Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

Tiếng Đức thương mại: Từ vựng văn phòng và email mẫu

Tiếng Đức thương mại là kỹ năng thiết yếu khi làm việc trong môi trường văn phòng tại Đức. Bài viết tổng hợp từ vựng, cấu trúc email và mẫu thư thương mại.

13 phút đọc

Nâng cao kỹ năng viết tiếng Đức với Deutsche Zeit. Tìm hiểu thêm.

Làm việc trong môi trường văn phòng tại Đức đòi hỏi bạn phải sử dụng tiếng Đức một cách chuyên nghiệp -- từ viết email, tham gia cuộc họp đến đàm phán với đối tác. Bài viết này tổng hợp những từ vựng, mẫu câu và kỹ năng giao tiếp thương mại thiết yếu nhất.

Từ vựng văn phòng cơ bản

Từ vựng về công việc hàng ngày

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng ViệtVí dụ
die Besprechungcuộc họpAn einer Besprechung teilnehmen (tham gia cuộc họp)
der Termincuộc hẹnEinen Termin vereinbaren (sắp xếp cuộc hẹn)
die Abteilungphòng banIn der Marketingabteilung arbeiten (làm ở phòng marketing)
der Kollege / die Kolleginđồng nghiệp nam/nữMit Kollegen zusammenarbeiten (làm việc với đồng nghiệp)
die Aufgabenhiệm vụEine Aufgabe erledigen (hoàn thành nhiệm vụ)
die Fristhạn chótDie Frist einhalten (giữ đúng hạn chót)
der Berichtbáo cáoEinen Bericht erstellen (lập báo cáo)
die Unterlagentài liệuDie Unterlagen vorbereiten (chuẩn bị tài liệu)
die Besprechungsraumphòng họpDen Besprechungsraum buchen (đặt phòng họp)
das Protokollbiên bảnDas Protokoll schreiben (viết biên bản)

Từ vựng về thương mại và kinh doanh

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng ViệtVí dụ
die Rechnunghóa đơnEine Rechnung ausstellen (xuất hóa đơn)
das Angebotbáo giáEin Angebot erstellen (lập báo giá)
der Vertraghợp đồngEinen Vertrag unterschreiben (ký hợp đồng)
die Lieferunggiao hàngDie Lieferung verfolgen (theo dõi giao hàng)
die Bestellungđơn hàngEine Bestellung aufgeben (đặt hàng)
der Kunde / die Kundinkhách hàng nam/nữKunden betreuen (chăm sóc khách hàng)
der Umsatzdoanh thuDen Umsatz steigern (tăng doanh thu)
die Zahlungthanh toánEine Zahlung leisten (thanh toán)
der Rabattgiảm giáEinen Rabatt gewähren (cho giảm giá)
die Lieferbedingungenđiều kiện giao hàngDie Lieferbedingungen besprechen (bàn điều kiện giao hàng)

Từ vựng về tài chính

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng ViệtVí dụ
die Überweisungchuyển khoảnEine Überweisung tätigen (thực hiện chuyển khoản)
die Mehrwertsteuer (MwSt.)thuế giá trị gia tăng (VAT)Inklusive Mehrwertsteuer (đã bao gồm VAT)
der Gewinnlợi nhuậnDen Gewinn maximieren (tối đa hóa lợi nhuận)
die Kostenchi phíDie Kosten senken (giảm chi phí)
das Budgetngân sáchDas Budget planen (lập ngân sách)
die Bilanzbảng cân đốiDie Bilanz prüfen (kiểm tra bảng cân đối)
der Jahresabschlussbáo cáo tài chính nămDen Jahresabschluss erstellen (lập báo cáo tài chính)
die Buchhaltungkế toánIn der Buchhaltung arbeiten (làm kế toán)
die Steuererklärungtờ khai thuếDie Steuererklärung abgeben (nộp tờ khai thuế)
der Geschäftsberichtbáo cáo kinh doanhDen Geschäftsbericht lesen (đọc báo cáo kinh doanh)

Cấu trúc email formal tiếng Đức

Email công việc tiếng Đức có cấu trúc chặt chẽ hơn tiếng Anh rất nhiều. Dưới đây là cấu trúc chuẩn mà bạn cần nắm. Bạn có thể tham khảo thêm về Nomen-Verb-Verbindungen để viết email tự nhiên hơn.

1. Betreff (Tiêu đề)

Ngắn gọn, rõ ràng, phản ánh nội dung email:

  • Tốt: Betreff: Terminanfrage -- Besprechung am 15.03.2026
  • Không tốt: Betreff: Hallo / Frage / Wichtig

2. Anrede (Lời chào)

Tình huốngCách viết
Biết tên người nhậnSehr geehrter Herr Müller, / Sehr geehrte Frau Schmidt,
Không biết tênSehr geehrte Damen und Herren,
Thân mật hơn (đã quen)Lieber Herr Müller, / Liebe Frau Schmidt,
Nhóm ngườiLiebe Kolleginnen und Kollegen,

Lưu ý: Sau dấu phẩy, viết thường ở dòng tiếp theo (không viết hoa như tiếng Anh).

3. Einleitung (Mở đầu)

  • Viết lần đầu: Ich schreibe Ihnen bezüglich... (Tôi viết cho ông/bà về việc...)
  • Trả lời email: Vielen Dank für Ihre E-Mail vom... (Cảm ơn email ngày... của ông/bà)
  • Theo sau cuộc gọi: Wie telefonisch besprochen... (Như đã trao đổi qua điện thoại...)
  • Nhắc lại cuộc họp: In Bezug auf unser Gespräch am... (Liên quan đến cuộc trao đổi ngày...)

4. Hauptteil (Nội dung chính)

  • Viết ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề
  • Mỗi đoạn chỉ 1 ý chính
  • Sử dụng bullets nếu có nhiều điểm
  • Dùng Konjunktiv II để lịch sự hơn: "Ich würde mich freuen..." thay vì "Ich will..."

5. Schluss (Kết thúc)

  • Đợi phản hồi: Ich freue mich auf Ihre Rückmeldung. (Tôi mong nhận được phản hồi.)
  • Cảm ơn: Vielen Dank im Voraus. (Xin cảm ơn trước.)
  • Sẵn sàng hỗ trợ: Für Rückfragen stehe ich Ihnen gerne zur Verfügung. (Tôi sẵn sàng trả lời nếu có thắc mắc.)

6. Grußformel (Lời chào cuối)

Mức độ formalCách viết
Formal nhấtMit freundlichen Grüßen
FormalFreundliche Grüße
Thân mật hơnBeste Grüße / Viele Grüße
Rất thân mậtLiebe Grüße (chỉ với đồng nghiệp thân)

3 mẫu email thương mại

Mẫu 1: Xin lịch họp (Terminanfrage)

Betreff: Terminanfrage -- Projektbesprechung Q2

Sehr geehrte Frau Weber,

ich hoffe, diese E-Mail erreicht Sie gut.

Im Rahmen unserer Zusammenarbeit am Projekt "Marktexpansion Asien" möchte ich gerne einen Termin für eine Besprechung vereinbaren. Folgende Themen sollten wir besprechen:

  • Aktueller Projektstand und Meilensteine
  • Budgetplanung für das zweite Quartal
  • Aufgabenverteilung im Team

Wären Sie nächste Woche verfügbar? Mir passen folgende Termine:

  • Dienstag, 17.03., 10:00-11:30 Uhr
  • Donnerstag, 19.03., 14:00-15:30 Uhr

Falls keiner dieser Termine passt, schlagen Sie bitte einen alternativen Termin vor.

Vielen Dank im Voraus.

Mit freundlichen Grüßen [Tên bạn]


Mẫu 2: Xác nhận đơn hàng (Bestellbestätigung)

Betreff: Bestellbestätigung -- Auftragsnr. 2026-0342

Sehr geehrter Herr Hofmann,

vielen Dank für Ihre Bestellung vom 12. März 2026.

Hiermit bestätigen wir den Eingang Ihres Auftrags mit folgenden Details:

  • Artikelnummer: WK-5589
  • Menge: 500 Stück
  • Einzelpreis: 12,50 EUR (zzgl. MwSt.)
  • Gesamtbetrag: 7.437,50 EUR (inkl. 19% MwSt.)
  • Voraussichtliches Lieferdatum: 26. März 2026
  • Lieferadresse: Industriestraße 45, 80339 München

Die Rechnung senden wir Ihnen mit der Lieferung zu. Zahlungsziel: 30 Tage netto.

Bei Fragen stehen wir Ihnen gerne zur Verfügung.

Freundliche Grüße [Tên bạn]


Mẫu 3: Khiếu nại (Beschwerde/Reklamation)

Betreff: Reklamation -- Lieferung Auftragsnr. 2026-0298

Sehr geehrte Damen und Herren,

am 20. März 2026 haben wir die Lieferung zu oben genannter Auftragsnummer erhalten. Leider mussten wir bei der Wareneingangsprüfung folgende Mängel feststellen:

  • 50 von 200 Stück weisen Beschädigungen an der Verpackung auf
  • 30 Stück entsprechen nicht der bestellten Farbe (geliefert: grau, bestellt: schwarz)

Wir bitten Sie, die beschädigten und falschen Artikel innerhalb von 14 Tagen auszutauschen. Die betroffene Ware halten wir zur Abholung bereit.

Bitte bestätigen Sie den Eingang dieser Reklamation und teilen Sie uns mit, bis wann wir mit dem Austausch rechnen können.

Für Rückfragen stehe ich Ihnen unter der Telefonnummer 089-123456 zur Verfügung.

Mit freundlichen Grüßen [Tên bạn]

Phone etiquette -- Giao tiếp qua điện thoại

Nghe điện thoại

Khi nghe điện thoại trong môi trường công việc tại Đức, bạn cần:

Mở đầu:

  • [Tên công ty], [Tên bạn], guten Tag! -- Đây là cách chuẩn nhất
  • Ví dụ: "Deutsche Zeit GmbH, Nguyễn Văn A, guten Tag! Was kann ich für Sie tun?"

Chuyển cuộc gọi:

  • Einen Moment bitte, ich verbinde Sie. -- Xin chờ một chút, tôi sẽ nối máy.
  • Herr/Frau... ist leider gerade nicht erreichbar. -- Ông/bà... hiện không có mặt.
  • Kann ich etwas ausrichten? -- Tôi có thể nhắn lời gì không?

Kết thúc:

  • Vielen Dank für Ihren Anruf. Auf Wiederhören! -- Cảm ơn cuộc gọi. Tạm biệt!

Gọi điện thoại

Mở đầu:

  • Guten Tag, hier spricht [Tên bạn] von [Công ty]. Ich rufe an wegen... -- Xin chào, đây là [Tên] từ [Công ty]. Tôi gọi về việc...

Yêu cầu:

  • Könnten Sie mich bitte mit Herrn/Frau... verbinden? -- Xin cho tôi nói chuyện với ông/bà...
  • Ich hätte gerne eine Auskunft über... -- Tôi muốn hỏi thông tin về...

Hẹn gọi lại:

  • Wann kann ich Sie am besten erreichen? -- Khi nào tôi có thể liên lạc với ông/bà?
  • Darf ich morgen noch einmal anrufen? -- Tôi có thể gọi lại ngày mai không?

Redemittel thương mại quan trọng

Trong cuộc họp (Besprechung)

Mục đíchTiếng ĐứcTiếng Việt
Mở đầu cuộc họpIch möchte die Besprechung eröffnen.Tôi xin mở đầu cuộc họp.
Đề xuất ý kiếnIch schlage vor, dass wir...Tôi đề xuất rằng chúng ta...
Đồng ýDas ist ein guter Vorschlag.Đó là một đề xuất hay.
Phản đối lịch sựIch sehe das etwas anders.Tôi thấy hơi khác.
Yêu cầu giải thíchKönnten Sie das bitte näher erläutern?Ông/bà có thể giải thích rõ hơn không?
Tóm tắtZusammenfassend können wir sagen...Tóm lại chúng ta có thể nói...
Kết thúcGibt es noch weitere Punkte?Còn điểm nào khác không?

Đàm phán (Verhandlung)

Mục đíchTiếng ĐứcTiếng Việt
Đưa ra giáWir bieten Ihnen einen Preis von... an.Chúng tôi đề nghị mức giá...
Xin giảm giáWäre ein Preisnachlass möglich?Có thể giảm giá được không?
Nhượng bộWir können Ihnen entgegenkommen bei...Chúng tôi có thể nhượng ở phần...
Từ chối lịch sựLeider können wir diesen Bedingungen nicht zustimmen.Rất tiếc chúng tôi không thể đồng ý với điều kiện này.
Đề nghị thỏa hiệpKönnen wir einen Kompromiss finden?Chúng ta có thể tìm giải pháp trung gian?

Trình bày (Präsentation)

Mục đíchTiếng Đức
Mở đầuIch möchte Ihnen heute... vorstellen.
Cấu trúcMein Vortrag gliedert sich in drei Teile.
Chuyển ýKommen wir nun zum nächsten Punkt.
Chỉ biểu đồWie Sie in der Grafik sehen können...
Kết luậnAbschließend möchte ich betonen, dass...
Mời hỏiHaben Sie Fragen?

Những lỗi thường gặp trong tiếng Đức thương mại

1. Sử dụng "du" thay vì "Sie"

Trong môi trường công việc Đức, luôn dùng "Sie" cho đến khi đồng nghiệp hoặc sếp đề nghị chuyển sang "du" (Duzen). Việc dùng "du" khi chưa được mời là bất lịch sự nghiêm trọng.

2. Email quá ngắn hoặc thiếu cấu trúc

Người Việt thường viết email ngắn gọn quá. Trong văn hóa Đức, email cần có đầy đủ Anrede, Einleitung, Hauptteil, Schluss và Grußformel. Thiếu bất kỳ phần nào đều bị xem là thiếu chuyên nghiệp.

3. Không sử dụng Konjunktiv II

Thay vì viết "Ich will einen Termin" (Tôi muốn một cuộc hẹn), hãy viết "Ich würde gerne einen Termin vereinbaren" (Tôi muốn được sắp xếp một cuộc hẹn). Konjunktiv II thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp.

4. Dịch trực tiếp từ tiếng Việt

Nhiều người dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang tiếng Đức, dẫn đến câu văn vụng và khó hiểu. Hãy học các mẫu câu (Redemittel) cố định và sử dụng chúng thay vì tự dịch.

5. Không phân biệt Formal và Informal

Tiếng Đức công việc có sự phân biệt rõ ràng giữa formal và informal. Trong email với khách hàng luôn dùng "Mit freundlichen Grüßen", còn với đồng nghiệp thân có thể dùng "Viele Grüße".

Lời khuyên để cải thiện tiếng Đức thương mại

  1. Đọc báo kinh tế Đức mỗi ngày: Handelsblatt, Wirtschaftswoche, Manager Magazin
  2. Nghe podcast kinh doanh: "Handelsblatt Today", "OMR Podcast"
  3. Luyện viết email thật: Tự tạo tình huống và viết email, nhờ người Đức kiểm tra
  4. Tham gia khóa Wirtschaftsdeutsch: Nhiều trung tâm có khóa tiếng Đức thương mại từ B2
  5. Ghi chép Redemittel: Tạo sổ tay riêng cho các mẫu câu thương mại

Tiếng Đức thương mại không chỉ là từ vựng -- đó là cả phong cách giao tiếp, văn hóa làm việc và sự chuyên nghiệp. Hãy bắt đầu từ những điều cơ bản trong bài viết này và luyện tập mỗi ngày.

Câu hỏi thường gặp

Cần trình độ tiếng Đức nào để làm việc văn phòng tại Đức?

Để làm việc văn phòng tại Đức, bạn cần ít nhất B2 tiếng Đức. Ở cấp độ này, bạn có thể viết email, tham gia cuộc họp và giao tiếp với đồng nghiệp. Đối với vị trí quản lý hoặc thương mại quốc tế, C1 là lý tưởng. Một số công ty quốc tế chấp nhận B1 kết hợp tiếng Anh tốt.

Email tiếng Đức khác email tiếng Anh như thế nào?

Email tiếng Đức formal hơn tiếng Anh rất nhiều. Bạn phải dùng "Sie" (không dùng "du" trừ khi đã được mời), kết thúc bằng "Mit freundlichen Grüßen" (không rút gọn), và luôn có dòng Betreff (tiêu đề) rõ ràng. Người Đức rất coi trọng cấu trúc và sự chính xác trong email công việc.

Làm sao học từ vựng thương mại hiệu quả?

Cách hiệu quả nhất là học trong ngữ cảnh: đọc email thật, nghe podcast kinh doanh Đức (Handelsblatt Today), đọc báo kinh tế (Wirtschaftswoche). Tạo flashcard theo chủ đề (họp, email, đàm phán) và luyện viết email thật mỗi ngày. Thực hành là chìa khóa.

Deutsche Zeit · Tiếng Đức chuyên ngành

Tìm hiểu khóa học

Nâng cao tiếng Đức chuyên ngành với Deutsche Zeit. Khóa học từ A1 đến C2.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp