Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Akkusativ hay Dativ? Cách phân biệt dễ nhất cho người Việt

Akkusativ và Dativ là nỗi ám ảnh của người học tiếng Đức. Bài viết này giải thích rõ ràng khi nào dùng cách nào, giới từ đi với cách nào, kèm bảng tổng hợp và mẹo phân biệt thực tế.

15 phút đọcTrình độ A2

Muốn luyện tập Akkusativ và Dativ ngay? Deutsch.vn có bài tập tương tác với giải thích chi tiết. Luyện bài tập Kasus.

"Der oder den? Dem oder den? Einem oder einen?" - Nếu bạn từng thấy bối rối khi phải chọn giữa Akkusativ và Dativ, bạn không cô đơn. Đây là một trong những điểm ngữ pháp khó nhất với người Việt vì tiếng Việt không có hệ thống "cách" (Kasus) như tiếng Đức.

Nhưng mình hứa: sau khi đọc xong bài này, bạn sẽ hiểu rõ khi nào dùng Akkusativ, khi nào dùng Dativ, và quan trọng nhất - có những mẹo thực tế để không bao giờ nhầm lẫn nữa.

Hiểu nhanh: Kasus là gì?

Trong tiếng Đức, Kasus (cách) cho biết vai trò của danh từ trong câu. Tiếng Đức có 4 cách:

KasusVai tròCâu hỏiVí dụ
Nominativ (cách 1)Chủ ngữWer? Was? (Ai? Cái gì?)Der Mann liest.
Akkusativ (cách 4)Tân ngữ trực tiếpWen? Was? (Ai? Cái gì?)Ich sehe den Mann.
Dativ (cách 3)Tân ngữ gián tiếpWem? (Cho ai?)Ich helfe dem Mann.
Genitiv (cách 2)Sở hữuWessen? (Của ai?)Das Auto des Mannes.

Bài viết này tập trung vào Akkusativ và Dativ - hai cách bạn gặp nhiều nhất.

Bảng tổng hợp mạo từ theo Kasus

Đây là bảng bạn nên in ra hoặc lưu vào điện thoại:

Mạo từ xác định (bestimmter Artikel)

Giống đực (m)Giống cái (f)Giống trung (n)Số nhiều (pl)
Nominativderdiedasdie
Akkusativdendiedasdie
Dativdemderdemden (+n)

Mạo từ không xác định (unbestimmter Artikel)

Giống đực (m)Giống cái (f)Giống trung (n)
Nominativeineineein
Akkusativeineneineein
Dativeinemeinereinem

Nhận xét quan trọng (giúp bạn nhớ ít hơn)

  1. Giống cái và giống trung trong Akkusativ giống hệt Nominativ. Chỉ giống đực thay đổi: der -> den, ein -> einen.
  2. Dativ giống đực và giống trung giống nhau: dem / einem.
  3. Dativ số nhiều: luôn là den + danh từ thêm -n ở cuối (nếu chưa có). die Kinder -> den Kindern, die Frauen -> den Frauen (đã có -n).

Mẹo: Thay vì nhớ cả bảng, hãy nhớ chỉ những chỗ khác. Từ Nominativ:

  • Akkusativ: chỉ giống đực đổi (der->den, ein->einen)
  • Dativ: tất cả đổi (dem/der/dem/den+n, einem/einer/einem)

Khi nào dùng Akkusativ?

1. Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)

Phần lớn động từ cần tân ngữ trực tiếp, dùng Akkusativ. Cách kiểm tra: hỏi "Wen?" (Ai?) hoặc "Was?" (Cái gì?).

  • Ich kaufe einen Computer. (Tôi mua cái gì? -> einen Computer)
  • Sie liebt den Mann. (Cô ấy yêu ai? -> den Mann)
  • Wir trinken einen Kaffee. (Chúng tôi uống cái gì? -> einen Kaffee)
  • Er liest das Buch. (Anh ấy đọc cái gì? -> das Buch)

2. Sau giới từ Akkusativ

Một số giới từ luôn luôn đi với Akkusativ. Nhớ câu thần chú: "für um durch gegen ohne bis" (FUDGOB).

Giới từNghĩaVí dụ
fürcho, đểDas ist für dich. (Cái này cho bạn.)
umquanh, lúcWir gehen um den Park. (Chúng tôi đi quanh công viên.)
durchqua, xuyên quaEr geht durch die Tür. (Anh ấy đi qua cửa.)
gegenchống, vào khoảngSie fährt gegen den Baum. (Cô ấy lao vào cây.)
ohnekhông cóIch gehe ohne meinen Bruder. (Tôi đi không có anh trai.)
bisđến, cho đếnBis nächste Woche! (Đến tuần sau!)

3. Chỉ thời gian không có giới từ

  • Ich bin den ganzen Tag müde. (Tôi mệt cả ngày.)
  • Letzten Montag war ich krank. (Thứ hai tuần trước tôi bị ốm.)

Khi nào dùng Dativ?

1. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object)

Dativ dùng cho "người nhận" của hành động. Cách kiểm tra: hỏi "Wem?" (Cho ai? Với ai?).

  • Ich gebe dem Kind ein Geschenk. (Tôi cho đứa trẻ một món quà.)
  • Er schreibt seiner Mutter einen Brief. (Anh ấy viết cho mẹ một lá thư.)
  • Sie zeigt dem Lehrer die Hausaufgabe. (Cô ấy cho thầy giáo xem bài tập.)

Trong câu có cả Akkusativ và Dativ: Dativ (người nhận) đứng trước Akkusativ (vật).

Ich schenke meiner Freundin (Dat) eine Blume (Akk). (Tôi tặng bạn gái một bông hoa.)

2. Sau giới từ Dativ

Nhớ câu thần chú: "aus bei mit nach seit von zu" (ABMNSV Z) - hoặc hát theo giai điệu bài "An der schönen blauen Donau".

Giới từNghĩaVí dụ
austừ (bên trong ra)Ich komme aus Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
beiở chỗ, tạiEr wohnt bei seinen Eltern. (Anh ấy sống ở chỗ bố mẹ.)
mitvới, bằngIch fahre mit dem Bus. (Tôi đi bằng xe buýt.)
nachđến, sauWir fliegen nach Deutschland. (Chúng tôi bay đến Đức.)
seittừ (thời gian)Ich lerne seit einem Jahr Deutsch. (Tôi học tiếng Đức từ một năm nay.)
vontừ, củaDas Buch ist von meinem Freund. (Cuốn sách là của bạn tôi.)
zuđến (chỗ ai)Ich gehe zum Arzt. (Tôi đi đến bác sĩ.)

Lưu ý: zum = zu + dem, zur = zu + der. Đây là dạng viết tắt rất phổ biến.

3. Sau một số động từ đặc biệt

Một số động từ đi với Dativ thay vì Akkusativ. Danh sách quan trọng nhất:

Động từNghĩaVí dụ
helfengiúpIch helfe dir. (Tôi giúp bạn.)
dankencảm ơnIch danke Ihnen. (Tôi cảm ơn quý ông/bà.)
gefallenthích (hợp ý)Das Buch gefällt mir. (Tôi thích cuốn sách.)
gehörenthuộc vềDas Auto gehört meinem Vater. (Xe thuộc về bố tôi.)
antwortentrả lờiEr antwortet dem Lehrer. (Anh ấy trả lời thầy giáo.)
folgentheoDer Hund folgt dem Kind. (Con chó theo đứa trẻ.)
glaubentinIch glaube dir. (Tôi tin bạn.)
gratulierenchúc mừngWir gratulieren dir. (Chúng tôi chúc mừng bạn.)

Mẹo: Hầu hết động từ Dativ liên quan đến giao tiếp hoặc quan hệ giữa người với người (giúp ai, cảm ơn ai, trả lời ai...).

Wechselpräpositionen: Giới từ "hai mặt"

Đây là phần gây nhầm lẫn nhất - và cũng là phần hay nhất. Có 9 giới từ có thể đi với cả Akkusativ lẫn Dativ, tùy nghĩa:

9 giới từ: in, an, auf, über, unter, vor, hinter, neben, zwischen

Quy tắc vàng: Wohin? vs Wo?

Câu hỏiÝ nghĩaKasusGợi ý
Wohin? (Đi đâu?)Chuyển động, thay đổi vị tríAkkusativCó sự di chuyển
Wo? (Ở đâu?)Vị trí, không chuyển độngDativĐứng yên tại chỗ

Ví dụ trực quan

Hãy hình dung một con mèo và một cái bàn:

Con mèo nhảy LÊN bàn (chuyển động -> Akkusativ):

  • Die Katze springt auf den Tisch. (Wohin? -> Akkusativ)

Con mèo đang NẰM trên bàn (vị trí -> Dativ):

  • Die Katze liegt auf dem Tisch. (Wo? -> Dativ)

Thêm ví dụ:

Akkusativ (Wohin?)Dativ (Wo?)
Ich gehe in die Küche. (Tôi đi VÀO bếp.)Ich bin in der Küche. (Tôi ĐANG Ở trong bếp.)
Er hängt das Bild an die Wand. (Anh ấy treo tranh LÊN tường.)Das Bild hängt an der Wand. (Bức tranh treo TRÊN tường.)
Sie legt das Buch auf den Tisch. (Cô ấy đặt sách LÊN bàn.)Das Buch liegt auf dem Tisch. (Cuốn sách nằm TRÊN bàn.)
Ich stelle die Flasche neben den Computer. (Tôi đặt chai CẠNH máy tính.)Die Flasche steht neben dem Computer. (Chai đứng CẠNH máy tính.)

Cặp động từ thường gặp

Có những cặp động từ "đi đôi" với Wechselpräpositionen:

Hành động (Akk)Trạng thái (Dat)
stellen (đặt đứng)stehen (đang đứng)
legen (đặt nằm)liegen (đang nằm)
hängen (treo lên)hängen (đang treo)
setzen (đặt ngồi)sitzen (đang ngồi)

Bạn có thể luyện tập Wechselpräpositionen với bài học giới từ trên Deutsch.vn.

Bảng đại từ nhân xưng theo Kasus

Bạn cũng cần biết đại từ thay đổi thế nào:

NominativAkkusativDativ
tôiichmichmir
bạndudichdir
anh ấyerihnihm
cô ấysiesieihr
nóesesihm
chúng tôiwirunsuns
các bạnihreucheuch
họ/Quý ông bàsie/Siesie/Sieihnen/Ihnen

Lưu ý: uns và euch giống nhau ở cả Akkusativ và Dativ.

5 mẹo phân biệt Akkusativ và Dativ

Mẹo 1: Hỏi đúng câu hỏi

Khi gặp một danh từ trong câu, hãy tự hỏi:

  • Wen/Was? (Ai/Cái gì?) -> Akkusativ
  • Wem? (Cho ai?) -> Dativ

Ich gebe dem Kind (wem?) ein Buch (was?). -> Kind = Dativ, Buch = Akkusativ.

Mẹo 2: Chỉ giống đực mới "khổ" ở Akkusativ

Akkusativ chỉ thay đổi mạo từ ở giống đực: der -> den, ein -> einen. Giống cái, giống trung, số nhiều đều giữ nguyên. Vậy nếu danh từ không phải giống đực, bạn chỉ cần lo Dativ thôi.

Mẹo 3: Giới từ là "chìa khóa"

Nếu có giới từ, bạn không cần suy nghĩ nhiều:

  • für, um, durch, gegen, ohne -> luôn Akkusativ
  • aus, bei, mit, nach, seit, von, zu -> luôn Dativ
  • in, an, auf... (Wechsel) -> hỏi Wohin/Wo

Mẹo 4: Dativ = người nhận

Trong câu có hai tân ngữ (người + vật), người nhận luôn là Dativ, vật luôn là Akkusativ:

  • Ich kaufe meiner Schwester (Dat - cho ai?) ein Kleid (Akk - cái gì?).
  • Er zeigt mir (Dat) den Weg (Akk).

Mẹo 5: Khi nghi ngờ, dùng Akkusativ

Khoảng 80% động từ đi với Akkusativ. Nếu bạn không chắc chắn và không có giới từ gợi ý, dùng Akkusativ. Xác suất đúng cao hơn.

Bài tập thực hành

Chọn mạo từ đúng cho mỗi chỗ trống:

  1. Ich sehe _____ Frau. (die/der)
  2. Er hilft _____ Kind. (dem/den)
  3. Wir gehen in _____ Park. (den/dem)
  4. Das Buch liegt auf _____ Tisch. (den/dem)
  5. Sie kauft _____ Mantel für _____ Bruder. (einen/einem, ihren/ihrem)
  6. Ich fahre mit _____ Bus. (den/dem)
  7. Er stellt die Tasse auf _____ Tisch. (den/dem)
  8. Die Kinder spielen in _____ Garten. (den/dem)

Đáp án:

  1. die (Akkusativ giống cái = giữ nguyên)
  2. dem (helfen + Dativ)
  3. den (Wohin? -> Akkusativ)
  4. dem (Wo? -> Dativ)
  5. einen Mantel (Akkusativ - cái gì?), ihren Bruder (Akkusativ sau "für")
  6. dem (mit + Dativ)
  7. den (Wohin? -> Akkusativ)
  8. dem (Wo? -> Dativ, vì đang chơi ở đó, không di chuyển vào)

Bạn đúng bao nhiêu? Nếu trên 6/8, bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản. Hãy tiếp tục luyện tập với nhiều bài tập hơn trên Deutsch.vn - bài Kasus để thành thạo hoàn toàn.

Lời kết

Akkusativ và Dativ ban đầu có vẻ phức tạp, nhưng thực ra chỉ cần nhớ vài nguyên tắc cốt lõi:

  1. Akkusativ = tân ngữ trực tiếp (Was/Wen?) + giới từ FUDGOB
  2. Dativ = tân ngữ gián tiếp (Wem?) + giới từ ABMNSV Z + một số động từ đặc biệt
  3. Wechselpräpositionen = Wohin (Akk) hay Wo (Dat)?

Phần còn lại là luyện tập. Càng dùng nhiều, bạn càng không cần suy nghĩ mà tự biết chọn đúng. Giống như khi bạn nói tiếng Việt, bạn không cần nghĩ "đây là chủ ngữ hay tân ngữ" - bạn chỉ cần nói. Tiếng Đức cũng vậy, chỉ cần đủ luyện tập.

Câu hỏi thường gặp

Akkusativ và Dativ tương đương với cách mấy trong tiếng Việt?

Akkusativ thường được gọi là "cách 4" (tân ngữ trực tiếp - đối tượng chịu tác động trực tiếp), Dativ là "cách 3" (tân ngữ gián tiếp - người nhận hoặc được hưởng lợi). Ví dụ: "Tôi tặng anh ấy (Dativ) một cuốn sách (Akkusativ)" - anh ấy là người nhận (Dativ), cuốn sách là vật được tặng (Akkusativ).

Có cần học Genitiv (cách 2) ở trình độ A2 không?

Không bắt buộc. Genitiv (cách 2, sở hữu) ít dùng trong giao tiếp hàng ngày và thường được thay bằng "von + Dativ". Ở A2, bạn chỉ cần nắm vững Nominativ, Akkusativ, và Dativ. Genitiv sẽ học ở B1-B2.

Làm sao biết động từ nào đi với Akkusativ, động từ nào đi với Dativ?

Phần lớn động từ đi với Akkusativ (khoảng 80%). Chỉ cần nhớ các động từ đi với Dativ vì ít hơn: helfen (giúp), danken (cảm ơn), gefallen (thích), gehören (thuộc về), glauben (tin), antworten (trả lời), folgen (theo). Khi gặp động từ mới, mặc định nó đi với Akkusativ trừ khi bạn biết nó thuộc nhóm Dativ.

Deutsche Zeit · Ngữ pháp tiếng Đức

Học ngữ pháp miễn phí

Chinh phục ngữ pháp tiếng Đức từ A1 đến B2 với hệ thống bài học rõ ràng trên Deutsch.vn.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp