Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
Deutsche Zeit

100 động từ bất quy tắc tiếng Đức phải nhớ

Động từ bất quy tắc là "ác mộng" của người học tiếng Đức. Bài viết tổng hợp 100 từ quan trọng nhất, chia nhóm theo pattern thay đổi nguyên âm để dễ nhớ, kèm 20 từ bạn cần thuộc trước tiên.

15 phút đọcTrình độ A2-B1

Muốn luyện chia động từ bất quy tắc? Deutsche Zeit có bài tập thực tế cho từng nhóm. Luyện tập ngay.

Động từ bất quy tắc (unregelmäßige Verben / starke Verben) là phần mà không ai thích nhưng ai cũng phải học. Tin xấu: tiếng Đức có khoảng 170 động từ bất quy tắc. Tin tốt: chỉ cần nhớ khoảng 100 từ là bạn đã bao phủ được hầu hết mọi tình huống, và chúng có pattern giúp nhớ nhanh hơn.

Động từ bất quy tắc vs. quy tắc: Khác gì?

Quy tắc (schwach)Bất quy tắc (stark)
Präteritumgốc + -teThay đổi nguyên âm
Partizip IIge- + gốc + -tge- + gốc (đổi) + -en
Ví dụmachen - machte - gemachtsprechen - sprach - gesprochen

20 động từ bất quy tắc quan trọng nhất

Nếu bạn chỉ có thời gian học 20 từ, hãy bắt đầu với những từ này:

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
seinwargewesenlà, ở
habenhattegehabtcó
werdenwurdegewordentrở thành
gehenginggegangenđi
kommenkamgekommenđến
gebengabgegebencho
nehmennahmgenommenlấy
fahrenfuhrgefahrenlái/đi (xe)
sehensahgesehenthấy
stehenstandgestandenđứng
sprechensprachgesprochennói
lesenlasgelesenđọc
schreibenschriebgeschriebenviết
findenfandgefundentìm
essenaßgegessenăn
trinkentrankgetrunkenuống
schlafenschliefgeschlafenngủ
tragentruggetragenmang/mặc
wissenwusstegewusstbiết
denkendachtegedachtnghĩ

Chia nhóm theo pattern thay đổi nguyên âm

Đây là chìa khóa để nhớ nhanh. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm có cùng pattern.

Nhóm 1: ei - ie - ie

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
bleibenbliebgebliebenở lại
schreibenschriebgeschriebenviết
steigenstieggestiegenleo, tăng
treibentriebgetriebenthúc đẩy
scheinenschiengeschienenchiếu sáng, có vẻ
leihenliehgeliehencho mượn
schweigenschwieggeschwiegenim lặng
entscheidenentschiedentschiedenquyết định

Mẹo nhớ: "ei đi, ie ở" -- nguyên âm ei biến thành ie và giữ nguyên.

Nhóm 2: ei - i - i

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
schneidenschnittgeschnittencắt
reitenrittgerittencưỡi ngựa
streitenstrittgestrittencãi nhau
leidenlittgelittenchịu đựng
beißenbissgebissencắn
greifengriffgegriffennắm
pfeifenpfiffgepfiffenhuýt sáo

Nhóm 3: i/e - a - o

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
beginnenbegannbegonnenbắt đầu
gewinnengewanngewonnenthắng
schwimmenschwammgeschwommenbơi
sprechensprachgesprochennói
helfenhalfgeholfengiúp
nehmennahmgenommenlấy
treffentrafgetroffengặp
werfenwarfgeworfenném
sterbenstarbgestorbenchết
brechenbrachgebrochenvỡ

Mẹo nhớ: "i/e -> a -> o" -- nguyên âm "đi xuống" từ cao xuống thấp.

Nhóm 4: a - u - a

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
fahrenfuhrgefahrenlái/đi
tragentruggetragenmang/mặc
schlagenschluggeschlagenđánh
grabengrubgegrabenđào
ladenludgeladentải, mời
waschenwuschgewaschengiặt
wachsenwuchsgewachsenlớn lên

Mẹo nhớ: "a đi u rồi về a" -- nguyên âm a quay lại ở Partizip II.

Nhóm 5: i - a - e

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
lesenlasgelesenđọc
sehensahgesehenthấy
gebengabgegebencho
essenaßgegessenăn
liegenlaggelegennằm
sitzensaßgesessenngồi
bittenbatgebetenxin, mời
vergessenvergaßvergessenquên

Nhóm 6: ie/ü - o - o

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
fliegenfloggeflogenbay
fließenflossgeflossenchảy
ziehenzoggezogenkéo, chuyển nhà
bietenbotgebotenđề nghị
verlierenverlorverlorenmất
schließenschlossgeschlossenđóng
lügenloggelogennói dối
wiegenwoggewogencân

Nhóm 7: Động từ "không theo nhóm nào"

Một số động từ có pattern riêng:

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
gehenginggegangenđi
stehenstandgestandenđứng
kommenkamgekommenđến
rufenriefgerufengọi
fallenfielgefallenrơi
haltenhieltgehaltengiữ
laufenliefgelaufenchạy
schlafenschliefgeschlafenngủ
fangenfinggefangenbắt
hängenhinggehangentreo
werdenwurdegewordentrở thành
tuntatgetanlàm

Động từ hỗn hợp (Mischverben)

Có một nhóm nhỏ vừa thay đổi nguyên âm, vừa thêm đuôi -t (như quy tắc):

InfinitivPräteritumPartizip IINghĩa
denkendachtegedachtnghĩ
bringenbrachtegebrachtmang
wissenwusstegewusstbiết
kennenkanntegekanntquen biết
nennennanntegenanntgọi tên
rennenranntegeranntchạy nhanh
brennenbranntegebranntcháy
sendensandtegesandtgửi

Mẹo học và nhớ lâu

1. Học theo nhóm pattern

Thay vì học 100 từ riêng lẻ, hãy học theo 7 nhóm trên. Khi gặp từ mới, hỏi: "Nó thuộc nhóm nào?" rồi liên hệ với các từ cùng nhóm.

2. Học qua câu hoàn chỉnh

Đừng chỉ học "schreiben - schrieb - geschrieben". Hãy học:

  • Ich schreibe einen Brief. (hiện tại)
  • Gestern schrieb ich einen Brief. (Präteritum)
  • Ich habe einen Brief geschrieben. (Perfekt)

3. Dùng flashcard thông minh

Mặt trước: câu tiếng Đức ở Präsens. Mặt sau: Präteritum + Partizip II. Ôn theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition).

4. Đọc và nghe nhiều

Khi đọc truyện hoặc nghe podcast, bạn sẽ gặp Präteritum liên tục. Đây là cách tự nhiên nhất để não "quen" với các dạng chia.

5. Viết nhật ký bằng Perfekt

Mỗi tối, viết 3-5 câu về ngày hôm nay bằng Perfekt. Đây là cách luyện Partizip II hiệu quả nhất.

Kết luận

100 động từ bất quy tắc nghe có vẻ nhiều, nhưng khi chia nhóm, bạn chỉ cần nhớ khoảng 7-8 pattern. Hãy bắt đầu với 20 từ quan trọng nhất, rồi mở rộng dần theo nhóm. Và nhớ: mục tiêu không phải là "nhìn bảng đọc đúng", mà là "nói và viết đúng mà không cần suy nghĩ". Điều đó chỉ đến qua thực hành.

Câu hỏi thường gặp

Có phải học thuộc hết 100 động từ bất quy tắc không?

Không cần học hết cùng lúc. Ở A1, bạn chỉ cần khoảng 20-30 từ phổ biến nhất (xem danh sách "20 từ ưu tiên" trong bài). Ở A2, mở rộng lên 50-60 từ. Đến B1, bạn nên biết khoảng 80-100 từ. Hãy học dần dần, mỗi tuần 5-10 từ mới, và luyện qua câu hoàn chỉnh thay vì chỉ nhìn bảng.

Tại sao tiếng Đức lại có động từ bất quy tắc?

Động từ bất quy tắc (starke Verben) thực ra là những từ cổ nhất trong tiếng Đức, có từ trước khi ngôn ngữ phát triển quy tắc chia thống nhất. Vì chúng được dùng quá thường xuyên nên không bị "quy tắc hóa" theo thời gian. Tiếng Anh cũng tương tự: go-went-gone, see-saw-seen. Tin tốt: chúng có pattern, không hoàn toàn ngẫu nhiên.

Mẹo nào nhớ động từ bất quy tắc nhanh nhất?

Ba mẹo hiệu quả nhất: (1) Học theo nhóm pattern (ví dụ nhóm ei-ie-ie: bleiben-blieb-geblieben, schreiben-schrieb-geschrieben -- cả nhóm thay đổi giống nhau). (2) Học qua câu hoàn chỉnh: "Gestern habe ich ein Buch gelesen" thay vì chỉ học "lesen-las-gelesen". (3) Dùng flashcard có ví dụ câu và ôn theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition).

Deutsche Zeit · Ngữ pháp tiếng Đức

Luyện tập ngay

Luyện ngữ pháp với 900+ đề thi thực tế tại Deutsche Zeit.

Bài này có hữu ích?

Đọc tiếp