 + 5-và-40)
999neunhundertneunundneunzig
1.000(ein)tausend
1.500(ein)tausendfünfhundert
10.000zehntausend
100.000hunderttausend
1.000.000eine Million

Quy tắc quan trọng

  1. 100 có thể nói "hundert" hoặc "einhundert" — cả hai đều đúng
  2. 1000 có thể nói "tausend" hoặc "eintausend"
  3. Million là danh từ giống cái: eine Million, zwei Millionen (có đuôi -en ở số nhiều)
  4. Milliarde (tỷ) cũng là giống cái: eine Milliarde
  5. Trong tiếng Đức, dấu chấm dùng cho hàng nghìn: 1.000, 10.000
  6. Dấu phẩy dùng cho số thập phân: 3,5 (ba phẩy năm)

Số thứ tự (Ordinalzahlen)

Số thứ tự dùng khi nói ngày tháng, thứ hạng, tầng nhà:

Từ 1 đến 19: thêm đuôi -te

SốSố thứ tựNghĩa
1.der erstethứ nhất
2.der zweitethứ hai
3.der drittethứ ba
4.der viertethứ tư
5.der fünftethứ năm
6.der sechstethứ sáu
7.der siebtethứ bảy
8.der achtethứ tám

Bất quy tắc: erste (không phải "einste"), dritte (không phải "dreite"), siebte (không phải "siebente"), achte (không phải "achtte")

Từ 20 trở lên: thêm đuôi -ste

SốSố thứ tự
20.der zwanzigste
21.der einundzwanzigste
100.der hundertste

Ứng dụng thực tế: Ngày tháng

Ngày tháng tiếng Đức dùng số thứ tự cho ngày:

  • Heute ist der fünfzehnte März. (Hôm nay là ngày 15 tháng 3.)
  • Ich bin am dreiundzwanzigsten Mai geboren. (Tôi sinh ngày 23 tháng 5.)
  • Der erste Januar ist Neujahr. (Ngày 1 tháng 1 là Năm Mới.)

Khi viết, dùng dấu chấm sau số: 15.03.2026 hoặc 15. März 2026

Cách đọc năm

  • 1990: neunzehnhundertneunzig (19-trăm-90)
  • 2000: zweitausend
  • 2026: zweitausendsechsundzwanzig

Lưu ý: Năm trước 2000 thường đọc theo kiểu "19-trăm-..." chứ không phải "1-nghìn-9-trăm-..."

Ứng dụng thực tế: Giờ giấc

GiờTiếng Đức (thông thường)Tiếng Đức (trang trọng)
8:00acht Uhracht Uhr
8:15Viertel nach achtacht Uhr fünfzehn
8:30halb neun ⚠️acht Uhr dreißig
8:45Viertel vor neunacht Uhr fünfundvierzig
12:00zwölf Uhr / Mittagzwölf Uhr

Cảnh báo quan trọng: "halb neun" = 8:30 (nửa đường đến 9), KHÔNG PHẢI 9:30. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến của người nước ngoài và có thể khiến bạn đến muộn 1 tiếng!

Ứng dụng thực tế: Số điện thoại

Người Đức thường đọc số điện thoại từng cặp số:

  • 0176 - 34 56 78 → null eins sieben sechs - vier und dreißig, sechs und fünfzig, acht und siebzig

Hoặc đọc từng số một:

  • 0176-3456789 → null - eins - sieben - sechs - drei - vier - fünf - sechs - sieben - acht - neun

Mẹo: Qua điện thoại, người Đức hay dùng "zwo" thay vì "zwei" để tránh nhầm với "drei".

Ứng dụng thực tế: Giá tiền

GiáCách đọc
3,50 €drei Euro fünfzig (Cent)
12,99 €zwölf Euro neunundneunzig
1.250,00 €eintausendzweihundertfünfzig Euro
0,99 €neunundneunzig Cent

Đồng Euro: Tiền giấy có mệnh giá 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 Euro. Tiền xu: 1, 2, 5, 10, 20, 50 Cent và 1, 2 Euro.

Bài tập thực hành

Hãy thử đọc to các số sau bằng tiếng Đức:

  1. 17 → ?
  2. 43 → ?
  3. 88 → ?
  4. 156 → ?
  5. 2.365 → ?
  6. Ngày sinh của bạn → ?
  7. Số điện thoại của bạn → ?

Đáp án: (1) siebzehn, (2) dreiundvierzig, (3) achtundachtzig, (4) hundertsechsundfünfzig, (5) zweitausenddreihundertfünfundsechzig.

Luyện thêm với AI Chat — hãy nhờ AI đọc số cho bạn nghe hoặc kiểm tra cách đọc số của bạn. Để học thêm từ vựng cơ bản, xem bài bảng chữ cái tiếng Đức và từ vựng theo chủ đề. Nếu muốn nắm ngữ pháp nền tảng, tham khảo ngữ pháp tiếng Đức A1.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao số tiếng Đức đọc ngược (hàng đơn vị trước hàng chục)?

Đây là quy tắc lịch sử của tiếng Đức (và một số ngôn ngữ Germanic khác). Ví dụ: 25 đọc là "fünfundzwanzig" (năm-và-hai-mươi). Quy tắc này áp dụng cho số từ 21 đến 99. Từ 100 trở lên thì đọc thuận từ trái sang phải, chỉ phần hàng đơn vị và hàng chục vẫn ngược.

Số 1 trong tiếng Đức có mấy cách đọc?

Số 1 có nhiều dạng: "eins" khi đếm đơn thuần (1, 2, 3...), "ein" khi đứng trước danh từ giống đực/trung (ein Mann, ein Kind), "eine" trước danh từ giống cái (eine Frau), và "einen/einem/einer" tùy theo cách (Akkusativ, Dativ). Khi đọc số điện thoại, dùng "eins".

Cách phân biệt "zwei" và "drei" khi nghe qua điện thoại?

Người Đức thường dùng "zwo" thay vì "zwei" khi nói qua điện thoại để tránh nhầm với "drei". Đây là mẹo rất thực tế khi bạn cần đọc số điện thoại, số tài khoản hoặc mã bưu chính.

Số thứ tự tiếng Đức được tạo thành như thế nào?

Từ 1-19: thêm đuôi "-te" (der erste, der zweite, der dritte, der vierte...). Từ 20 trở lên: thêm đuôi "-ste" (der zwanzigste, der einunddreißigste...). Lưu ý: erste (1.), dritte (3.), siebte (7.), achte (8.) là bất quy tắc.

Người Đức viết số khác người Việt ở điểm nào?

Khác biệt lớn nhất: Đức dùng dấu chấm (.) cho hàng nghìn và dấu phẩy (,) cho số thập phân. Ví dụ: 1.000 (một nghìn), 3,50 € (ba euro năm mươi cent). Ngược hoàn toàn với cách viết quốc tế mà Việt Nam hay dùng.

Deutsche Zeit · Từ vựng tiếng Đức

Xem các khóa học

Số đếm là nền tảng cho mọi tình huống giao tiếp: mua sắm, hẹn giờ, đặt phòng. Deutsche Zeit giúp bạn luyện thực hành qua 900+ bài tập.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp