Tiếng Đức có 4 cách (Kasus): Nominativ, Akkusativ, Dativ, và Genitiv. Trong khi Nominativ, Akkusativ, Dativ được dạy từ A1-A2, Genitiv thường xuất hiện từ B1 trở lên. Nhiều bạn sợ Genitiv vì nghĩ nó phức tạp, nhưng thực ra quy tắc khá rõ ràng.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững Genitiv: khi nào dùng, bảng mạo từ, giới từ, và cách dùng với tên riêng.
Genitiv dùng khi nào?
1. Chỉ sự sở hữu (= "của" trong tiếng Việt)
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| das Auto des Mannes | xe của người đàn ông |
| die Tasche der Frau | túi xách của người phụ nữ |
| das Spielzeug des Kindes | đồ chơi của đứa trẻ |
| die Bücher der Studenten | sách của các sinh viên |
Cấu trúc: Danh từ sở hữu + Genitiv-Artikel + danh từ chủ sở hữu
2. Sau một số giới từ
Các giới từ bắt buộc dùng Genitiv (chi tiết bên dưới).
3. Sau một số động từ và tính từ (ít gặp, B2+)
- sich erinnern + Genitiv (trang trọng): Ich erinnere mich des Tages. (Tôi nhớ ngày đó.)
- bedürfen + Genitiv: Es bedarf keiner Erklärung. (Không cần giải thích.)
Bảng mạo từ Genitiv
Mạo từ xác định (bestimmter Artikel)
| Maskulin (m) | Feminin (f) | Neutrum (n) | Plural | |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der | die | das | die |
| Genitiv | des | der | des | der |
Mạo từ không xác định (unbestimmter Artikel)
| Maskulin (m) | Feminin (f) | Neutrum (n) | Plural | |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | ein | eine | ein | -- |
| Genitiv | eines | einer | eines | -- |
Mạo từ phủ định và đại từ sở hữu
| Maskulin (m) | Feminin (f) | Neutrum (n) | Plural | |
|---|---|---|---|---|
| kein | keines | keiner | keines | keiner |
| mein | meines | meiner | meines | meiner |
Quy tắc nhớ:
- Giống đực (m) và trung (n): des/eines + danh từ thêm -(e)s
- Giống cái (f) và số nhiều (pl): der/einer -- danh từ không đổi
Quy tắc thêm -(e)s cho danh từ giống đực và trung
Thêm -es bắt buộc khi danh từ kết thúc bằng:
- -s: des Hauses, des Kurses
- -ss: des Flusses, des Schlusses
- -ß: des Fußes, des Maßes
- -z: des Platzes, des Tanzes
- -tz: des Satzes, des Gesetzes
- -x: des Komplexes
Thêm -s cho hầu hết các trường hợp khác:
- des Autos, des Computers, des Problems
- des Vaters, des Bruders, des Lehrers
Danh từ 1 âm tiết: cả -s và -es đều được:
- des Manns / des Mannes
- des Kinds / des Kindes
- des Buchs / des Buches
Ngoại lệ: Danh từ yếu (n-Deklination)
Danh từ yếu không thêm -s mà thêm -(e)n:
| Nominativ | Genitiv |
|---|---|
| der Student | des Studenten |
| der Kollege | des Kollegen |
| der Junge | des Jungen |
| der Herr | des Herrn |
| der Name | des Namens |
| der Gedanke | des Gedankens |
Mẹo nhận biết danh từ yếu: thường là danh từ giống đực chỉ người/động vật, kết thúc bằng -e, -ent, -ant, -ist, -at, -oge.
Giới từ đi với Genitiv
Đây là phần quan trọng nhất khi học Genitiv ở B1:
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| wegen | vì, do | Wegen des Wetters bleiben wir zu Hause. (Vì thời tiết, chúng tôi ở nhà.) |
| trotz | mặc dù | Trotz des Regens gehen wir spazieren. (Mặc dù mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.) |
| während | trong suốt, trong khi | Während des Unterrichts darf man nicht telefonieren. (Trong giờ học không được gọi điện.) |
| statt / anstatt | thay vì | Statt eines Geschenks hat er Geld gegeben. (Thay vì quà, anh ấy đã cho tiền.) |
| innerhalb | bên trong, trong vòng | Innerhalb eines Jahres hat sie Deutsch gelernt. (Trong vòng 1 năm, cô ấy đã học tiếng Đức.) |
| außerhalb | bên ngoài | Außerhalb der Stadt gibt es viel Natur. (Ngoài thành phố có nhiều thiên nhiên.) |
| aufgrund | do, bởi vì | Aufgrund der Krise verloren viele ihren Job. (Do khủng hoảng, nhiều người mất việc.) |
| mithilfe | với sự giúp đỡ của | Mithilfe des Wörterbuchs habe ich den Text verstanden. (Nhờ từ điển, tôi đã hiểu bài.) |
wegen + Dativ trong văn nói?
Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức thường nói: "wegen dem Wetter" (Dativ) thay vì "wegen des Wetters" (Genitiv). Cả hai đều được hiểu, nhưng:
- Văn viết, thi cử → dùng Genitiv
- Văn nói thân mật → Dativ được chấp nhận
Genitiv với tên riêng (Eigennamen)
Với tên riêng, tiếng Đức có cách dùng đặc biệt:
Quy tắc: Tên + s (đứng trước danh từ)
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Annas Buch | Sách của Anna |
| Peters Haus | Nhà của Peter |
| Deutschlands Hauptstadt | Thủ đô của Đức |
| Berlins Sehenswürdigkeiten | Các điểm tham quan của Berlin |
Không dùng mạo từ trước tên riêng + Genitiv-s.
Tên kết thúc bằng -s, -z, -x, -ß
Dùng dấu nháy đơn (') hoặc "von":
- Hans' Auto hoặc das Auto von Hans
- Max' Freundin hoặc die Freundin von Max
- Fritz' Idee hoặc die Idee von Fritz
Đuôi tính từ trong Genitiv
Tính từ trước danh từ ở Genitiv có đuôi đặc biệt:
Với mạo từ xác định / mạo từ sở hữu / kein:
| Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural | |
|---|---|---|---|---|
| Đuôi | -en | -en | -en | -en |
Tất cả đều là -en!
- des alten Mannes, der kleinen Frau, des großen Hauses, der neuen Bücher
Không có mạo từ:
| Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural | |
|---|---|---|---|---|
| Đuôi | -en | -er | -en | -er |
- alten Weines, frischer Milch, kalten Wassers, neuer Schuhe
Mẹo: Với mạo từ → tính từ luôn đuôi -en trong Genitiv. Dễ nhớ nhất trong 4 cách!
Genitiv vs von + Dativ
Trong nhiều trường hợp, bạn có thể chọn Genitiv hoặc "von + Dativ":
| Genitiv (trang trọng) | von + Dativ (thông dụng) |
|---|---|
| das Dach des Hauses | das Dach von dem Haus |
| die Meinung der Experten | die Meinung von den Experten |
| am Anfang des Jahres | am Anfang vom Jahr |
Khi nào BẮT BUỘC dùng "von + Dativ"?
- Khi không có mạo từ/đại từ: der Preis von Gold (giá vàng) -- không nói: "der Preis Goldes"
- Với đại từ: ein Freund von mir (một người bạn của tôi)
- Sau Superlativ: der beste von allen (tốt nhất trong tất cả)
Bài tập thực hành
Bài 1: Điền mạo từ Genitiv
-
Das ist das Auto _____ Lehrers. (der) → Das ist das Auto des Lehrers.
-
Die Farbe _____ Blume ist rot. (die) → Die Farbe der Blume ist rot.
-
Der Preis _____ Buches ist hoch. (das) → Der Preis des Buches ist hoch.
-
Die Meinung _____ Studenten ist wichtig. (die, Plural) → Die Meinung der Studenten ist wichtig.
Bài 2: Dùng giới từ + Genitiv
-
_____ (trotz) _____ Kälte (die) gehen wir raus. → Trotz der Kälte gehen wir raus.
-
_____ (wegen) _____ Staus (der) kommen wir zu spät. → Wegen des Staus kommen wir zu spät.
-
_____ (während) _____ Sommers (der) fahren wir nach Italien. → Während des Sommers fahren wir nach Italien.
Bài 3: Genitiv với tên riêng
- Das Buch / Maria → Marias Buch
- Das Auto / Thomas → Thomas' Auto
- Die Hauptstadt / Deutschland → Deutschlands Hauptstadt
Tổng kết
Genitiv không khó nếu bạn nhớ các quy tắc chính:
- Giống đực + trung: des/eines + danh từ thêm -(e)s
- Giống cái + số nhiều: der/einer + danh từ không đổi
- Tính từ + mạo từ → luôn đuôi -en
- Giới từ Genitiv quan trọng nhất: wegen, trotz, während, statt
- Tên riêng: thêm -s, đứng trước danh từ
Hãy luyện tập bằng cách đọc báo tiếng Đức và chú ý các cấu trúc Genitiv. Bạn cũng có thể dùng Flashcard để ôn từ vựng theo cách, hoặc hỏi AI Chat để kiểm tra bài tập.
Xem thêm: Akkusativ hay Dativ? | Cách nhớ Der Die Das | Ngữ pháp tiếng Đức B1
