Từ vựng tiếng Đức
Tổng hợp từ vựng tiếng Đức theo chủ đề, bảng chữ cái, số đếm, câu giao tiếp hàng ngày và 1000 từ thông dụng nhất cho người Việt.
Bảng chữ cái tiếng Đức: 30 chữ cái và cách phát âm chuẩn
Bảng chữ cái tiếng Đức gồm 26 chữ cái cơ bản giống tiếng Anh, cộng thêm 4 chữ đặc biệt: Ä, Ö, Ü và ß. Bài viết hướng dẫn phát âm từng chữ cái kèm so sánh với âm tiếng Việt.
1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng nhất (có phiên âm)
Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Đức được dùng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày. Phân loại theo 10 chủ đề, mỗi từ kèm mạo từ der/die/das, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: 20 chủ đề thiết yếu
Học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề là phương pháp hiệu quả nhất để ghi nhớ lâu dài. Bài viết tổng hợp 20 chủ đề quan trọng nhất với hơn 300 từ vựng kèm ví dụ thực tế.
Số đếm tiếng Đức từ 1 đến 1 triệu: Cách đọc và quy tắc
Học số đếm tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao: số 1-20, quy tắc ghép số từ 21 trở lên, số thứ tự, cách đọc ngày tháng, giờ, số điện thoại và giá tiền.
100+ câu giao tiếp tiếng Đức hàng ngày (kèm phiên âm)
Tổng hợp hơn 100 câu giao tiếp tiếng Đức thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày, từ chào hỏi, mua sắm, ăn nhà hàng đến hỏi đường và tình huống khẩn cấp. Mỗi câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt.