Muốn luyện giới từ với bài tập tương tác? Xem bài học giới từ trên Deutsch.vn. Luyện bài tập giới từ.
Giới từ (Präpositionen) là một trong những chủ đề ngữ pháp gây đau đầu nhất trong tiếng Đức. Không phải vì bản thân giới từ khó, mà vì mỗi giới từ quyết định cách (Kasus) của danh từ đi sau nó. Điều này không tồn tại trong tiếng Việt hay tiếng Anh, nên cần thời gian để quen.
Bài viết này chia giới từ thành 3 nhóm rõ ràng, kèm bảng tổng hợp, mẹo nhớ, và bài tập. Xem thêm bài học chi tiết về giới từ trên Deutsch.vn.
Nhóm 1: Giới từ đi với Akkusativ
Các giới từ sau luôn đi với Akkusativ:
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| für | cho, dành cho | Das Geschenk ist für meinen Vater. |
| um | quanh, lúc (giờ) | Wir gehen um den See. / Um 8 Uhr. |
| durch | qua, xuyên qua | Wir gehen durch den Park. |
| gegen | chống, khoảng | Er ist gegen den Plan. / Gegen 5 Uhr. |
| ohne | không có | Ich gehe ohne meinen Bruder. |
| bis | đến (thời gian/nơi) | Bis nächste Woche. / Bis Berlin. |
| entlang | dọc theo (đứng sau danh từ) | Wir gehen den Fluss entlang. |
Mẹo nhớ giới từ Akkusativ
Câu thần chú: "Für Um Durch Gegen Ohne Bis" -- viết tắt FUDGOB. Đọc thành "phút-gốp" để nhớ.
Hoặc nhớ câu: "Für und um, durch und gegen, ohne und bis -- mit dem Akkusativ!"
Nhóm 2: Giới từ đi với Dativ
Các giới từ sau luôn đi với Dativ:
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| aus | từ (nguồn gốc), ra khỏi | Ich komme aus dem Haus. / Aus Vietnam. |
| bei | ở chỗ, tại | Ich wohne bei meinen Eltern. |
| mit | với, bằng | Ich fahre mit dem Bus. |
| nach | đến, sau | Ich fliege nach Deutschland. / Nach dem Essen. |
| seit | từ (thời gian) | Seit einem Jahr lerne ich Deutsch. |
| von | từ, của | Das Buch ist von meinem Freund. |
| zu | đến (người/địa điểm) | Ich gehe zum Arzt. / Zur Schule. |
| gegenüber | đối diện | Das Cafe ist gegenüber dem Bahnhof. |
| außer | ngoại trừ | Außer mir war niemand da. |
Mẹo nhớ giới từ Dativ
Câu thần chú (rất phổ biến):
"Aus, bei, mit, nach, seit, von, zu -- immer mit dem Dativ du!"
(Đọc theo nhịp thơ, rất dễ nhớ. Thêm gegenüber và außer ngoài danh sách chính.)
Rút gọn phổ biến
| Đầy đủ | Rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| zu + dem | zum | Ich gehe zum Arzt. |
| zu + der | zur | Ich gehe zur Schule. |
| von + dem | vom | Das Buch ist vom Lehrer. |
| bei + dem | beim | Ich bin beim Arzt. |
Nhóm 3: Wechselpräpositionen (Giới từ lưỡng cách)
Đây là nhóm quan trọng nhất và hay gây nhầm lẫn nhất. 9 giới từ này có thể đi với Akkusativ HOẶC Dativ, tùy vào ngữ cảnh.
| Giới từ | Nghĩa cơ bản |
|---|---|
| an | ở/đến (bề mặt dọc, bên cạnh) |
| auf | trên (bề mặt ngang) |
| in | trong |
| über | trên (phía trên, không chạm) |
| unter | dưới |
| vor | trước |
| hinter | sau, phía sau |
| neben | bên cạnh |
| zwischen | giữa |
Quy tắc vàng: Wohin vs. Wo
| Câu hỏi | Cách | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Wohin? (đi đâu?) | Akkusativ | Di chuyển đến | Ich gehe in den Park. |
| Wo? (ở đâu?) | Dativ | Ở yên tại chỗ | Ich bin im (= in dem) Park. |
Ví dụ so sánh chi tiết
| Wohin? (Akkusativ) | Wo? (Dativ) |
|---|---|
| Ich stelle das Buch auf den Tisch. (Tôi đặt sách lên bàn.) | Das Buch steht auf dem Tisch. (Sách ở trên bàn.) |
| Ich hänge das Bild an die Wand. (Tôi treo tranh lên tường.) | Das Bild hängt an der Wand. (Tranh treo trên tường.) |
| Ich gehe in die Küche. (Tôi đi vào bếp.) | Ich koche in der Küche. (Tôi nấu ăn trong bếp.) |
| Die Katze springt unter den Tisch. (Con mèo nhảy xuống dưới bàn.) | Die Katze schläft unter dem Tisch. (Con mèo ngủ dưới bàn.) |
Động từ đi kèm Wechselpräpositionen
Có những cặp động từ giúp bạn phân biệt:
| Hành động (Wohin? -> Akk.) | Trạng thái (Wo? -> Dat.) |
|---|---|
| stellen (đặt đứng) | stehen (đứng) |
| legen (đặt nằm) | liegen (nằm) |
| hängen (treo lên) | hängen (đang treo) |
| setzen (đặt ngồi) | sitzen (đang ngồi) |
| stecken (nhét vào) | stecken (đang ở trong) |
Rút gọn phổ biến
| Đầy đủ | Rút gọn |
|---|---|
| in + dem | im |
| in + das | ins |
| an + dem | am |
| an + das | ans |
| auf + das | aufs |
Giới từ cố định với động từ (Feste Präpositionen)
Nhiều động từ đi với giới từ cố định -- không theo logic, phải học thuộc:
| Động từ + Giới từ | Cách | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| warten auf | Akk. | chờ đợi | Ich warte auf den Bus. |
| sich freuen auf | Akk. | mong đợi | Ich freue mich auf den Urlaub. |
| sich freuen über | Akk. | vui vì | Ich freue mich über das Geschenk. |
| sich interessieren für | Akk. | quan tâm | Er interessiert sich für Musik. |
| denken an | Akk. | nghĩ đến | Ich denke an dich. |
| Angst haben vor | Dat. | sợ | Ich habe Angst vor Spinnen. |
| sprechen mit | Dat. | nói chuyện với | Ich spreche mit dem Lehrer. |
| sprechen über | Akk. | nói về | Wir sprechen über das Thema. |
Mẹo: Mỗi khi học một động từ mới, hãy học luôn giới từ đi kèm và cách của nó. Đừng chỉ học "warten = chờ", mà học "warten auf + Akk. = chờ đợi ai/cái gì".
Bài tập tự luyện
Điền giới từ và mạo từ đúng:
- Ich gehe ______ Supermarkt. (đi đến siêu thị)
- Das Buch liegt ______ Tisch. (sách nằm trên bàn)
- Ich fahre ______ Bus zur Arbeit. (đi bằng xe buýt)
- Er wartet ______ seine Freundin. (anh ấy chờ bạn gái)
- Wir gehen ______ Park spazieren. (đi dạo trong công viên -- đang ở trong)
- Sie kommt ______ Türkei. (cô ấy đến từ Thổ Nhĩ Kỳ)
- Ich stelle die Vase ______ Tisch. (tôi đặt bình hoa lên bàn)
- ______ Kurs habe ich viel gelernt. (kể từ khóa học)
Đáp án: 1. in den 2. auf dem 3. mit dem 4. auf 5. im (= in dem) 6. aus der 7. auf den 8. Seit dem
Kết luận
Giới từ tiếng Đức cần thời gian để thành thạo, nhưng chỉ cần nhớ 3 nhóm chính (Akkusativ, Dativ, Wechselpräpositionen) và quy tắc Wohin/Wo, bạn đã xử lý được phần lớn tình huống. Phần còn lại -- giới từ cố định với động từ -- hãy học dần qua ngữ cảnh và thực hành hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao nhớ giới từ nào đi với Akkusativ, giới từ nào đi với Dativ?
Cách dễ nhất là dùng câu thần chú. Giới từ Akkusativ: "Für Um Durch Gegen Ohne Bis" -- viết tắt FUDGOB. Entlang cũng luôn đi với Akkusativ nhưng đứng SAU danh từ nên không tính vào nhóm sáu giới từ trên. Giới từ Dativ: "Aus Bei Mit Nach Seit Von Zu Gegenüber" -- nhớ câu "Aus Bei Mit, Nach Seit, Von Zu -- immer mit dem Dativ du". Luyện tập nhiều qua ví dụ là cách nhớ lâu nhất.
Wechselpräpositionen dùng Akkusativ hay Dativ khi nào?
Quy tắc: Khi có sự di chuyển đến một nơi (Wohin? -- đi đâu?) dùng Akkusativ. Khi ở yên tại một nơi (Wo? -- ở đâu?) dùng Dativ. Ví dụ: "Ich gehe in den Park" (Akk. -- đang đi vào công viên) vs "Ich bin im Park" (Dat. -- đang ở trong công viên). Mẹo: hỏi Wohin -> Akk, hỏi Wo -> Dat.
Tại sao giới từ tiếng Đức khó hơn tiếng Anh?
Vì giới từ tiếng Đức quyết định cách (Kasus) của danh từ đi sau, làm thay đổi mạo từ và tính từ. Trong tiếng Anh, "in the park" luôn giống nhau dù bạn đang đi vào hay đang ở trong. Tiếng Đức phân biệt: "in den Park" (Akk.) vs "im Park" (Dat.). Tuy phức tạp hơn, nhưng khi quen rồi, bạn sẽ thấy nó rất logic.
Deutsche Zeit · Ngữ pháp tiếng Đức
Luyện tập ngay
Luyện ngữ pháp với 900+ đề thi thực tế tại Deutsche Zeit.