Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Genitiv (Sở hữu cách) tiếng Đức: Quy tắc & Bài tập

Tổng hợp kiến thức về Genitiv (sở hữu cách) tiếng Đức: khi nào dùng, bảng mạo từ, giới từ đi với Genitiv, quy tắc thêm -s/-es, đuôi tính từ, và bài tập thực hành.

13 phút đọcTrình độ B1

Luyện Genitiv và các cách trong tiếng Đức với hệ thống bài tập trên Deutsch.vn. Luyện bài tập Genitiv.

Tiếng Đức có 4 cách (Kasus): Nominativ, Akkusativ, Dativ, và Genitiv. Trong khi Nominativ, Akkusativ, Dativ được dạy từ A1-A2, Genitiv thường xuất hiện từ B1 trở lên. Nhiều bạn sợ Genitiv vì nghĩ nó phức tạp, nhưng thực ra quy tắc khá rõ ràng.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững Genitiv: khi nào dùng, bảng mạo từ, giới từ, và cách dùng với tên riêng.

Genitiv dùng khi nào?

1. Chỉ sự sở hữu (= "của" trong tiếng Việt)

Tiếng ĐứcTiếng Việt
das Auto des Mannesxe của người đàn ông
die Tasche der Frautúi xách của người phụ nữ
das Spielzeug des Kindesđồ chơi của đứa trẻ
die Bücher der Studentensách của các sinh viên

Cấu trúc: Danh từ sở hữu + Genitiv-Artikel + danh từ chủ sở hữu

2. Sau một số giới từ

Các giới từ bắt buộc dùng Genitiv (chi tiết bên dưới).

3. Sau một số động từ và tính từ (ít gặp, B2+)

  • sich erinnern + Genitiv (trang trọng): Ich erinnere mich des Tages. (Tôi nhớ ngày đó.)
  • bedürfen + Genitiv: Es bedarf keiner Erklärung. (Không cần giải thích.)

Bảng mạo từ Genitiv

Mạo từ xác định (bestimmter Artikel)

Maskulin (m)Feminin (f)Neutrum (n)Plural
Nominativderdiedasdie
Genitivdesderdesder

Mạo từ không xác định (unbestimmter Artikel)

Maskulin (m)Feminin (f)Neutrum (n)Plural
Nominativeineineein--
Genitiveineseinereines--

Mạo từ phủ định và đại từ sở hữu

Maskulin (m)Feminin (f)Neutrum (n)Plural
keinkeineskeinerkeineskeiner
meinmeinesmeinermeinesmeiner

Quy tắc nhớ:

  • Giống đực (m) và trung (n): des/eines + danh từ thêm -(e)s
  • Giống cái (f) và số nhiều (pl): der/einer -- danh từ không đổi

Quy tắc thêm -(e)s cho danh từ giống đực và trung

Thêm -es bắt buộc khi danh từ kết thúc bằng:

  • -s: des Hauses, des Kurses
  • -ss: des Flusses, des Schlusses
  • -ß: des Fußes, des Maßes
  • -z: des Platzes, des Tanzes
  • -tz: des Satzes, des Gesetzes
  • -x: des Komplexes

Thêm -s cho hầu hết các trường hợp khác:

  • des Autos, des Computers, des Problems
  • des Vaters, des Bruders, des Lehrers

Danh từ 1 âm tiết: cả -s và -es đều được:

  • des Manns / des Mannes
  • des Kinds / des Kindes
  • des Buchs / des Buches

Ngoại lệ: Danh từ yếu (n-Deklination)

Danh từ yếu không thêm -s mà thêm -(e)n:

NominativGenitiv
der Studentdes Studenten
der Kollegedes Kollegen
der Jungedes Jungen
der Herrdes Herrn
der Namedes Namens
der Gedankedes Gedankens

Mẹo nhận biết danh từ yếu: thường là danh từ giống đực chỉ người/động vật, kết thúc bằng -e, -ent, -ant, -ist, -at, -oge.

Giới từ đi với Genitiv

Đây là phần quan trọng nhất khi học Genitiv ở B1:

Giới từNghĩaVí dụ
wegenvì, doWegen des Wetters bleiben wir zu Hause. (Vì thời tiết, chúng tôi ở nhà.)
trotzmặc dùTrotz des Regens gehen wir spazieren. (Mặc dù mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
währendtrong suốt, trong khiWährend des Unterrichts darf man nicht telefonieren. (Trong giờ học không được gọi điện.)
statt / anstattthay vìStatt eines Geschenks hat er Geld gegeben. (Thay vì quà, anh ấy đã cho tiền.)
innerhalbbên trong, trong vòngInnerhalb eines Jahres hat sie Deutsch gelernt. (Trong vòng 1 năm, cô ấy đã học tiếng Đức.)
außerhalbbên ngoàiAußerhalb der Stadt gibt es viel Natur. (Ngoài thành phố có nhiều thiên nhiên.)
aufgrunddo, bởi vìAufgrund der Krise verloren viele ihren Job. (Do khủng hoảng, nhiều người mất việc.)
mithilfevới sự giúp đỡ củaMithilfe des Wörterbuchs habe ich den Text verstanden. (Nhờ từ điển, tôi đã hiểu bài.)

wegen + Dativ trong văn nói?

Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức thường nói: "wegen dem Wetter" (Dativ) thay vì "wegen des Wetters" (Genitiv). Cả hai đều được hiểu, nhưng:

  • Văn viết, thi cử → dùng Genitiv
  • Văn nói thân mật → Dativ được chấp nhận

Genitiv với tên riêng (Eigennamen)

Với tên riêng, tiếng Đức có cách dùng đặc biệt:

Quy tắc: Tên + s (đứng trước danh từ)

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Annas BuchSách của Anna
Peters HausNhà của Peter
Deutschlands HauptstadtThủ đô của Đức
Berlins SehenswürdigkeitenCác điểm tham quan của Berlin

Không dùng mạo từ trước tên riêng + Genitiv-s.

Tên kết thúc bằng -s, -z, -x, -ß

Dùng dấu nháy đơn (') hoặc "von":

  • Hans' Auto hoặc das Auto von Hans
  • Max' Freundin hoặc die Freundin von Max
  • Fritz' Idee hoặc die Idee von Fritz

Đuôi tính từ trong Genitiv

Tính từ trước danh từ ở Genitiv có đuôi đặc biệt:

Với mạo từ xác định / mạo từ sở hữu / kein:

MaskulinFemininNeutrumPlural
Đuôi-en-en-en-en

Tất cả đều là -en!

  • des alten Mannes, der kleinen Frau, des großen Hauses, der neuen Bücher

Không có mạo từ:

MaskulinFemininNeutrumPlural
Đuôi-en-er-en-er
  • alten Weines, frischer Milch, kalten Wassers, neuer Schuhe

Mẹo: Với mạo từ → tính từ luôn đuôi -en trong Genitiv. Dễ nhớ nhất trong 4 cách!

Genitiv vs von + Dativ

Trong nhiều trường hợp, bạn có thể chọn Genitiv hoặc "von + Dativ":

Genitiv (trang trọng)von + Dativ (thông dụng)
das Dach des Hausesdas Dach von dem Haus
die Meinung der Expertendie Meinung von den Experten
am Anfang des Jahresam Anfang vom Jahr

Khi nào BẮT BUỘC dùng "von + Dativ"?

  • Khi không có mạo từ/đại từ: der Preis von Gold (giá vàng) -- không nói: "der Preis Goldes"
  • Với đại từ: ein Freund von mir (một người bạn của tôi)
  • Sau Superlativ: der beste von allen (tốt nhất trong tất cả)

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền mạo từ Genitiv

  1. Das ist das Auto _____ Lehrers. (der) → Das ist das Auto des Lehrers.

  2. Die Farbe _____ Blume ist rot. (die) → Die Farbe der Blume ist rot.

  3. Der Preis _____ Buches ist hoch. (das) → Der Preis des Buches ist hoch.

  4. Die Meinung _____ Studenten ist wichtig. (die, Plural) → Die Meinung der Studenten ist wichtig.

Bài 2: Dùng giới từ + Genitiv

  1. _____ (trotz) _____ Kälte (die) gehen wir raus. → Trotz der Kälte gehen wir raus.

  2. _____ (wegen) _____ Staus (der) kommen wir zu spät. → Wegen des Staus kommen wir zu spät.

  3. _____ (während) _____ Sommers (der) fahren wir nach Italien. → Während des Sommers fahren wir nach Italien.

Bài 3: Genitiv với tên riêng

  1. Das Buch / Maria → Marias Buch
  2. Das Auto / Thomas → Thomas' Auto
  3. Die Hauptstadt / Deutschland → Deutschlands Hauptstadt

Tổng kết

Genitiv không khó nếu bạn nhớ các quy tắc chính:

  1. Giống đực + trung: des/eines + danh từ thêm -(e)s
  2. Giống cái + số nhiều: der/einer + danh từ không đổi
  3. Tính từ + mạo từ → luôn đuôi -en
  4. Giới từ Genitiv quan trọng nhất: wegen, trotz, während, statt
  5. Tên riêng: thêm -s, đứng trước danh từ

Hãy luyện tập bằng cách đọc báo tiếng Đức và chú ý các cấu trúc Genitiv. Bạn cũng có thể dùng Flashcard để ôn từ vựng theo cách, hoặc hỏi AI Chat để kiểm tra bài tập.

Xem thêm: Akkusativ hay Dativ? | Cách nhớ Der Die Das | Ngữ pháp tiếng Đức B1

Câu hỏi thường gặp

Genitiv là gì trong tiếng Đức?

Genitiv là một trong 4 cách (Kasus) trong tiếng Đức, dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về. Tương đương "của" trong tiếng Việt. Ví dụ: "das Auto des Mannes" = xe của người đàn ông. Genitiv cũng bắt buộc sau một số giới từ như wegen, trotz, während, statt.

Genitiv có thường dùng trong giao tiếp hàng ngày không?

Trong văn nói thông thường, người Đức thường thay Genitiv bằng "von + Dativ": "das Auto von dem Mann" thay vì "das Auto des Mannes". Tuy nhiên, trong văn viết, báo chí, và ngôn ngữ trang trọng, Genitiv vẫn được dùng rất nhiều. Trong thi Goethe B1/B2, bạn cần hiểu và sử dụng được Genitiv.

Khi nào thêm -s và khi nào thêm -es ở danh từ giống đực/trung?

Thêm -es khi danh từ kết thúc bằng -s, -ss, -ß, -z, -tz, -x: des Hauses, des Flusses, des Platzes. Thêm -s cho hầu hết các trường hợp khác: des Autos, des Mannes (cả -s và -es đều được), des Kindes. Danh từ yếu (n-Deklination) thêm -(e)n thay vì -s: des Studenten, des Kollegen.

Những giới từ nào đi với Genitiv?

Các giới từ phổ biến đi với Genitiv: wegen (vì), trotz (mặc dù), während (trong khi/trong suốt), statt/anstatt (thay vì), innerhalb (bên trong/trong vòng), außerhalb (bên ngoài), oberhalb (phía trên), unterhalb (phía dưới), aufgrund (do/bởi vì), mithilfe (với sự giúp đỡ của). Trong văn nói, wegen và trotz đôi khi dùng với Dativ, nhưng trong văn viết và thi cử, nên dùng Genitiv.

Genitiv với tên riêng (Eigennamen) dùng như thế nào?

Với tên riêng, thêm -s vào sau tên (không cần mạo từ): "Annas Buch" (sách của Anna), "Deutschlands Hauptstadt" (thủ đô của Đức). Nếu tên kết thúc bằng -s, -z, -x, -ß, dùng dấu nháy đơn: "Hans' Auto" hoặc dùng "von": "das Auto von Hans". Tên riêng + Genitiv-s đứng TRƯỚC danh từ: "Peters Haus" (nhà của Peter).

Deutsche Zeit · Ngữ pháp tiếng Đức

Xem các khóa học

Nâng cao ngữ pháp tiếng Đức với hệ thống luyện tập thông minh tại Deutsche Zeit.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp